Peso Dominica - DOP
Chuyển đổi Peso Dominica (DOP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.00019
-
ADA - Cardano0.11
-
AED - Dirham UAE0.063
-
AFN - Afghani Afghanistan1.12
-
ALL - Lek Albania1.39
-
AMD - Dram Armenia6.26
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.031
-
AOA - Kwanza Angola15.67
-
ARS - Peso Argentina25.20
-
AUD - Đô la Australia0.024
-
AWG - Florin Aruba0.031
-
AZN - Manat Azerbaijan0.029
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.029
-
BBD - Đô la Barbados0.034
-
BCH - Bitcoin Cash0.000077
-
BDT - Taka Bangladesh2.10
-
BGN - Lev Bulgaria0.029
-
BHD - Dinar Bahrain0.0064
-
BIF - Franc Burundi50.93
-
BMD - Đô la Bermuda0.017
-
BNB - Binance Coin0.000030
-
BND - Đô la Brunei0.022
-
BOB - Boliviano Bolivia0.12
-
BRL - Real Braxin0.087
-
BSD - Đô la Bahamas0.017
-
BTC - Bitcoin2.7e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan1.64
-
BWP - Pula Botswana0.23
-
BYN - Rúp Belarus0.049
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)334.75
-
BZD - Đô la Belize0.034
-
CAD - Đô la Canada0.024
-
CDF - Franc Congo38.59
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.014
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00040
-
CLP - Peso Chile15.79
-
CNY - Nhân dân tệ0.12
-
COP - Peso Colombia55.34
-
CRC - Colón Costa Rica7.76
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.017
-
CUP - Peso Cuba0.45
-
CVE - Escudo Cape Verde1.64
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.36
-
DJF - Franc Djibouti3.03
-
DKK - Krone Đan Mạch0.11
-
DOGE - Dogecoin0.23
-
DOP - Peso Dominica1.00
-
DOT - Polkadot0.020
-
DZD - Dinar Algeria2.27
-
EGP - Bảng Ai Cập0.86
-
EOS - EOS0.038
-
ERN - Nakfa Eritrea0.26
-
ETB - Birr Ethiopia2.71
-
ETH - Ethereum0.0000091
-
EUR - Euro0.015
-
FIL - Filecoin0.022
-
FJD - Đô la Fiji0.038
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.013
-
GBP - Bảng Anh0.013
-
GEL - Lari Georgia0.045
-
GGP - Guernsey Pound0.013
-
GHS - Cedi Ghana0.20
-
GIP - Bảng Gibraltar0.013
-
GMD - Dalasi Gambia1.26
-
GNF - Franc Guinea149.95
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.13
-
GYD - Đô la Guyana3.57
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.13
-
HNL - Lempira Honduras0.46
-
HRK - Kuna Croatia0.11
-
HTG - Gourde Haiti2.23
-
HUF - Forint Hungary5.40
-
IDR - Rupiah Indonesia306.96
-
ILS - Sheqel Israel mới0.052
-
IMP - Đảo Man0.013
-
INR - Rupee Ấn Độ1.65
-
IOTA - IOTA0.48
-
IQD - Dinar Iraq22.37
-
IRR - Rial Iran23484.18
-
ISK - Króna Iceland2.13
-
JEP - Jersey pound0.013
-
JMD - Đô la Jamaica2.70
-
JOD - Dinar Jordan0.012
-
JPY - Yên Nhật2.77
-
KES - Shilling Kenya2.20
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.49
-
KHR - Riel Campuchia68.69
-
KMF - Franc Comoros7.32
-
KPW - Won Triều Tiên15.37
-
KRW - Won Hàn Quốc25.24
-
KWD - Dinar Kuwait0.0053
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.014
-
KZT - Tenge Kazakhstan8.04
-
LAK - Kip Lào385.56
-
LBP - Bảng Li-băng1529.46
-
LINK - Chainlink0.0020
-
LKR - Rupee Sri Lanka5.73
-
LRD - Đô la Liberia3.09
-
LSL - Ioti Lesotho0.28
-
LTC - Litecoin0.00038
-
LTL - Litas Lít-va0.050
-
LVL - Lats Latvia0.010
-
LYD - Dinar Libi0.11
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.16
-
MDL - Leu Moldova0.30
-
MGA - Ariary Malagasy73.44
-
MKD - Denar Macedonia0.92
-
MMK - Kyat Myanma35.85
-
MNT - Tugrik Mông Cổ61.23
-
MOP - Pataca Ma Cao0.14
-
MUR - Rupee Mauritius0.80
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.26
-
MWK - Kwacha Malawi29.64
-
MXN - Peso Mexico0.30
-
MYR - Ringgit Malaysia0.070
-
MZN - Metical Mozambique1.09
-
NAD - Đô la Namibia0.28
-
NEO - Neo0.0088
-
NGN - Naira Nigeria23.59
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.63
-
NOK - Krone Na Uy0.17
-
NPR - Rupee Nepal2.63
-
NZD - Đô la New Zealand0.029
-
OMR - Rial Oman0.0066
-
PAB - Balboa Panama0.017
-
PEN - Sol Peru0.058
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.075
-
PHP - Peso Philipin1.05
-
PKR - Rupee Pakistan4.74
-
PLN - Zloty Ba Lan0.065
-
PYG - Guarani Paraguay103.56
-
QAR - Rial Qatar0.062
-
RON - Leu Romania0.078
-
RSD - Dinar Serbia1.75
-
RUB - Rúp Nga1.33
-
RWF - Franc Rwanda25.03
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.064
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.14
-
SCR - Rupee Seychelles0.23
-
SDG - Bảng Sudan10.25
-
SEK - Krona Thụy Điển0.16
-
SGD - Đô la Singapore0.022
-
SHP - Bảng St. Helena0.013
-
SLL - Leone Sierra Leone358.14
-
SOL - Solana0.00023
-
SOS - Schilling Somali9.76
-
SRD - Đô la Suriname0.64
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)353.50
-
SVC - Colón El Salvador0.15
-
SYP - Bảng Syria1.88
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.28
-
THB - Bạt Thái Lan0.57
-
THETA - THETA0.12
-
TJS - Somoni Tajikistan0.16
-
TMT - Manat Turkmenistan0.060
-
TND - Dinar Tunisia0.050
-
TOP - Paʻanga Tonga0.041
-
TRX - TRON0.053
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.80
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.12
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.55
-
TZS - Shilling Tanzania44.89
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.76
-
UGX - Shilling Uganda63.02
-
UNI - Uniswap0.0047
-
USD - Đô la Mỹ0.017
-
UYU - Peso Uruguay0.69
-
UZS - Som Uzbekistan206.37
-
VET - VeChain3.59
-
VND - Đồng Việt Nam448.39
-
VUV - Vatu Vanuatu2.05
-
WST - Tala Samoa0.047
-
XAF - Franc CFA Trung Phi9.77
-
XAG - Bạc0.00031
-
XAU - Vàng0.0000043
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.046
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.012
-
XLM - Stellar0.091
-
XOF - Franc CFA Tây Phi9.78
-
XPF - Franc CFP1.78
-
XRP - XRP0.016
-
XTZ - Tezon0.076
-
YER - Rial Yemen4.07
-
ZAR - Rand Nam Phi0.28
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)153.73
-
ZMW - Kwacha Zambia0.31
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)5.49
Peso Dominica là tiền tệ của Cộng hòa Dominica
Thông tin thêm về DOP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Peso Dominica (DOP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.