Kuna Croatia - HRK
Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kn
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.94
-
AED - Dirham UAE0.56
-
AFN - Afghani Afghanistan10.02
-
ALL - Lek Albania12.40
-
AMD - Dram Armenia55.67
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.27
-
AOA - Kwanza Angola139.41
-
ARS - Peso Argentina224.09
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.27
-
AZN - Manat Azerbaijan0.26
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.31
-
BCH - Bitcoin Cash0.00068
-
BDT - Taka Bangladesh18.71
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.057
-
BIF - Franc Burundi452.95
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00026
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.05
-
BRL - Real Braxin0.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000024
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.63
-
BWP - Pula Botswana2.05
-
BYN - Rúp Belarus0.44
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2976.64
-
BZD - Đô la Belize0.31
-
CAD - Đô la Canada0.21
-
CDF - Franc Congo343.22
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0036
-
CLP - Peso Chile140.42
-
CNY - Nhân dân tệ1.02
-
COP - Peso Colombia492.16
-
CRC - Colón Costa Rica69.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba4.02
-
CVE - Escudo Cape Verde14.63
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.21
-
DJF - Franc Djibouti26.99
-
DKK - Krone Đan Mạch0.99
-
DOGE - Dogecoin2.08
-
DOP - Peso Dominica8.89
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria20.20
-
EGP - Bảng Ai Cập7.66
-
EOS - EOS0.34
-
ERN - Nakfa Eritrea2.27
-
ETB - Birr Ethiopia24.14
-
ETH - Ethereum0.000081
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.19
-
FJD - Đô la Fiji0.34
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.40
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.75
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia11.23
-
GNF - Franc Guinea1333.41
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.15
-
GYD - Đô la Guyana31.77
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.19
-
HNL - Lempira Honduras4.07
-
HRK - Kuna Croatia1.00
-
HTG - Gourde Haiti19.84
-
HUF - Forint Hungary48.07
-
IDR - Rupiah Indonesia2729.54
-
ILS - Sheqel Israel mới0.46
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ14.67
-
IOTA - IOTA4.25
-
IQD - Dinar Iraq198.94
-
IRR - Rial Iran208820.51
-
ISK - Króna Iceland19.00
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica24.08
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật24.65
-
KES - Shilling Kenya19.63
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.28
-
KHR - Riel Campuchia610.81
-
KMF - Franc Comoros65.15
-
KPW - Won Triều Tiên136.68
-
KRW - Won Hàn Quốc224.50
-
KWD - Dinar Kuwait0.047
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan71.50
-
LAK - Kip Lào3428.45
-
LBP - Bảng Li-băng13599.91
-
LINK - Chainlink0.018
-
LKR - Rupee Sri Lanka51.03
-
LRD - Đô la Liberia27.54
-
LSL - Ioti Lesotho2.49
-
LTC - Litecoin0.0034
-
LTL - Litas Lít-va0.45
-
LVL - Lats Latvia0.092
-
LYD - Dinar Libi0.97
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.41
-
MDL - Leu Moldova2.66
-
MGA - Ariary Malagasy653.03
-
MKD - Denar Macedonia8.18
-
MMK - Kyat Myanma318.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ544.50
-
MOP - Pataca Ma Cao1.22
-
MUR - Rupee Mauritius7.14
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.34
-
MWK - Kwacha Malawi263.64
-
MXN - Peso Mexico2.64
-
MYR - Ringgit Malaysia0.62
-
MZN - Metical Mozambique9.70
-
NAD - Đô la Namibia2.47
-
NEO - Neo0.079
-
NGN - Naira Nigeria209.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.56
-
NOK - Krone Na Uy1.46
-
NPR - Rupee Nepal23.40
-
NZD - Đô la New Zealand0.26
-
OMR - Rial Oman0.058
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.51
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.67
-
PHP - Peso Philipin9.36
-
PKR - Rupee Pakistan42.23
-
PLN - Zloty Ba Lan0.57
-
PYG - Guarani Paraguay920.92
-
QAR - Rial Qatar0.55
-
RON - Leu Romania0.70
-
RSD - Dinar Serbia15.58
-
RUB - Rúp Nga11.86
-
RWF - Franc Rwanda222.64
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.57
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.22
-
SCR - Rupee Seychelles2.04
-
SDG - Bảng Sudan91.19
-
SEK - Krona Thụy Điển1.46
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3184.62
-
SOL - Solana0.0020
-
SOS - Schilling Somali86.79
-
SRD - Đô la Suriname5.71
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3143.39
-
SVC - Colón El Salvador1.32
-
SYP - Bảng Syria16.78
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.47
-
THB - Bạt Thái Lan5.10
-
THETA - THETA1.02
-
TJS - Somoni Tajikistan1.40
-
TMT - Manat Turkmenistan0.53
-
TND - Dinar Tunisia0.44
-
TOP - Paʻanga Tonga0.37
-
TRX - TRON0.47
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.15
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.03
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.90
-
TZS - Shilling Tanzania399.18
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.77
-
UGX - Shilling Uganda560.38
-
UNI - Uniswap0.042
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay6.09
-
UZS - Som Uzbekistan1835.03
-
VET - VeChain32.00
-
VND - Đồng Việt Nam3987.10
-
VUV - Vatu Vanuatu18.23
-
WST - Tala Samoa0.42
-
XAF - Franc CFA Trung Phi86.92
-
XAG - Bạc0.0027
-
XAU - Vàng0.000038
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.41
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.81
-
XOF - Franc CFA Tây Phi87.02
-
XPF - Franc CFP15.85
-
XRP - XRP0.14
-
XTZ - Tezon0.68
-
YER - Rial Yemen36.23
-
ZAR - Rand Nam Phi2.49
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1367.00
-
ZMW - Kwacha Zambia2.78
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)48.90
Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia
Thông tin thêm về HRK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kuna Croatia (HRK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.