Sheqel Israel mới - ILS
Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₪
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 6 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano2.05
-
AED - Dirham UAE1.21
-
AFN - Afghani Afghanistan21.84
-
ALL - Lek Albania27.01
-
AMD - Dram Armenia121.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.59
-
AOA - Kwanza Angola303.77
-
ARS - Peso Argentina488.29
-
AUD - Đô la Australia0.47
-
AWG - Florin Aruba0.60
-
AZN - Manat Azerbaijan0.56
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.56
-
BBD - Đô la Barbados0.67
-
BCH - Bitcoin Cash0.0015
-
BDT - Taka Bangladesh40.78
-
BGN - Lev Bulgaria0.57
-
BHD - Dinar Bahrain0.12
-
BIF - Franc Burundi986.94
-
BMD - Đô la Bermuda0.33
-
BNB - Binance Coin0.00058
-
BND - Đô la Brunei0.43
-
BOB - Boliviano Bolivia2.29
-
BRL - Real Braxin1.69
-
BSD - Đô la Bahamas0.33
-
BTC - Bitcoin0.0000052
-
BTN - Ngultrum Bhutan31.87
-
BWP - Pula Botswana4.48
-
BYN - Rúp Belarus0.96
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6485.87
-
BZD - Đô la Belize0.67
-
CAD - Đô la Canada0.46
-
CDF - Franc Congo747.86
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0078
-
CLP - Peso Chile305.97
-
CNY - Nhân dân tệ2.24
-
COP - Peso Colombia1072.40
-
CRC - Colón Costa Rica150.37
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.33
-
CUP - Peso Cuba8.76
-
CVE - Escudo Cape Verde31.89
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.00
-
DJF - Franc Djibouti58.80
-
DKK - Krone Đan Mạch2.16
-
DOGE - Dogecoin4.54
-
DOP - Peso Dominica19.37
-
DOT - Polkadot0.38
-
DZD - Dinar Algeria44.02
-
EGP - Bảng Ai Cập16.69
-
EOS - EOS0.74
-
ERN - Nakfa Eritrea4.96
-
ETB - Birr Ethiopia52.60
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.29
-
FIL - Filecoin0.42
-
FJD - Đô la Fiji0.74
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.87
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.81
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia24.48
-
GNF - Franc Guinea2905.40
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.52
-
GYD - Đô la Guyana69.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.59
-
HNL - Lempira Honduras8.88
-
HRK - Kuna Croatia2.17
-
HTG - Gourde Haiti43.24
-
HUF - Forint Hungary104.74
-
IDR - Rupiah Indonesia5947.48
-
ILS - Sheqel Israel mới1.00
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ31.98
-
IOTA - IOTA9.26
-
IQD - Dinar Iraq433.49
-
IRR - Rial Iran455004.21
-
ISK - Króna Iceland41.41
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica52.48
-
JOD - Dinar Jordan0.23
-
JPY - Yên Nhật53.73
-
KES - Shilling Kenya42.78
-
KGS - Som Kyrgyzstan28.93
-
KHR - Riel Campuchia1330.92
-
KMF - Franc Comoros141.96
-
KPW - Won Triều Tiên297.82
-
KRW - Won Hàn Quốc489.17
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan155.80
-
LAK - Kip Lào7470.34
-
LBP - Bảng Li-băng29633.18
-
LINK - Chainlink0.039
-
LKR - Rupee Sri Lanka111.20
-
LRD - Đô la Liberia60.02
-
LSL - Ioti Lesotho5.43
-
LTC - Litecoin0.0073
-
LTL - Litas Lít-va0.98
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.11
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.09
-
MDL - Leu Moldova5.80
-
MGA - Ariary Malagasy1422.92
-
MKD - Denar Macedonia17.82
-
MMK - Kyat Myanma694.70
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1186.44
-
MOP - Pataca Ma Cao2.67
-
MUR - Rupee Mauritius15.56
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.11
-
MWK - Kwacha Malawi574.46
-
MXN - Peso Mexico5.76
-
MYR - Ringgit Malaysia1.34
-
MZN - Metical Mozambique21.14
-
NAD - Đô la Namibia5.39
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria457.06
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.12
-
NOK - Krone Na Uy3.19
-
NPR - Rupee Nepal51.00
-
NZD - Đô la New Zealand0.57
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.33
-
PEN - Sol Peru1.11
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.45
-
PHP - Peso Philipin20.40
-
PKR - Rupee Pakistan92.02
-
PLN - Zloty Ba Lan1.25
-
PYG - Guarani Paraguay2006.62
-
QAR - Rial Qatar1.20
-
RON - Leu Romania1.51
-
RSD - Dinar Serbia33.94
-
RUB - Rúp Nga25.84
-
RWF - Franc Rwanda485.11
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.67
-
SCR - Rupee Seychelles4.46
-
SDG - Bảng Sudan198.71
-
SEK - Krona Thụy Điển3.19
-
SGD - Đô la Singapore0.43
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone6939.06
-
SOL - Solana0.0044
-
SOS - Schilling Somali189.11
-
SRD - Đô la Suriname12.44
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6849.21
-
SVC - Colón El Salvador2.89
-
SYP - Bảng Syria36.57
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.39
-
THB - Bạt Thái Lan11.11
-
THETA - THETA2.23
-
TJS - Somoni Tajikistan3.05
-
TMT - Manat Turkmenistan1.16
-
TND - Dinar Tunisia0.97
-
TOP - Paʻanga Tonga0.80
-
TRX - TRON1.01
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.59
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.24
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.68
-
TZS - Shilling Tanzania869.79
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.76
-
UGX - Shilling Uganda1221.03
-
UNI - Uniswap0.091
-
USD - Đô la Mỹ0.33
-
UYU - Peso Uruguay13.29
-
UZS - Som Uzbekistan3998.41
-
VET - VeChain69.73
-
VND - Đồng Việt Nam8687.60
-
VUV - Vatu Vanuatu39.73
-
WST - Tala Samoa0.91
-
XAF - Franc CFA Trung Phi189.39
-
XAG - Bạc0.0060
-
XAU - Vàng0.000083
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.89
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar1.75
-
XOF - Franc CFA Tây Phi189.61
-
XPF - Franc CFP34.55
-
XRP - XRP0.30
-
XTZ - Tezon1.47
-
YER - Rial Yemen78.95
-
ZAR - Rand Nam Phi5.42
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2978.60
-
ZMW - Kwacha Zambia6.06
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)106.55
Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về ILS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sheqel Israel mới (ILS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.