Stellar - XLM
Chuyển đổi Stellar (XLM) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0021
-
ADA - Cardano1.16
-
AED - Dirham UAE0.69
-
AFN - Afghani Afghanistan12.43
-
ALL - Lek Albania15.38
-
AMD - Dram Armenia69.07
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.34
-
AOA - Kwanza Angola172.98
-
ARS - Peso Argentina278.06
-
AUD - Đô la Australia0.27
-
AWG - Florin Aruba0.34
-
AZN - Manat Azerbaijan0.32
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.32
-
BBD - Đô la Barbados0.38
-
BCH - Bitcoin Cash0.00085
-
BDT - Taka Bangladesh23.22
-
BGN - Lev Bulgaria0.32
-
BHD - Dinar Bahrain0.071
-
BIF - Franc Burundi562.02
-
BMD - Đô la Bermuda0.19
-
BNB - Binance Coin0.00033
-
BND - Đô la Brunei0.24
-
BOB - Boliviano Bolivia1.30
-
BRL - Real Braxin0.96
-
BSD - Đô la Bahamas0.19
-
BTC - Bitcoin0.0000029
-
BTN - Ngultrum Bhutan18.15
-
BWP - Pula Botswana2.55
-
BYN - Rúp Belarus0.55
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3693.42
-
BZD - Đô la Belize0.38
-
CAD - Đô la Canada0.26
-
CDF - Franc Congo425.87
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.15
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0044
-
CLP - Peso Chile174.23
-
CNY - Nhân dân tệ1.27
-
COP - Peso Colombia610.68
-
CRC - Colón Costa Rica85.62
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.19
-
CUP - Peso Cuba4.99
-
CVE - Escudo Cape Verde18.16
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.98
-
DJF - Franc Djibouti33.48
-
DKK - Krone Đan Mạch1.23
-
DOGE - Dogecoin2.59
-
DOP - Peso Dominica11.03
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria25.06
-
EGP - Bảng Ai Cập9.50
-
EOS - EOS0.42
-
ERN - Nakfa Eritrea2.82
-
ETB - Birr Ethiopia29.95
-
ETH - Ethereum0.00010
-
EUR - Euro0.16
-
FIL - Filecoin0.24
-
FJD - Đô la Fiji0.42
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.14
-
GBP - Bảng Anh0.14
-
GEL - Lari Georgia0.49
-
GGP - Guernsey Pound0.14
-
GHS - Cedi Ghana2.17
-
GIP - Bảng Gibraltar0.14
-
GMD - Dalasi Gambia13.94
-
GNF - Franc Guinea1654.50
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.43
-
GYD - Đô la Guyana39.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.47
-
HNL - Lempira Honduras5.05
-
HRK - Kuna Croatia1.24
-
HTG - Gourde Haiti24.62
-
HUF - Forint Hungary59.64
-
IDR - Rupiah Indonesia3386.83
-
ILS - Sheqel Israel mới0.57
-
IMP - Đảo Man0.14
-
INR - Rupee Ấn Độ18.21
-
IOTA - IOTA5.27
-
IQD - Dinar Iraq246.85
-
IRR - Rial Iran259104.99
-
ISK - Króna Iceland23.58
-
JEP - Jersey pound0.14
-
JMD - Đô la Jamaica29.88
-
JOD - Dinar Jordan0.13
-
JPY - Yên Nhật30.59
-
KES - Shilling Kenya24.36
-
KGS - Som Kyrgyzstan16.47
-
KHR - Riel Campuchia757.90
-
KMF - Franc Comoros80.84
-
KPW - Won Triều Tiên169.59
-
KRW - Won Hàn Quốc278.56
-
KWD - Dinar Kuwait0.058
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan88.72
-
LAK - Kip Lào4254.03
-
LBP - Bảng Li-băng16874.80
-
LINK - Chainlink0.022
-
LKR - Rupee Sri Lanka63.32
-
LRD - Đô la Liberia34.18
-
LSL - Ioti Lesotho3.09
-
LTC - Litecoin0.0042
-
LTL - Litas Lít-va0.56
-
LVL - Lats Latvia0.11
-
LYD - Dinar Libi1.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.76
-
MDL - Leu Moldova3.30
-
MGA - Ariary Malagasy810.29
-
MKD - Denar Macedonia10.15
-
MMK - Kyat Myanma395.60
-
MNT - Tugrik Mông Cổ675.62
-
MOP - Pataca Ma Cao1.52
-
MUR - Rupee Mauritius8.86
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.91
-
MWK - Kwacha Malawi327.13
-
MXN - Peso Mexico3.28
-
MYR - Ringgit Malaysia0.77
-
MZN - Metical Mozambique12.04
-
NAD - Đô la Namibia3.07
-
NEO - Neo0.098
-
NGN - Naira Nigeria260.27
-
NIO - Córdoba Nicaragua6.90
-
NOK - Krone Na Uy1.82
-
NPR - Rupee Nepal29.04
-
NZD - Đô la New Zealand0.32
-
OMR - Rial Oman0.072
-
PAB - Balboa Panama0.19
-
PEN - Sol Peru0.64
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.83
-
PHP - Peso Philipin11.61
-
PKR - Rupee Pakistan52.40
-
PLN - Zloty Ba Lan0.71
-
PYG - Guarani Paraguay1142.68
-
QAR - Rial Qatar0.69
-
RON - Leu Romania0.86
-
RSD - Dinar Serbia19.33
-
RUB - Rúp Nga14.71
-
RWF - Franc Rwanda276.25
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.71
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.52
-
SCR - Rupee Seychelles2.53
-
SDG - Bảng Sudan113.15
-
SEK - Krona Thụy Điển1.81
-
SGD - Đô la Singapore0.24
-
SHP - Bảng St. Helena0.14
-
SLL - Leone Sierra Leone3951.49
-
SOL - Solana0.0025
-
SOS - Schilling Somali107.69
-
SRD - Đô la Suriname7.08
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3900.32
-
SVC - Colón El Salvador1.64
-
SYP - Bảng Syria20.82
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.07
-
THB - Bạt Thái Lan6.33
-
THETA - THETA1.27
-
TJS - Somoni Tajikistan1.73
-
TMT - Manat Turkmenistan0.66
-
TND - Dinar Tunisia0.55
-
TOP - Paʻanga Tonga0.45
-
TRX - TRON0.58
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ8.87
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.28
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.08
-
TZS - Shilling Tanzania495.30
-
UAH - Hryvnia Ukraina8.40
-
UGX - Shilling Uganda695.32
-
UNI - Uniswap0.052
-
USD - Đô la Mỹ0.19
-
UYU - Peso Uruguay7.56
-
UZS - Som Uzbekistan2276.92
-
VET - VeChain39.71
-
VND - Đồng Việt Nam4947.20
-
VUV - Vatu Vanuatu22.62
-
WST - Tala Samoa0.52
-
XAF - Franc CFA Trung Phi107.85
-
XAG - Bạc0.0034
-
XAU - Vàng0.000047
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.51
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.13
-
XLM - Stellar1.00
-
XOF - Franc CFA Tây Phi107.97
-
XPF - Franc CFP19.67
-
XRP - XRP0.17
-
XTZ - Tezon0.84
-
YER - Rial Yemen44.96
-
ZAR - Rand Nam Phi3.09
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1696.18
-
ZMW - Kwacha Zambia3.45
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)60.67
Thông tin thêm về XLM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Stellar (XLM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.