Guilder Antille Hà Lan - ANG
Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0061
-
ADA - Cardano3.46
-
AED - Dirham UAE2.05
-
AFN - Afghani Afghanistan36.86
-
ALL - Lek Albania45.60
-
AMD - Dram Armenia204.75
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.00
-
AOA - Kwanza Angola512.77
-
ARS - Peso Argentina824.23
-
AUD - Đô la Australia0.80
-
AWG - Florin Aruba1.00
-
AZN - Manat Azerbaijan0.95
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.95
-
BBD - Đô la Barbados1.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.0025
-
BDT - Taka Bangladesh68.84
-
BGN - Lev Bulgaria0.96
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1665.96
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00097
-
BND - Đô la Brunei0.72
-
BOB - Boliviano Bolivia3.86
-
BRL - Real Braxin2.85
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000087
-
BTN - Ngultrum Bhutan53.81
-
BWP - Pula Botswana7.56
-
BYN - Rúp Belarus1.61
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10948.14
-
BZD - Đô la Belize1.12
-
CAD - Đô la Canada0.78
-
CDF - Franc Congo1262.38
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.45
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile516.47
-
CNY - Nhân dân tệ3.78
-
COP - Peso Colombia1810.20
-
CRC - Colón Costa Rica253.82
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.80
-
CVE - Escudo Cape Verde53.83
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.82
-
DJF - Franc Djibouti99.27
-
DKK - Krone Đan Mạch3.64
-
DOGE - Dogecoin7.67
-
DOP - Peso Dominica32.70
-
DOT - Polkadot0.64
-
DZD - Dinar Algeria74.30
-
EGP - Bảng Ai Cập28.18
-
EOS - EOS1.24
-
ERN - Nakfa Eritrea8.37
-
ETB - Birr Ethiopia88.80
-
ETH - Ethereum0.00030
-
EUR - Euro0.49
-
FIL - Filecoin0.71
-
FJD - Đô la Fiji1.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.41
-
GBP - Bảng Anh0.41
-
GEL - Lari Georgia1.46
-
GGP - Guernsey Pound0.41
-
GHS - Cedi Ghana6.44
-
GIP - Bảng Gibraltar0.41
-
GMD - Dalasi Gambia41.33
-
GNF - Franc Guinea4904.32
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.26
-
GYD - Đô la Guyana116.85
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.37
-
HNL - Lempira Honduras14.99
-
HRK - Kuna Croatia3.67
-
HTG - Gourde Haiti72.99
-
HUF - Forint Hungary176.80
-
IDR - Rupiah Indonesia10039.33
-
ILS - Sheqel Israel mới1.68
-
IMP - Đảo Man0.41
-
INR - Rupee Ấn Độ53.98
-
IOTA - IOTA15.64
-
IQD - Dinar Iraq731.73
-
IRR - Rial Iran768045.72
-
ISK - Króna Iceland69.91
-
JEP - Jersey pound0.41
-
JMD - Đô la Jamaica88.58
-
JOD - Dinar Jordan0.40
-
JPY - Yên Nhật90.69
-
KES - Shilling Kenya72.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.84
-
KHR - Riel Campuchia2246.60
-
KMF - Franc Comoros239.63
-
KPW - Won Triều Tiên502.72
-
KRW - Won Hàn Quốc825.72
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.47
-
KZT - Tenge Kazakhstan262.99
-
LAK - Kip Lào12609.91
-
LBP - Bảng Li-băng50020.72
-
LINK - Chainlink0.067
-
LKR - Rupee Sri Lanka187.72
-
LRD - Đô la Liberia101.32
-
LSL - Ioti Lesotho9.16
-
LTC - Litecoin0.012
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.21
-
MDL - Leu Moldova9.80
-
MGA - Ariary Malagasy2401.88
-
MKD - Denar Macedonia30.09
-
MMK - Kyat Myanma1172.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2002.70
-
MOP - Pataca Ma Cao4.51
-
MUR - Rupee Mauritius26.27
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.63
-
MWK - Kwacha Malawi969.69
-
MXN - Peso Mexico9.73
-
MYR - Ringgit Malaysia2.27
-
MZN - Metical Mozambique35.69
-
NAD - Đô la Namibia9.11
-
NEO - Neo0.29
-
NGN - Naira Nigeria771.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.47
-
NOK - Krone Na Uy5.39
-
NPR - Rupee Nepal86.09
-
NZD - Đô la New Zealand0.96
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.88
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.45
-
PHP - Peso Philipin34.44
-
PKR - Rupee Pakistan155.34
-
PLN - Zloty Ba Lan2.11
-
PYG - Guarani Paraguay3387.17
-
QAR - Rial Qatar2.03
-
RON - Leu Romania2.55
-
RSD - Dinar Serbia57.30
-
RUB - Rúp Nga43.62
-
RWF - Franc Rwanda818.87
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.50
-
SCR - Rupee Seychelles7.52
-
SDG - Bảng Sudan335.42
-
SEK - Krona Thụy Điển5.38
-
SGD - Đô la Singapore0.72
-
SHP - Bảng St. Helena0.42
-
SLL - Leone Sierra Leone11713.12
-
SOL - Solana0.0074
-
SOS - Schilling Somali319.22
-
SRD - Đô la Suriname21.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11561.45
-
SVC - Colón El Salvador4.88
-
SYP - Bảng Syria61.74
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.11
-
THB - Bạt Thái Lan18.76
-
THETA - THETA3.77
-
TJS - Somoni Tajikistan5.15
-
TMT - Manat Turkmenistan1.96
-
TND - Dinar Tunisia1.63
-
TOP - Paʻanga Tonga1.34
-
TRX - TRON1.71
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.31
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.79
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.03
-
TZS - Shilling Tanzania1468.20
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.92
-
UGX - Shilling Uganda2061.11
-
UNI - Uniswap0.15
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.43
-
UZS - Som Uzbekistan6749.30
-
VET - VeChain117.71
-
VND - Đồng Việt Nam14664.64
-
VUV - Vatu Vanuatu67.07
-
WST - Tala Samoa1.53
-
XAF - Franc CFA Trung Phi319.69
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00014
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.50
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.40
-
XLM - Stellar2.96
-
XOF - Franc CFA Tây Phi320.06
-
XPF - Franc CFP58.32
-
XRP - XRP0.51
-
XTZ - Tezon2.49
-
YER - Rial Yemen133.27
-
ZAR - Rand Nam Phi9.16
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5027.87
-
ZMW - Kwacha Zambia10.23
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)179.86
Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ của Curaçao, Sint Maarten
Thông tin thêm về ANG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Guilder Antille Hà Lan (ANG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.