Balboa Panama - PAB
Chuyển đổi Balboa Panama (PAB) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
B/.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.011
-
ADA - Cardano6.21
-
AED - Dirham UAE3.66
-
AFN - Afghani Afghanistan65.92
-
ALL - Lek Albania81.67
-
AMD - Dram Armenia365.97
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.78
-
AOA - Kwanza Angola916.94
-
ARS - Peso Argentina1473.81
-
AUD - Đô la Australia1.42
-
AWG - Florin Aruba1.79
-
AZN - Manat Azerbaijan1.69
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.70
-
BBD - Đô la Barbados2.01
-
BCH - Bitcoin Cash0.0045
-
BDT - Taka Bangladesh123.27
-
BGN - Lev Bulgaria1.71
-
BHD - Dinar Bahrain0.38
-
BIF - Franc Burundi2970.94
-
BMD - Đô la Bermuda1.0
-
BNB - Binance Coin0.0017
-
BND - Đô la Brunei1.28
-
BOB - Boliviano Bolivia6.91
-
BRL - Real Braxin5.10
-
BSD - Đô la Bahamas1.00
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan96.34
-
BWP - Pula Botswana13.55
-
BYN - Rúp Belarus2.89
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19577.50
-
BZD - Đô la Belize2.01
-
CAD - Đô la Canada1.40
-
CDF - Franc Congo2257.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.81
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.023
-
CLP - Peso Chile923.56
-
CNY - Nhân dân tệ6.76
-
COP - Peso Colombia3239.25
-
CRC - Colón Costa Rica454.45
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.0
-
CUP - Peso Cuba26.46
-
CVE - Escudo Cape Verde96.21
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc21.15
-
DJF - Franc Djibouti178.07
-
DKK - Krone Đan Mạch6.52
-
DOGE - Dogecoin13.82
-
DOP - Peso Dominica58.55
-
DOT - Polkadot1.15
-
DZD - Dinar Algeria132.88
-
EGP - Bảng Ai Cập50.39
-
EOS - EOS2.21
-
ERN - Nakfa Eritrea14.98
-
ETB - Birr Ethiopia161.40
-
ETH - Ethereum0.00054
-
EUR - Euro0.87
-
FIL - Filecoin1.27
-
FJD - Đô la Fiji2.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.74
-
GBP - Bảng Anh0.74
-
GEL - Lari Georgia2.62
-
GGP - Guernsey Pound0.74
-
GHS - Cedi Ghana11.53
-
GIP - Bảng Gibraltar0.74
-
GMD - Dalasi Gambia73.91
-
GNF - Franc Guinea8770.58
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.62
-
GYD - Đô la Guyana209.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.83
-
HNL - Lempira Honduras26.77
-
HRK - Kuna Croatia6.57
-
HTG - Gourde Haiti130.69
-
HUF - Forint Hungary316.47
-
IDR - Rupiah Indonesia17959.36
-
ILS - Sheqel Israel mới3.01
-
IMP - Đảo Man0.74
-
INR - Rupee Ấn Độ96.30
-
IOTA - IOTA27.97
-
IQD - Dinar Iraq1309.95
-
IRR - Rial Iran1373421.93
-
ISK - Króna Iceland125.02
-
JEP - Jersey pound0.74
-
JMD - Đô la Jamaica158.61
-
JOD - Dinar Jordan0.71
-
JPY - Yên Nhật162.26
-
KES - Shilling Kenya129.14
-
KGS - Som Kyrgyzstan87.34
-
KHR - Riel Campuchia4038.39
-
KMF - Franc Comoros428.50
-
KPW - Won Triều Tiên898.96
-
KRW - Won Hàn Quốc1476.66
-
KWD - Dinar Kuwait0.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.83
-
KZT - Tenge Kazakhstan470.87
-
LAK - Kip Lào22572.30
-
LBP - Bảng Li-băng89545.89
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka336.08
-
LRD - Đô la Liberia180.99
-
LSL - Ioti Lesotho16.36
-
LTC - Litecoin0.022
-
LTL - Litas Lít-va2.94
-
LVL - Lats Latvia0.60
-
LYD - Dinar Libi6.39
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.30
-
MDL - Leu Moldova17.55
-
MGA - Ariary Malagasy4285.39
-
MKD - Denar Macedonia53.79
-
MMK - Kyat Myanma2096.96
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3581.24
-
MOP - Pataca Ma Cao8.07
-
MUR - Rupee Mauritius46.97
-
MVR - Rufiyaa Maldives15.44
-
MWK - Kwacha Malawi1734.05
-
MXN - Peso Mexico17.41
-
MYR - Ringgit Malaysia4.07
-
MZN - Metical Mozambique63.83
-
NAD - Đô la Namibia16.36
-
NEO - Neo0.51
-
NGN - Naira Nigeria1378.90
-
NIO - Córdoba Nicaragua36.79
-
NOK - Krone Na Uy9.66
-
NPR - Rupee Nepal154.15
-
NZD - Đô la New Zealand1.71
-
OMR - Rial Oman0.38
-
PAB - Balboa Panama1.00
-
PEN - Sol Peru3.38
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.46
-
PHP - Peso Philipin61.53
-
PKR - Rupee Pakistan277.87
-
PLN - Zloty Ba Lan3.78
-
PYG - Guarani Paraguay6064.65
-
QAR - Rial Qatar3.63
-
RON - Leu Romania4.57
-
RSD - Dinar Serbia102.44
-
RUB - Rúp Nga78.01
-
RWF - Franc Rwanda1470.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.74
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.06
-
SCR - Rupee Seychelles13.41
-
SDG - Bảng Sudan599.81
-
SEK - Krona Thụy Điển9.64
-
SGD - Đô la Singapore1.28
-
SHP - Bảng St. Helena0.75
-
SLL - Leone Sierra Leone20945.44
-
SOL - Solana0.013
-
SOS - Schilling Somali571.47
-
SRD - Đô la Suriname37.56
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)20674.22
-
SVC - Colón El Salvador8.74
-
SYP - Bảng Syria110.40
-
SZL - Lilangeni Swaziland16.34
-
THB - Bạt Thái Lan33.59
-
THETA - THETA6.32
-
TJS - Somoni Tajikistan9.22
-
TMT - Manat Turkmenistan3.50
-
TND - Dinar Tunisia2.94
-
TOP - Paʻanga Tonga2.40
-
TRX - TRON3.07
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ47.08
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.79
-
TWD - Đô la Đài Loan mới32.27
-
TZS - Shilling Tanzania2625.44
-
UAH - Hryvnia Ukraina44.63
-
UGX - Shilling Uganda3690.24
-
UNI - Uniswap0.28
-
USD - Đô la Mỹ1.0
-
UYU - Peso Uruguay40.16
-
UZS - Som Uzbekistan12089.05
-
VET - VeChain212.02
-
VND - Đồng Việt Nam26227.36
-
VUV - Vatu Vanuatu119.93
-
WST - Tala Samoa2.74
-
XAF - Franc CFA Trung Phi572.38
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00025
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.69
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.71
-
XLM - Stellar5.40
-
XOF - Franc CFA Tây Phi572.39
-
XPF - Franc CFP104.06
-
XRP - XRP0.92
-
XTZ - Tezon4.45
-
YER - Rial Yemen238.32
-
ZAR - Rand Nam Phi16.43
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)8990.86
-
ZMW - Kwacha Zambia18.32
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)321.63
Balboa Panama là tiền tệ của Panama
Thông tin thêm về PAB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Balboa Panama (PAB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.