Dinar Kuwait - KWD
Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ك
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.035
-
ADA - Cardano20.06
-
AED - Dirham UAE11.88
-
AFN - Afghani Afghanistan213.52
-
ALL - Lek Albania264.15
-
AMD - Dram Armenia1185.91
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.79
-
AOA - Kwanza Angola2969.89
-
ARS - Peso Argentina4773.81
-
AUD - Đô la Australia4.62
-
AWG - Florin Aruba5.82
-
AZN - Manat Azerbaijan5.50
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.52
-
BBD - Đô la Barbados6.51
-
BCH - Bitcoin Cash0.015
-
BDT - Taka Bangladesh398.76
-
BGN - Lev Bulgaria5.55
-
BHD - Dinar Bahrain1.21
-
BIF - Franc Burundi9648.91
-
BMD - Đô la Bermuda3.23
-
BNB - Binance Coin0.0056
-
BND - Đô la Brunei4.16
-
BOB - Boliviano Bolivia22.39
-
BRL - Real Braxin16.54
-
BSD - Đô la Bahamas3.23
-
BTC - Bitcoin0.000051
-
BTN - Ngultrum Bhutan311.66
-
BWP - Pula Botswana43.84
-
BYN - Rúp Belarus9.37
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)63409.48
-
BZD - Đô la Belize6.50
-
CAD - Đô la Canada4.54
-
CDF - Franc Congo7311.50
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.076
-
CLP - Peso Chile2991.34
-
CNY - Nhân dân tệ21.91
-
COP - Peso Colombia10484.37
-
CRC - Colón Costa Rica1470.10
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.23
-
CUP - Peso Cuba85.73
-
CVE - Escudo Cape Verde311.79
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc68.46
-
DJF - Franc Djibouti574.95
-
DKK - Krone Đan Mạch21.13
-
DOGE - Dogecoin44.46
-
DOP - Peso Dominica189.41
-
DOT - Polkadot3.72
-
DZD - Dinar Algeria430.37
-
EGP - Bảng Ai Cập163.21
-
EOS - EOS7.18
-
ERN - Nakfa Eritrea48.52
-
ETB - Birr Ethiopia514.31
-
ETH - Ethereum0.0017
-
EUR - Euro2.82
-
FIL - Filecoin4.13
-
FJD - Đô la Fiji7.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.39
-
GBP - Bảng Anh2.40
-
GEL - Lari Georgia8.49
-
GGP - Guernsey Pound2.39
-
GHS - Cedi Ghana37.33
-
GIP - Bảng Gibraltar2.39
-
GMD - Dalasi Gambia239.40
-
GNF - Franc Guinea28404.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala24.67
-
GYD - Đô la Guyana676.78
-
HKD - Đô la Hồng Kông25.36
-
HNL - Lempira Honduras86.86
-
HRK - Kuna Croatia21.30
-
HTG - Gourde Haiti422.79
-
HUF - Forint Hungary1024.03
-
IDR - Rupiah Indonesia58145.85
-
ILS - Sheqel Israel mới9.77
-
IMP - Đảo Man2.39
-
INR - Rupee Ấn Độ312.68
-
IOTA - IOTA90.62
-
IQD - Dinar Iraq4238.08
-
IRR - Rial Iran4448369.79
-
ISK - Króna Iceland404.91
-
JEP - Jersey pound2.39
-
JMD - Đô la Jamaica513.08
-
JOD - Dinar Jordan2.29
-
JPY - Yên Nhật525.30
-
KES - Shilling Kenya418.24
-
KGS - Som Kyrgyzstan282.91
-
KHR - Riel Campuchia13011.88
-
KMF - Franc Comoros1387.89
-
KPW - Won Triều Tiên2911.66
-
KRW - Won Hàn Quốc4782.43
-
KWD - Dinar Kuwait1.00
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.69
-
KZT - Tenge Kazakhstan1523.23
-
LAK - Kip Lào73034.14
-
LBP - Bảng Li-băng289710.19
-
LINK - Chainlink0.39
-
LKR - Rupee Sri Lanka1087.24
-
LRD - Đô la Liberia586.86
-
LSL - Ioti Lesotho53.08
-
LTC - Litecoin0.072
-
LTL - Litas Lít-va9.55
-
LVL - Lats Latvia1.95
-
LYD - Dinar Libi20.67
-
MAD - Dirham Ma-rốc30.21
-
MDL - Leu Moldova56.78
-
MGA - Ariary Malagasy13911.26
-
MKD - Denar Macedonia174.27
-
MMK - Kyat Myanma6791.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11599.28
-
MOP - Pataca Ma Cao26.12
-
MUR - Rupee Mauritius152.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives50.01
-
MWK - Kwacha Malawi5616.26
-
MXN - Peso Mexico56.36
-
MYR - Ringgit Malaysia13.17
-
MZN - Metical Mozambique206.75
-
NAD - Đô la Namibia52.76
-
NEO - Neo1.67
-
NGN - Naira Nigeria4468.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua118.57
-
NOK - Krone Na Uy31.26
-
NPR - Rupee Nepal498.66
-
NZD - Đô la New Zealand5.54
-
OMR - Rial Oman1.24
-
PAB - Balboa Panama3.23
-
PEN - Sol Peru10.94
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.22
-
PHP - Peso Philipin199.49
-
PKR - Rupee Pakistan899.71
-
PLN - Zloty Ba Lan12.23
-
PYG - Guarani Paraguay19617.83
-
QAR - Rial Qatar11.79
-
RON - Leu Romania14.80
-
RSD - Dinar Serbia331.90
-
RUB - Rúp Nga252.66
-
RWF - Franc Rwanda4742.77
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon26.11
-
SCR - Rupee Seychelles43.60
-
SDG - Bảng Sudan1942.73
-
SEK - Krona Thụy Điển31.20
-
SGD - Đô la Singapore4.17
-
SHP - Bảng St. Helena2.41
-
SLL - Leone Sierra Leone67840.08
-
SOL - Solana0.043
-
SOS - Schilling Somali1848.90
-
SRD - Đô la Suriname121.67
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)66961.65
-
SVC - Colón El Salvador28.30
-
SYP - Bảng Syria357.59
-
SZL - Lilangeni Swaziland52.76
-
THB - Bạt Thái Lan108.69
-
THETA - THETA21.85
-
TJS - Somoni Tajikistan29.84
-
TMT - Manat Turkmenistan11.35
-
TND - Dinar Tunisia9.47
-
TOP - Paʻanga Tonga7.78
-
TRX - TRON9.95
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ152.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago21.97
-
TWD - Đô la Đài Loan mới104.43
-
TZS - Shilling Tanzania8503.54
-
UAH - Hryvnia Ukraina144.36
-
UGX - Shilling Uganda11937.55
-
UNI - Uniswap0.89
-
USD - Đô la Mỹ3.23
-
UYU - Peso Uruguay129.93
-
UZS - Som Uzbekistan39090.65
-
VET - VeChain681.80
-
VND - Đồng Việt Nam84934.74
-
VUV - Vatu Vanuatu388.45
-
WST - Tala Samoa8.89
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1851.62
-
XAG - Bạc0.058
-
XAU - Vàng0.00082
-
XCD - Đô la Đông Caribê8.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.30
-
XLM - Stellar17.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1853.75
-
XPF - Franc CFP337.83
-
XRP - XRP2.96
-
XTZ - Tezon14.43
-
YER - Rial Yemen771.90
-
ZAR - Rand Nam Phi53.08
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)29120.47
-
ZMW - Kwacha Zambia59.27
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1041.72
Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait
Thông tin thêm về KWD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Kuwait (KWD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.