Euro - EUR
Chuyển đổi Euro (EUR) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
€
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano7.09
-
AED - Dirham UAE4.20
-
AFN - Afghani Afghanistan75.51
-
ALL - Lek Albania93.42
-
AMD - Dram Armenia419.44
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.04
-
AOA - Kwanza Angola1050.41
-
ARS - Peso Argentina1688.44
-
AUD - Đô la Australia1.63
-
AWG - Florin Aruba2.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.94
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.95
-
BBD - Đô la Barbados2.30
-
BCH - Bitcoin Cash0.0051
-
BDT - Taka Bangladesh141.03
-
BGN - Lev Bulgaria1.96
-
BHD - Dinar Bahrain0.43
-
BIF - Franc Burundi3412.70
-
BMD - Đô la Bermuda1.14
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.47
-
BOB - Boliviano Bolivia7.92
-
BRL - Real Braxin5.85
-
BSD - Đô la Bahamas1.14
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan110.23
-
BWP - Pula Botswana15.50
-
BYN - Rúp Belarus3.31
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)22427.16
-
BZD - Đô la Belize2.30
-
CAD - Đô la Canada1.60
-
CDF - Franc Congo2585.99
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.93
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1058.00
-
CNY - Nhân dân tệ7.75
-
COP - Peso Colombia3708.19
-
CRC - Colón Costa Rica519.95
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.14
-
CUP - Peso Cuba30.32
-
CVE - Escudo Cape Verde110.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.21
-
DJF - Franc Djibouti203.35
-
DKK - Krone Đan Mạch7.47
-
DOGE - Dogecoin15.72
-
DOP - Peso Dominica66.99
-
DOT - Polkadot1.31
-
DZD - Dinar Algeria152.21
-
EGP - Bảng Ai Cập57.72
-
EOS - EOS2.54
-
ERN - Nakfa Eritrea17.16
-
ETB - Birr Ethiopia181.90
-
ETH - Ethereum0.00061
-
EUR - Euro1.00
-
FIL - Filecoin1.46
-
FJD - Đô la Fiji2.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.85
-
GBP - Bảng Anh0.85
-
GEL - Lari Georgia3.00
-
GGP - Guernsey Pound0.85
-
GHS - Cedi Ghana13.20
-
GIP - Bảng Gibraltar0.85
-
GMD - Dalasi Gambia84.67
-
GNF - Franc Guinea10046.45
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.72
-
GYD - Đô la Guyana239.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông8.97
-
HNL - Lempira Honduras30.72
-
HRK - Kuna Croatia7.53
-
HTG - Gourde Haiti149.53
-
HUF - Forint Hungary362.18
-
IDR - Rupiah Indonesia20565.48
-
ILS - Sheqel Israel mới3.45
-
IMP - Đảo Man0.85
-
INR - Rupee Ấn Độ110.59
-
IOTA - IOTA32.05
-
IQD - Dinar Iraq1498.95
-
IRR - Rial Iran1573334.55
-
ISK - Króna Iceland143.21
-
JEP - Jersey pound0.85
-
JMD - Đô la Jamaica181.47
-
JOD - Dinar Jordan0.81
-
JPY - Yên Nhật185.79
-
KES - Shilling Kenya147.92
-
KGS - Som Kyrgyzstan100.06
-
KHR - Riel Campuchia4602.14
-
KMF - Franc Comoros490.88
-
KPW - Won Triều Tiên1029.81
-
KRW - Won Hàn Quốc1691.48
-
KWD - Dinar Kuwait0.35
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.95
-
KZT - Tenge Kazakhstan538.74
-
LAK - Kip Lào25831.29
-
LBP - Bảng Li-băng102466.98
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka384.54
-
LRD - Đô la Liberia207.56
-
LSL - Ioti Lesotho18.77
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.37
-
LVL - Lats Latvia0.69
-
LYD - Dinar Libi7.31
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.68
-
MDL - Leu Moldova20.08
-
MGA - Ariary Malagasy4920.24
-
MKD - Denar Macedonia61.63
-
MMK - Kyat Myanma2402.18
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4102.52
-
MOP - Pataca Ma Cao9.23
-
MUR - Rupee Mauritius53.81
-
MVR - Rufiyaa Maldives17.68
-
MWK - Kwacha Malawi1986.40
-
MXN - Peso Mexico19.93
-
MYR - Ringgit Malaysia4.66
-
MZN - Metical Mozambique73.12
-
NAD - Đô la Namibia18.66
-
NEO - Neo0.59
-
NGN - Naira Nigeria1580.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua41.93
-
NOK - Krone Na Uy11.05
-
NPR - Rupee Nepal176.37
-
NZD - Đô la New Zealand1.95
-
OMR - Rial Oman0.44
-
PAB - Balboa Panama1.14
-
PEN - Sol Peru3.87
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.03
-
PHP - Peso Philipin70.55
-
PKR - Rupee Pakistan318.21
-
PLN - Zloty Ba Lan4.32
-
PYG - Guarani Paraguay6938.58
-
QAR - Rial Qatar4.17
-
RON - Leu Romania5.23
-
RSD - Dinar Serbia117.38
-
RUB - Rúp Nga89.36
-
RWF - Franc Rwanda1677.46
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.28
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.23
-
SCR - Rupee Seychelles15.42
-
SDG - Bảng Sudan687.12
-
SEK - Krona Thụy Điển11.03
-
SGD - Đô la Singapore1.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.85
-
SLL - Leone Sierra Leone23994.21
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali653.93
-
SRD - Đô la Suriname43.03
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)23683.52
-
SVC - Colón El Salvador10.01
-
SYP - Bảng Syria126.47
-
SZL - Lilangeni Swaziland18.66
-
THB - Bạt Thái Lan38.44
-
THETA - THETA7.73
-
TJS - Somoni Tajikistan10.55
-
TMT - Manat Turkmenistan4.01
-
TND - Dinar Tunisia3.35
-
TOP - Paʻanga Tonga2.75
-
TRX - TRON3.52
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ53.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới36.93
-
TZS - Shilling Tanzania3007.60
-
UAH - Hryvnia Ukraina51.06
-
UGX - Shilling Uganda4222.16
-
UNI - Uniswap0.31
-
USD - Đô la Mỹ1.14
-
UYU - Peso Uruguay45.95
-
UZS - Som Uzbekistan13825.89
-
VET - VeChain241.14
-
VND - Đồng Việt Nam30040.39
-
VUV - Vatu Vanuatu137.39
-
WST - Tala Samoa3.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi654.89
-
XAG - Bạc0.021
-
XAU - Vàng0.00029
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.09
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.81
-
XLM - Stellar6.07
-
XOF - Franc CFA Tây Phi655.65
-
XPF - Franc CFP119.48
-
XRP - XRP1.04
-
XTZ - Tezon5.10
-
YER - Rial Yemen273.01
-
ZAR - Rand Nam Phi18.77
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10299.56
-
ZMW - Kwacha Zambia20.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)368.44
Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Thông tin thêm về EUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Euro (EUR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.