XRates Logo

YER đến TRY

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái YER/TRY 0.19758 đã cập nhật 23 phút trước

https://xrates.org/vi/yer-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 TRY

Chuyển đổi Rial Yemen thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

YER TRY
1 0.20
5 0.99
10 1.97
20 3.95
50 9.87
100 19.75
250 49.39
500 98.79
1000 197.58

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Yemen

TRY YER
1 5.06
5 25.30
10 50.61
20 101.22
50 253.05
100 506.11
250 1265.28
500 2530.56
1000 5061.12

Thông tin thêm về YER hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ