Bảng Anh - GBP
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.35
-
AED - Dirham UAE4.94
-
AFN - Afghani Afghanistan88.92
-
ALL - Lek Albania110.01
-
AMD - Dram Armenia493.91
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.41
-
AOA - Kwanza Angola1236.91
-
ARS - Peso Argentina1988.22
-
AUD - Đô la Australia1.92
-
AWG - Florin Aruba2.42
-
AZN - Manat Azerbaijan2.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.29
-
BBD - Đô la Barbados2.71
-
BCH - Bitcoin Cash0.0060
-
BDT - Taka Bangladesh166.07
-
BGN - Lev Bulgaria2.31
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4018.63
-
BMD - Đô la Bermuda1.34
-
BNB - Binance Coin0.0023
-
BND - Đô la Brunei1.73
-
BOB - Boliviano Bolivia9.32
-
BRL - Real Braxin6.89
-
BSD - Đô la Bahamas1.34
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan129.80
-
BWP - Pula Botswana18.26
-
BYN - Rúp Belarus3.90
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26409.15
-
BZD - Đô la Belize2.70
-
CAD - Đô la Canada1.89
-
CDF - Franc Congo3045.13
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1245.85
-
CNY - Nhân dân tệ9.12
-
COP - Peso Colombia4366.59
-
CRC - Colón Costa Rica612.27
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.34
-
CUP - Peso Cuba35.70
-
CVE - Escudo Cape Verde129.85
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.51
-
DJF - Franc Djibouti239.46
-
DKK - Krone Đan Mạch8.80
-
DOGE - Dogecoin18.52
-
DOP - Peso Dominica78.89
-
DOT - Polkadot1.55
-
DZD - Dinar Algeria179.24
-
EGP - Bảng Ai Cập67.97
-
EOS - EOS2.99
-
ERN - Nakfa Eritrea20.21
-
ETB - Birr Ethiopia214.20
-
ETH - Ethereum0.00072
-
EUR - Euro1.17
-
FIL - Filecoin1.72
-
FJD - Đô la Fiji3.02
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.0
-
GBP - Bảng Anh1.00
-
GEL - Lari Georgia3.53
-
GGP - Guernsey Pound1.0
-
GHS - Cedi Ghana15.54
-
GIP - Bảng Gibraltar1.0
-
GMD - Dalasi Gambia99.70
-
GNF - Franc Guinea11830.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.27
-
GYD - Đô la Guyana281.87
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.56
-
HNL - Lempira Honduras36.17
-
HRK - Kuna Croatia8.87
-
HTG - Gourde Haiti176.08
-
HUF - Forint Hungary426.49
-
IDR - Rupiah Indonesia24216.92
-
ILS - Sheqel Israel mới4.07
-
IMP - Đảo Man1.0
-
INR - Rupee Ấn Độ130.22
-
IOTA - IOTA37.74
-
IQD - Dinar Iraq1765.10
-
IRR - Rial Iran1852682.75
-
ISK - Króna Iceland168.64
-
JEP - Jersey pound1.0
-
JMD - Đô la Jamaica213.69
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật218.78
-
KES - Shilling Kenya174.19
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.83
-
KHR - Riel Campuchia5419.26
-
KMF - Franc Comoros578.03
-
KPW - Won Triều Tiên1212.66
-
KRW - Won Hàn Quốc1991.81
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan634.40
-
LAK - Kip Lào30417.68
-
LBP - Bảng Li-băng120660.17
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka452.82
-
LRD - Đô la Liberia244.41
-
LSL - Ioti Lesotho22.11
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va3.97
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.61
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.58
-
MDL - Leu Moldova23.65
-
MGA - Ariary Malagasy5793.84
-
MKD - Denar Macedonia72.58
-
MMK - Kyat Myanma2828.70
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4830.93
-
MOP - Pataca Ma Cao10.87
-
MUR - Rupee Mauritius63.36
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.83
-
MWK - Kwacha Malawi2339.09
-
MXN - Peso Mexico23.47
-
MYR - Ringgit Malaysia5.48
-
MZN - Metical Mozambique86.11
-
NAD - Đô la Namibia21.97
-
NEO - Neo0.70
-
NGN - Naira Nigeria1861.07
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.38
-
NOK - Krone Na Uy13.02
-
NPR - Rupee Nepal207.68
-
NZD - Đô la New Zealand2.30
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.34
-
PEN - Sol Peru4.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.92
-
PHP - Peso Philipin83.08
-
PKR - Rupee Pakistan374.71
-
PLN - Zloty Ba Lan5.09
-
PYG - Guarani Paraguay8170.54
-
QAR - Rial Qatar4.91
-
RON - Leu Romania6.16
-
RSD - Dinar Serbia138.23
-
RUB - Rúp Nga105.23
-
RWF - Franc Rwanda1975.29
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.04
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.87
-
SCR - Rupee Seychelles18.16
-
SDG - Bảng Sudan809.12
-
SEK - Krona Thụy Điển12.99
-
SGD - Đô la Singapore1.73
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28254.43
-
SOL - Solana0.018
-
SOS - Schilling Somali770.04
-
SRD - Đô la Suriname50.67
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27888.57
-
SVC - Colón El Salvador11.78
-
SYP - Bảng Syria148.93
-
SZL - Lilangeni Swaziland21.97
-
THB - Bạt Thái Lan45.27
-
THETA - THETA9.10
-
TJS - Somoni Tajikistan12.42
-
TMT - Manat Turkmenistan4.72
-
TND - Dinar Tunisia3.94
-
TOP - Paʻanga Tonga3.24
-
TRX - TRON4.14
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.48
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới43.49
-
TZS - Shilling Tanzania3541.60
-
UAH - Hryvnia Ukraina60.12
-
UGX - Shilling Uganda4971.82
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.34
-
UYU - Peso Uruguay54.11
-
UZS - Som Uzbekistan16280.70
-
VET - VeChain283.96
-
VND - Đồng Việt Nam35374.11
-
VUV - Vatu Vanuatu161.78
-
WST - Tala Samoa3.70
-
XAF - Franc CFA Trung Phi771.17
-
XAG - Bạc0.024
-
XAU - Vàng0.00034
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.64
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.96
-
XLM - Stellar7.15
-
XOF - Franc CFA Tây Phi772.06
-
XPF - Franc CFP140.70
-
XRP - XRP1.23
-
XTZ - Tezon6.01
-
YER - Rial Yemen321.48
-
ZAR - Rand Nam Phi22.10
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12128.26
-
ZMW - Kwacha Zambia24.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)433.86
Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh
Thông tin thêm về GBP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Anh (GBP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.