Bitcoin - BTC
Chuyển đổi Bitcoin (BTC) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave690.49
-
ADA - Cardano395587.14
-
AED - Dirham UAE233449.62
-
AFN - Afghani Afghanistan4195405.02
-
ALL - Lek Albania5197951.96
-
AMD - Dram Armenia23290721.62
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan113801.14
-
AOA - Kwanza Angola58354416.10
-
ARS - Peso Argentina93793367.53
-
AUD - Đô la Australia90980.12
-
AWG - Florin Aruba114420.41
-
AZN - Manat Azerbaijan108104.79
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi108609.89
-
BBD - Đô la Barbados128175.59
-
BCH - Bitcoin Cash284.41
-
BDT - Taka Bangladesh7845036.67
-
BGN - Lev Bulgaria109176.65
-
BHD - Dinar Bahrain23995.55
-
BIF - Franc Burundi189070548.32
-
BMD - Đô la Bermuda63566.89
-
BNB - Binance Coin111.13
-
BND - Đô la Brunei82032.19
-
BOB - Boliviano Bolivia440126.59
-
BRL - Real Braxin325138.14
-
BSD - Đô la Bahamas63640.76
-
BTC - Bitcoin1.00
-
BTN - Ngultrum Bhutan6131446.30
-
BWP - Pula Botswana862537.72
-
BYN - Rúp Belarus184371.65
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1245911218.14
-
BZD - Đô la Belize127992.33
-
CAD - Đô la Canada89224.40
-
CDF - Franc Congo143661213.79
-
CHF - Franc Thụy sĩ51412.58
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1493.37
-
CLP - Peso Chile58775857.58
-
CNY - Nhân dân tệ430554.49
-
COP - Peso Colombia206146181.74
-
CRC - Colón Costa Rica28921306.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi63566.89
-
CUP - Peso Cuba1684522.82
-
CVE - Escudo Cape Verde6123286.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1346359.69
-
DJF - Franc Djibouti11332608.58
-
DKK - Krone Đan Mạch415371.22
-
DOGE - Dogecoin879818.66
-
DOP - Peso Dominica3726211.96
-
DOT - Polkadot73402.88
-
DZD - Dinar Algeria8456845.13
-
EGP - Bảng Ai Cập3207121.87
-
EOS - EOS141228.39
-
ERN - Nakfa Eritrea953503.48
-
ETB - Birr Ethiopia10271795.53
-
ETH - Ethereum34.31
-
EUR - Euro55561.91
-
FIL - Filecoin81183.77
-
FJD - Đô la Fiji142532.87
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland47101.10
-
GBP - Bảng Anh47200.01
-
GEL - Lari Georgia166863.87
-
GGP - Guernsey Pound47101.10
-
GHS - Cedi Ghana734083.64
-
GIP - Bảng Gibraltar47101.10
-
GMD - Dalasi Gambia4703964.12
-
GNF - Franc Guinea558159216.07
-
GTQ - Quetzal Guatemala485528.80
-
GYD - Đô la Guyana13314463.16
-
HKD - Đô la Hồng Kông498401.67
-
HNL - Lempira Honduras1704076.57
-
HRK - Kuna Croatia418626.04
-
HTG - Gourde Haiti8317615.88
-
HUF - Forint Hungary20140250.12
-
IDR - Rupiah Indonesia1142932841.95
-
ILS - Sheqel Israel mới192095.99
-
IMP - Đảo Man47101.10
-
INR - Rupee Ấn Độ6128576.89
-
IOTA - IOTA1780585.40
-
IQD - Dinar Iraq83365696.49
-
IRR - Rial Iran87404485935.82
-
ISK - Króna Iceland7956648.58
-
JEP - Jersey pound47101.10
-
JMD - Đô la Jamaica10094179.76
-
JOD - Dinar Jordan45065.68
-
JPY - Yên Nhật10326792.27
-
KES - Shilling Kenya8218576.68
-
KGS - Som Kyrgyzstan5558932.99
-
KHR - Riel Campuchia257003112.68
-
KMF - Franc Comoros27270209.60
-
KPW - Won Triều Tiên57210213.31
-
KRW - Won Hàn Quốc93974756.88
-
KWD - Dinar Kuwait19649.16
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman53033.73
-
KZT - Tenge Kazakhstan29966558.15
-
LAK - Kip Lào1436500244.41
-
LBP - Bảng Li-băng5698694950.90
-
LINK - Chainlink7667.90
-
LKR - Rupee Sri Lanka21388410.78
-
LRD - Đô la Liberia11518794.88
-
LSL - Ioti Lesotho1041160.45
-
LTC - Litecoin1410.09
-
LTL - Litas Lít-va187696.52
-
LVL - Lats Latvia38450.98
-
LYD - Dinar Libi407167.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc591976.02
-
MDL - Leu Moldova1117236.24
-
MGA - Ariary Malagasy272722304.63
-
MKD - Denar Macedonia3423672.49
-
MMK - Kyat Myanma133450431.93
-
MNT - Tugrik Mông Cổ227910368.63
-
MOP - Pataca Ma Cao513888.54
-
MUR - Rupee Mauritius2989543.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives982716.66
-
MWK - Kwacha Malawi110355073.06
-
MXN - Peso Mexico1108581.35
-
MYR - Ringgit Malaysia259390.83
-
MZN - Metical Mozambique4062567.69
-
NAD - Đô la Namibia1041160.45
-
NEO - Neo32432.09
-
NGN - Naira Nigeria87753481.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua2341793.68
-
NOK - Krone Na Uy615263.37
-
NPR - Rupee Nepal9810099.80
-
NZD - Đô la New Zealand108853.86
-
OMR - Rial Oman24442.48
-
PAB - Balboa Panama63639.93
-
PEN - Sol Peru215631.63
-
PGK - Kina Papua New Guinea284327.42
-
PHP - Peso Philipin3915971.42
-
PKR - Rupee Pakistan17683983.96
-
PLN - Zloty Ba Lan240665.23
-
PYG - Guarani Paraguay385953984.36
-
QAR - Rial Qatar231348.23
-
RON - Leu Romania291269.76
-
RSD - Dinar Serbia6519546.56
-
RUB - Rúp Nga4964752.02
-
RWF - Franc Rwanda93609436.07
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út238151.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon513071.45
-
SCR - Rupee Seychelles853736.50
-
SDG - Bảng Sudan38172026.01
-
SEK - Krona Thụy Điển613801.65
-
SGD - Đô la Singapore82052.34
-
SHP - Bảng St. Helena47459.11
-
SLL - Leone Sierra Leone1332966553.13
-
SOL - Solana846.43
-
SOS - Schilling Somali36368368.39
-
SRD - Đô la Suriname2390816.60
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1315706465.85
-
SVC - Colón El Salvador556826.45
-
SYP - Bảng Syria7026182.69
-
SZL - Lilangeni Swaziland1040465.28
-
THB - Bạt Thái Lan2137748.32
-
THETA - THETA402322.14
-
TJS - Somoni Tajikistan587072.53
-
TMT - Manat Turkmenistan223119.81
-
TND - Dinar Tunisia187633.08
-
TOP - Paʻanga Tonga153053.83
-
TRX - TRON195650.65
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2996766.28
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago432299.47
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2054288.80
-
TZS - Shilling Tanzania167083241.74
-
UAH - Hryvnia Ukraina2840254.79
-
UGX - Shilling Uganda234846782.86
-
UNI - Uniswap17921.31
-
USD - Đô la Mỹ63566.89
-
UYU - Peso Uruguay2556159.25
-
UZS - Som Uzbekistan769346731.94
-
VET - VeChain13493292.05
-
VND - Đồng Việt Nam1669107847.47
-
VUV - Vatu Vanuatu7632673.46
-
WST - Tala Samoa174778.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi36426270.91
-
XAG - Bạc1152.59
-
XAU - Vàng15.95
-
XCD - Đô la Đông Caribê171792.72
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt45303.74
-
XLM - Stellar343902.28
-
XOF - Franc CFA Tây Phi36427225.56
-
XPF - Franc CFP6622801.45
-
XRP - XRP58286.17
-
XTZ - Tezon283654.16
-
YER - Rial Yemen15167013.69
-
ZAR - Rand Nam Phi1046141.43
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)572178203.25
-
ZMW - Kwacha Zambia1166191.90
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20468515.50
Thông tin thêm về BTC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin (BTC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.