Bảng Quần đảo Falkland - FKP
Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland (FKP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.37
-
AED - Dirham UAE4.95
-
AFN - Afghani Afghanistan89.07
-
ALL - Lek Albania110.19
-
AMD - Dram Armenia494.71
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.41
-
AOA - Kwanza Angola1238.91
-
ARS - Peso Argentina1991.44
-
AUD - Đô la Australia1.92
-
AWG - Florin Aruba2.42
-
AZN - Manat Azerbaijan2.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.30
-
BBD - Đô la Barbados2.71
-
BCH - Bitcoin Cash0.0061
-
BDT - Taka Bangladesh166.34
-
BGN - Lev Bulgaria2.31
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4025.13
-
BMD - Đô la Bermuda1.34
-
BNB - Binance Coin0.0023
-
BND - Đô la Brunei1.73
-
BOB - Boliviano Bolivia9.34
-
BRL - Real Braxin6.90
-
BSD - Đô la Bahamas1.34
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan130.01
-
BWP - Pula Botswana18.28
-
BYN - Rúp Belarus3.90
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26451.84
-
BZD - Đô la Belize2.71
-
CAD - Đô la Canada1.89
-
CDF - Franc Congo3050.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.09
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1247.86
-
CNY - Nhân dân tệ9.14
-
COP - Peso Colombia4373.65
-
CRC - Colón Costa Rica613.26
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.34
-
CUP - Peso Cuba35.76
-
CVE - Escudo Cape Verde130.06
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.56
-
DJF - Franc Djibouti239.84
-
DKK - Krone Đan Mạch8.81
-
DOGE - Dogecoin18.55
-
DOP - Peso Dominica79.01
-
DOT - Polkadot1.55
-
DZD - Dinar Algeria179.53
-
EGP - Bảng Ai Cập68.08
-
EOS - EOS2.99
-
ERN - Nakfa Eritrea20.24
-
ETB - Birr Ethiopia214.55
-
ETH - Ethereum0.00072
-
EUR - Euro1.17
-
FIL - Filecoin1.72
-
FJD - Đô la Fiji3.02
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.00
-
GBP - Bảng Anh1.00
-
GEL - Lari Georgia3.54
-
GGP - Guernsey Pound1.00
-
GHS - Cedi Ghana15.57
-
GIP - Bảng Gibraltar1.00
-
GMD - Dalasi Gambia99.86
-
GNF - Franc Guinea11849.34
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.29
-
GYD - Đô la Guyana282.32
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.58
-
HNL - Lempira Honduras36.23
-
HRK - Kuna Croatia8.88
-
HTG - Gourde Haiti176.37
-
HUF - Forint Hungary427.18
-
IDR - Rupiah Indonesia24256.07
-
ILS - Sheqel Israel mới4.07
-
IMP - Đảo Man1.00
-
INR - Rupee Ấn Độ130.44
-
IOTA - IOTA37.80
-
IQD - Dinar Iraq1767.95
-
IRR - Rial Iran1855678.17
-
ISK - Króna Iceland168.91
-
JEP - Jersey pound1.00
-
JMD - Đô la Jamaica214.03
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật219.13
-
KES - Shilling Kenya174.47
-
KGS - Som Kyrgyzstan118.02
-
KHR - Riel Campuchia5428.02
-
KMF - Franc Comoros578.97
-
KPW - Won Triều Tiên1214.62
-
KRW - Won Hàn Quốc1995.03
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan635.42
-
LAK - Kip Lào30466.86
-
LBP - Bảng Li-băng120855.25
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka453.55
-
LRD - Đô la Liberia244.81
-
LSL - Ioti Lesotho22.14
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va3.98
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.62
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.60
-
MDL - Leu Moldova23.69
-
MGA - Ariary Malagasy5803.21
-
MKD - Denar Macedonia72.70
-
MMK - Kyat Myanma2833.27
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4838.74
-
MOP - Pataca Ma Cao10.89
-
MUR - Rupee Mauritius63.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.86
-
MWK - Kwacha Malawi2342.87
-
MXN - Peso Mexico23.51
-
MYR - Ringgit Malaysia5.49
-
MZN - Metical Mozambique86.25
-
NAD - Đô la Namibia22.01
-
NEO - Neo0.70
-
NGN - Naira Nigeria1864.08
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.46
-
NOK - Krone Na Uy13.04
-
NPR - Rupee Nepal208.02
-
NZD - Đô la New Zealand2.31
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.34
-
PEN - Sol Peru4.56
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.93
-
PHP - Peso Philipin83.22
-
PKR - Rupee Pakistan375.32
-
PLN - Zloty Ba Lan5.10
-
PYG - Guarani Paraguay8183.75
-
QAR - Rial Qatar4.92
-
RON - Leu Romania6.17
-
RSD - Dinar Serbia138.45
-
RUB - Rúp Nga105.40
-
RWF - Franc Rwanda1978.49
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.05
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.89
-
SCR - Rupee Seychelles18.18
-
SDG - Bảng Sudan810.43
-
SEK - Krona Thụy Điển13.01
-
SGD - Đô la Singapore1.74
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28300.11
-
SOL - Solana0.018
-
SOS - Schilling Somali771.28
-
SRD - Đô la Suriname50.75
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27933.66
-
SVC - Colón El Salvador11.80
-
SYP - Bảng Syria149.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.01
-
THB - Bạt Thái Lan45.34
-
THETA - THETA9.11
-
TJS - Somoni Tajikistan12.44
-
TMT - Manat Turkmenistan4.73
-
TND - Dinar Tunisia3.95
-
TOP - Paʻanga Tonga3.24
-
TRX - TRON4.15
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.58
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.16
-
TWD - Đô la Đài Loan mới43.56
-
TZS - Shilling Tanzania3547.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina60.22
-
UGX - Shilling Uganda4979.85
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.34
-
UYU - Peso Uruguay54.20
-
UZS - Som Uzbekistan16307.02
-
VET - VeChain284.42
-
VND - Đồng Việt Nam35431.30
-
VUV - Vatu Vanuatu162.04
-
WST - Tala Samoa3.71
-
XAF - Franc CFA Trung Phi772.42
-
XAG - Bạc0.024
-
XAU - Vàng0.00034
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.64
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.96
-
XLM - Stellar7.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi773.31
-
XPF - Franc CFP140.93
-
XRP - XRP1.23
-
XTZ - Tezon6.02
-
YER - Rial Yemen322.00
-
ZAR - Rand Nam Phi22.14
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12147.87
-
ZMW - Kwacha Zambia24.72
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)434.56
Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ của Quần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich
Thông tin thêm về FKP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Quần đảo Falkland (FKP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.