Krone Na Uy - NOK
Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0011
-
ADA - Cardano0.64
-
AED - Dirham UAE0.38
-
AFN - Afghani Afghanistan6.82
-
ALL - Lek Albania8.44
-
AMD - Dram Armenia37.93
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola94.99
-
ARS - Peso Argentina152.69
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.19
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.00046
-
BDT - Taka Bangladesh12.75
-
BGN - Lev Bulgaria0.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.039
-
BIF - Franc Burundi308.62
-
BMD - Đô la Bermuda0.10
-
BNB - Binance Coin0.00018
-
BND - Đô la Brunei0.13
-
BOB - Boliviano Bolivia0.72
-
BRL - Real Braxin0.53
-
BSD - Đô la Bahamas0.10
-
BTC - Bitcoin0.0000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan9.96
-
BWP - Pula Botswana1.40
-
BYN - Rúp Belarus0.30
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2028.19
-
BZD - Đô la Belize0.21
-
CAD - Đô la Canada0.15
-
CDF - Franc Congo233.86
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.084
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0024
-
CLP - Peso Chile95.67
-
CNY - Nhân dân tệ0.70
-
COP - Peso Colombia335.34
-
CRC - Colón Costa Rica47.02
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.10
-
CUP - Peso Cuba2.74
-
CVE - Escudo Cape Verde9.97
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.18
-
DJF - Franc Djibouti18.39
-
DKK - Krone Đan Mạch0.68
-
DOGE - Dogecoin1.42
-
DOP - Peso Dominica6.05
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria13.76
-
EGP - Bảng Ai Cập5.22
-
EOS - EOS0.23
-
ERN - Nakfa Eritrea1.55
-
ETB - Birr Ethiopia16.45
-
ETH - Ethereum0.000055
-
EUR - Euro0.090
-
FIL - Filecoin0.13
-
FJD - Đô la Fiji0.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.077
-
GBP - Bảng Anh0.077
-
GEL - Lari Georgia0.27
-
GGP - Guernsey Pound0.077
-
GHS - Cedi Ghana1.19
-
GIP - Bảng Gibraltar0.077
-
GMD - Dalasi Gambia7.65
-
GNF - Franc Guinea908.54
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.79
-
GYD - Đô la Guyana21.64
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.81
-
HNL - Lempira Honduras2.77
-
HRK - Kuna Croatia0.68
-
HTG - Gourde Haiti13.52
-
HUF - Forint Hungary32.75
-
IDR - Rupiah Indonesia1859.83
-
ILS - Sheqel Israel mới0.31
-
IMP - Đảo Man0.077
-
INR - Rupee Ấn Độ10.00
-
IOTA - IOTA2.89
-
IQD - Dinar Iraq135.55
-
IRR - Rial Iran142283.86
-
ISK - Króna Iceland12.95
-
JEP - Jersey pound0.077
-
JMD - Đô la Jamaica16.41
-
JOD - Dinar Jordan0.073
-
JPY - Yên Nhật16.80
-
KES - Shilling Kenya13.37
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.04
-
KHR - Riel Campuchia416.19
-
KMF - Franc Comoros44.39
-
KPW - Won Triều Tiên93.13
-
KRW - Won Hàn Quốc152.96
-
KWD - Dinar Kuwait0.032
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.086
-
KZT - Tenge Kazakhstan48.72
-
LAK - Kip Lào2336.04
-
LBP - Bảng Li-băng9266.56
-
LINK - Chainlink0.012
-
LKR - Rupee Sri Lanka34.77
-
LRD - Đô la Liberia18.77
-
LSL - Ioti Lesotho1.69
-
LTC - Litecoin0.0023
-
LTL - Litas Lít-va0.31
-
LVL - Lats Latvia0.063
-
LYD - Dinar Libi0.66
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.97
-
MDL - Leu Moldova1.81
-
MGA - Ariary Malagasy444.96
-
MKD - Denar Macedonia5.57
-
MMK - Kyat Myanma217.24
-
MNT - Tugrik Mông Cổ371.01
-
MOP - Pataca Ma Cao0.84
-
MUR - Rupee Mauritius4.86
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.59
-
MWK - Kwacha Malawi179.63
-
MXN - Peso Mexico1.80
-
MYR - Ringgit Malaysia0.42
-
MZN - Metical Mozambique6.61
-
NAD - Đô la Namibia1.68
-
NEO - Neo0.054
-
NGN - Naira Nigeria142.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.79
-
NOK - Krone Na Uy1.00
-
NPR - Rupee Nepal15.95
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.040
-
PAB - Balboa Panama0.10
-
PEN - Sol Peru0.35
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.45
-
PHP - Peso Philipin6.38
-
PKR - Rupee Pakistan28.77
-
PLN - Zloty Ba Lan0.39
-
PYG - Guarani Paraguay627.48
-
QAR - Rial Qatar0.38
-
RON - Leu Romania0.47
-
RSD - Dinar Serbia10.61
-
RUB - Rúp Nga8.08
-
RWF - Franc Rwanda151.70
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.84
-
SCR - Rupee Seychelles1.39
-
SDG - Bảng Sudan62.13
-
SEK - Krona Thụy Điển1.0
-
SGD - Đô la Singapore0.13
-
SHP - Bảng St. Helena0.077
-
SLL - Leone Sierra Leone2169.90
-
SOL - Solana0.0014
-
SOS - Schilling Somali59.13
-
SRD - Đô la Suriname3.89
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2141.81
-
SVC - Colón El Salvador0.91
-
SYP - Bảng Syria11.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.68
-
THB - Bạt Thái Lan3.47
-
THETA - THETA0.70
-
TJS - Somoni Tajikistan0.95
-
TMT - Manat Turkmenistan0.36
-
TND - Dinar Tunisia0.30
-
TOP - Paʻanga Tonga0.25
-
TRX - TRON0.32
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.87
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.70
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.34
-
TZS - Shilling Tanzania271.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.61
-
UGX - Shilling Uganda381.82
-
UNI - Uniswap0.028
-
USD - Đô la Mỹ0.10
-
UYU - Peso Uruguay4.15
-
UZS - Som Uzbekistan1250.33
-
VET - VeChain21.80
-
VND - Đồng Việt Nam2716.69
-
VUV - Vatu Vanuatu12.42
-
WST - Tala Samoa0.28
-
XAF - Franc CFA Trung Phi59.22
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000026
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.28
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.074
-
XLM - Stellar0.55
-
XOF - Franc CFA Tây Phi59.29
-
XPF - Franc CFP10.80
-
XRP - XRP0.095
-
XTZ - Tezon0.46
-
YER - Rial Yemen24.68
-
ZAR - Rand Nam Phi1.69
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)931.43
-
ZMW - Kwacha Zambia1.89
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)33.32
Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen
Thông tin thêm về NOK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Krone Na Uy (NOK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.