Tala Samoa - WST
Chuyển đổi Tala Samoa (WST) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0040
-
ADA - Cardano2.25
-
AED - Dirham UAE1.33
-
AFN - Afghani Afghanistan24.00
-
ALL - Lek Albania29.69
-
AMD - Dram Armenia133.32
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.65
-
AOA - Kwanza Angola333.87
-
ARS - Peso Argentina536.67
-
AUD - Đô la Australia0.52
-
AWG - Florin Aruba0.65
-
AZN - Manat Azerbaijan0.62
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.62
-
BBD - Đô la Barbados0.73
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh44.82
-
BGN - Lev Bulgaria0.62
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1084.73
-
BMD - Đô la Bermuda0.36
-
BNB - Binance Coin0.00063
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.51
-
BRL - Real Braxin1.86
-
BSD - Đô la Bahamas0.36
-
BTC - Bitcoin0.0000057
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.03
-
BWP - Pula Botswana4.92
-
BYN - Rúp Belarus1.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7128.53
-
BZD - Đô la Belize0.73
-
CAD - Đô la Canada0.51
-
CDF - Franc Congo821.96
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0085
-
CLP - Peso Chile336.28
-
CNY - Nhân dân tệ2.46
-
COP - Peso Colombia1178.65
-
CRC - Colón Costa Rica165.27
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.36
-
CUP - Peso Cuba9.63
-
CVE - Escudo Cape Verde35.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.69
-
DJF - Franc Djibouti64.63
-
DKK - Krone Đan Mạch2.37
-
DOGE - Dogecoin4.99
-
DOP - Peso Dominica21.29
-
DOT - Polkadot0.42
-
DZD - Dinar Algeria48.38
-
EGP - Bảng Ai Cập18.34
-
EOS - EOS0.81
-
ERN - Nakfa Eritrea5.45
-
ETB - Birr Ethiopia57.81
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.46
-
FJD - Đô la Fiji0.82
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia0.95
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.19
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia26.91
-
GNF - Franc Guinea3193.29
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.77
-
GYD - Đô la Guyana76.08
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.85
-
HNL - Lempira Honduras9.76
-
HRK - Kuna Croatia2.39
-
HTG - Gourde Haiti47.53
-
HUF - Forint Hungary115.12
-
IDR - Rupiah Indonesia6536.79
-
ILS - Sheqel Israel mới1.09
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ35.15
-
IOTA - IOTA10.18
-
IQD - Dinar Iraq476.44
-
IRR - Rial Iran500088.56
-
ISK - Króna Iceland45.52
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica57.68
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật59.05
-
KES - Shilling Kenya47.01
-
KGS - Som Kyrgyzstan31.80
-
KHR - Riel Campuchia1462.80
-
KMF - Franc Comoros156.02
-
KPW - Won Triều Tiên327.33
-
KRW - Won Hàn Quốc537.64
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.30
-
KZT - Tenge Kazakhstan171.24
-
LAK - Kip Lào8210.54
-
LBP - Bảng Li-băng32569.40
-
LINK - Chainlink0.043
-
LKR - Rupee Sri Lanka122.22
-
LRD - Đô la Liberia65.97
-
LSL - Ioti Lesotho5.96
-
LTC - Litecoin0.0081
-
LTL - Litas Lít-va1.07
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.32
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.39
-
MDL - Leu Moldova6.38
-
MGA - Ariary Malagasy1563.91
-
MKD - Denar Macedonia19.59
-
MMK - Kyat Myanma763.54
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1303.99
-
MOP - Pataca Ma Cao2.93
-
MUR - Rupee Mauritius17.10
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.62
-
MWK - Kwacha Malawi631.38
-
MXN - Peso Mexico6.33
-
MYR - Ringgit Malaysia1.48
-
MZN - Metical Mozambique23.24
-
NAD - Đô la Namibia5.93
-
NEO - Neo0.19
-
NGN - Naira Nigeria502.35
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.32
-
NOK - Krone Na Uy3.51
-
NPR - Rupee Nepal56.06
-
NZD - Đô la New Zealand0.62
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.36
-
PEN - Sol Peru1.23
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.59
-
PHP - Peso Philipin22.42
-
PKR - Rupee Pakistan101.14
-
PLN - Zloty Ba Lan1.37
-
PYG - Guarani Paraguay2205.44
-
QAR - Rial Qatar1.32
-
RON - Leu Romania1.66
-
RSD - Dinar Serbia37.31
-
RUB - Rúp Nga28.40
-
RWF - Franc Rwanda533.18
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.36
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.93
-
SCR - Rupee Seychelles4.90
-
SDG - Bảng Sudan218.40
-
SEK - Krona Thụy Điển3.50
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.27
-
SLL - Leone Sierra Leone7626.62
-
SOL - Solana0.0048
-
SOS - Schilling Somali207.85
-
SRD - Đô la Suriname13.67
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7527.87
-
SVC - Colón El Salvador3.18
-
SYP - Bảng Syria40.20
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.93
-
THB - Bạt Thái Lan12.21
-
THETA - THETA2.45
-
TJS - Somoni Tajikistan3.35
-
TMT - Manat Turkmenistan1.27
-
TND - Dinar Tunisia1.06
-
TOP - Paʻanga Tonga0.88
-
TRX - TRON1.11
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ17.13
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.47
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.74
-
TZS - Shilling Tanzania955.97
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.23
-
UGX - Shilling Uganda1342.02
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.36
-
UYU - Peso Uruguay14.60
-
UZS - Som Uzbekistan4394.59
-
VET - VeChain76.64
-
VND - Đồng Việt Nam9548.41
-
VUV - Vatu Vanuatu43.67
-
WST - Tala Samoa1.00
-
XAF - Franc CFA Trung Phi208.16
-
XAG - Bạc0.0066
-
XAU - Vàng0.000092
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.98
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar1.93
-
XOF - Franc CFA Tây Phi208.40
-
XPF - Franc CFP37.97
-
XRP - XRP0.33
-
XTZ - Tezon1.62
-
YER - Rial Yemen86.77
-
ZAR - Rand Nam Phi5.96
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3273.74
-
ZMW - Kwacha Zambia6.66
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)117.11
Tala Samoa là tiền tệ của Samoa
Thông tin thêm về WST
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tala Samoa (WST), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.