Dinar Jordan - JOD
Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.74
-
AED - Dirham UAE5.18
-
AFN - Afghani Afghanistan93.09
-
ALL - Lek Albania115.16
-
AMD - Dram Armenia517.04
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.52
-
AOA - Kwanza Angola1294.82
-
ARS - Peso Argentina2081.30
-
AUD - Đô la Australia2.01
-
AWG - Florin Aruba2.53
-
AZN - Manat Azerbaijan2.40
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.40
-
BBD - Đô la Barbados2.84
-
BCH - Bitcoin Cash0.0063
-
BDT - Taka Bangladesh173.85
-
BGN - Lev Bulgaria2.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4206.77
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0025
-
BND - Đô la Brunei1.81
-
BOB - Boliviano Bolivia9.76
-
BRL - Real Braxin7.21
-
BSD - Đô la Bahamas1.41
-
BTC - Bitcoin0.000022
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.88
-
BWP - Pula Botswana19.11
-
BYN - Rúp Belarus4.08
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27645.50
-
BZD - Đô la Belize2.83
-
CAD - Đô la Canada1.98
-
CDF - Franc Congo3187.69
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.14
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1304.17
-
CNY - Nhân dân tệ9.55
-
COP - Peso Colombia4571.01
-
CRC - Colón Costa Rica640.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.37
-
CVE - Escudo Cape Verde135.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.84
-
DJF - Franc Djibouti250.67
-
DKK - Krone Đan Mạch9.21
-
DOGE - Dogecoin19.38
-
DOP - Peso Dominica82.58
-
DOT - Polkadot1.62
-
DZD - Dinar Algeria187.63
-
EGP - Bảng Ai Cập71.16
-
EOS - EOS3.13
-
ERN - Nakfa Eritrea21.15
-
ETB - Birr Ethiopia224.23
-
ETH - Ethereum0.00075
-
EUR - Euro1.23
-
FIL - Filecoin1.80
-
FJD - Đô la Fiji3.16
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.70
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana16.27
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia104.37
-
GNF - Franc Guinea12384.05
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.75
-
GYD - Đô la Guyana295.06
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.05
-
HNL - Lempira Honduras37.87
-
HRK - Kuna Croatia9.28
-
HTG - Gourde Haiti184.33
-
HUF - Forint Hungary446.46
-
IDR - Rupiah Indonesia25350.64
-
ILS - Sheqel Israel mới4.26
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ136.32
-
IOTA - IOTA39.50
-
IQD - Dinar Iraq1847.73
-
IRR - Rial Iran1939416.84
-
ISK - Króna Iceland176.53
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica223.69
-
JOD - Dinar Jordan1.00
-
JPY - Yên Nhật229.02
-
KES - Shilling Kenya182.34
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.34
-
KHR - Riel Campuchia5672.97
-
KMF - Franc Comoros605.09
-
KPW - Won Triều Tiên1269.43
-
KRW - Won Hàn Quốc2085.06
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan664.10
-
LAK - Kip Lào31841.69
-
LBP - Bảng Li-băng126308.92
-
LINK - Chainlink0.17
-
LKR - Rupee Sri Lanka474.01
-
LRD - Đô la Liberia255.86
-
LSL - Ioti Lesotho23.14
-
LTC - Litecoin0.031
-
LTL - Litas Lít-va4.16
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi9.01
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.17
-
MDL - Leu Moldova24.75
-
MGA - Ariary Malagasy6065.08
-
MKD - Denar Macedonia75.98
-
MMK - Kyat Myanma2961.12
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5057.09
-
MOP - Pataca Ma Cao11.38
-
MUR - Rupee Mauritius66.33
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.80
-
MWK - Kwacha Malawi2448.60
-
MXN - Peso Mexico24.57
-
MYR - Ringgit Malaysia5.74
-
MZN - Metical Mozambique90.14
-
NAD - Đô la Namibia23.00
-
NEO - Neo0.73
-
NGN - Naira Nigeria1948.20
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.69
-
NOK - Krone Na Uy13.63
-
NPR - Rupee Nepal217.40
-
NZD - Đô la New Zealand2.41
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.41
-
PEN - Sol Peru4.77
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.20
-
PHP - Peso Philipin86.97
-
PKR - Rupee Pakistan392.26
-
PLN - Zloty Ba Lan5.33
-
PYG - Guarani Paraguay8553.05
-
QAR - Rial Qatar5.14
-
RON - Leu Romania6.45
-
RSD - Dinar Serbia144.70
-
RUB - Rúp Nga110.15
-
RWF - Franc Rwanda2067.77
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.27
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.38
-
SCR - Rupee Seychelles19.01
-
SDG - Bảng Sudan847.00
-
SEK - Krona Thụy Điển13.60
-
SGD - Đô la Singapore1.82
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29577.17
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali806.09
-
SRD - Đô la Suriname53.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29194.19
-
SVC - Colón El Salvador12.33
-
SYP - Bảng Syria155.90
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.00
-
THB - Bạt Thái Lan47.39
-
THETA - THETA9.53
-
TJS - Somoni Tajikistan13.01
-
TMT - Manat Turkmenistan4.95
-
TND - Dinar Tunisia4.13
-
TOP - Paʻanga Tonga3.39
-
TRX - TRON4.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ66.45
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.58
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.53
-
TZS - Shilling Tanzania3707.40
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.94
-
UGX - Shilling Uganda5204.57
-
UNI - Uniswap0.39
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.64
-
UZS - Som Uzbekistan17042.89
-
VET - VeChain297.25
-
VND - Đồng Việt Nam37030.16
-
VUV - Vatu Vanuatu169.36
-
WST - Tala Samoa3.87
-
XAF - Franc CFA Trung Phi807.27
-
XAG - Bạc0.025
-
XAU - Vàng0.00036
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar7.48
-
XOF - Franc CFA Tây Phi808.20
-
XPF - Franc CFP147.28
-
XRP - XRP1.29
-
XTZ - Tezon6.29
-
YER - Rial Yemen336.53
-
ZAR - Rand Nam Phi23.14
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12696.05
-
ZMW - Kwacha Zambia25.84
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.17
Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về JOD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Jordan (JOD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.