Đô la Canada - CAD
Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0078
-
ADA - Cardano4.41
-
AED - Dirham UAE2.61
-
AFN - Afghani Afghanistan47.00
-
ALL - Lek Albania58.14
-
AMD - Dram Armenia261.05
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.27
-
AOA - Kwanza Angola653.75
-
ARS - Peso Argentina1050.84
-
AUD - Đô la Australia1.01
-
AWG - Florin Aruba1.28
-
AZN - Manat Azerbaijan1.21
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.21
-
BBD - Đô la Barbados1.43
-
BCH - Bitcoin Cash0.0032
-
BDT - Taka Bangladesh87.77
-
BGN - Lev Bulgaria1.22
-
BHD - Dinar Bahrain0.27
-
BIF - Franc Burundi2123.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.71
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei0.92
-
BOB - Boliviano Bolivia4.93
-
BRL - Real Braxin3.64
-
BSD - Đô la Bahamas0.71
-
BTC - Bitcoin0.000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan68.60
-
BWP - Pula Botswana9.65
-
BYN - Rúp Belarus2.06
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)13958.07
-
BZD - Đô la Belize1.43
-
CAD - Đô la Canada1.00
-
CDF - Franc Congo1609.45
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.58
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.017
-
CLP - Peso Chile658.47
-
CNY - Nhân dân tệ4.82
-
COP - Peso Colombia2307.88
-
CRC - Colón Costa Rica323.60
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.71
-
CUP - Peso Cuba18.87
-
CVE - Escudo Cape Verde68.63
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc15.07
-
DJF - Franc Djibouti126.56
-
DKK - Krone Đan Mạch4.65
-
DOGE - Dogecoin9.78
-
DOP - Peso Dominica41.69
-
DOT - Polkadot0.82
-
DZD - Dinar Algeria94.73
-
EGP - Bảng Ai Cập35.92
-
EOS - EOS1.58
-
ERN - Nakfa Eritrea10.68
-
ETB - Birr Ethiopia113.21
-
ETH - Ethereum0.00038
-
EUR - Euro0.62
-
FIL - Filecoin0.91
-
FJD - Đô la Fiji1.59
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.53
-
GBP - Bảng Anh0.53
-
GEL - Lari Georgia1.86
-
GGP - Guernsey Pound0.53
-
GHS - Cedi Ghana8.21
-
GIP - Bảng Gibraltar0.53
-
GMD - Dalasi Gambia52.69
-
GNF - Franc Guinea6252.64
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.43
-
GYD - Đô la Guyana148.97
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.58
-
HNL - Lempira Honduras19.12
-
HRK - Kuna Croatia4.68
-
HTG - Gourde Haiti93.06
-
HUF - Forint Hungary225.41
-
IDR - Rupiah Indonesia12799.41
-
ILS - Sheqel Israel mới2.15
-
IMP - Đảo Man0.53
-
INR - Rupee Ấn Độ68.83
-
IOTA - IOTA19.94
-
IQD - Dinar Iraq932.91
-
IRR - Rial Iran979201.75
-
ISK - Króna Iceland89.13
-
JEP - Jersey pound0.53
-
JMD - Đô la Jamaica112.94
-
JOD - Dinar Jordan0.50
-
JPY - Yên Nhật115.63
-
KES - Shilling Kenya92.06
-
KGS - Som Kyrgyzstan62.27
-
KHR - Riel Campuchia2864.25
-
KMF - Franc Comoros305.51
-
KPW - Won Triều Tiên640.93
-
KRW - Won Hàn Quốc1052.73
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.59
-
KZT - Tenge Kazakhstan335.30
-
LAK - Kip Lào16076.71
-
LBP - Bảng Li-băng63772.73
-
LINK - Chainlink0.085
-
LKR - Rupee Sri Lanka239.33
-
LRD - Đô la Liberia129.18
-
LSL - Ioti Lesotho11.68
-
LTC - Litecoin0.016
-
LTL - Litas Lít-va2.10
-
LVL - Lats Latvia0.43
-
LYD - Dinar Libi4.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.65
-
MDL - Leu Moldova12.50
-
MGA - Ariary Malagasy3062.23
-
MKD - Denar Macedonia38.36
-
MMK - Kyat Myanma1495.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2553.30
-
MOP - Pataca Ma Cao5.74
-
MUR - Rupee Mauritius33.49
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.00
-
MWK - Kwacha Malawi1236.28
-
MXN - Peso Mexico12.40
-
MYR - Ringgit Malaysia2.90
-
MZN - Metical Mozambique45.51
-
NAD - Đô la Namibia11.61
-
NEO - Neo0.37
-
NGN - Naira Nigeria983.63
-
NIO - Córdoba Nicaragua26.10
-
NOK - Krone Na Uy6.88
-
NPR - Rupee Nepal109.76
-
NZD - Đô la New Zealand1.21
-
OMR - Rial Oman0.27
-
PAB - Balboa Panama0.71
-
PEN - Sol Peru2.40
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.13
-
PHP - Peso Philipin43.91
-
PKR - Rupee Pakistan198.05
-
PLN - Zloty Ba Lan2.69
-
PYG - Guarani Paraguay4318.39
-
QAR - Rial Qatar2.59
-
RON - Leu Romania3.26
-
RSD - Dinar Serbia73.05
-
RUB - Rúp Nga55.61
-
RWF - Franc Rwanda1044.00
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.66
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.74
-
SCR - Rupee Seychelles9.59
-
SDG - Bảng Sudan427.64
-
SEK - Krona Thụy Điển6.86
-
SGD - Đô la Singapore0.92
-
SHP - Bảng St. Helena0.53
-
SLL - Leone Sierra Leone14933.36
-
SOL - Solana0.0094
-
SOS - Schilling Somali406.99
-
SRD - Đô la Suriname26.78
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14739.99
-
SVC - Colón El Salvador6.23
-
SYP - Bảng Syria78.71
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.61
-
THB - Bạt Thái Lan23.92
-
THETA - THETA4.81
-
TJS - Somoni Tajikistan6.56
-
TMT - Manat Turkmenistan2.49
-
TND - Dinar Tunisia2.08
-
TOP - Paʻanga Tonga1.71
-
TRX - TRON2.19
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ33.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.83
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.98
-
TZS - Shilling Tanzania1871.85
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.77
-
UGX - Shilling Uganda2627.76
-
UNI - Uniswap0.20
-
USD - Đô la Mỹ0.71
-
UYU - Peso Uruguay28.60
-
UZS - Som Uzbekistan8604.86
-
VET - VeChain150.08
-
VND - Đồng Việt Nam18696.34
-
VUV - Vatu Vanuatu85.50
-
WST - Tala Samoa1.95
-
XAF - Franc CFA Trung Phi407.59
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00018
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.51
-
XLM - Stellar3.77
-
XOF - Franc CFA Tây Phi408.06
-
XPF - Franc CFP74.36
-
XRP - XRP0.65
-
XTZ - Tezon3.17
-
YER - Rial Yemen169.91
-
ZAR - Rand Nam Phi11.68
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6410.17
-
ZMW - Kwacha Zambia13.04
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)229.31
Đô la Canada là tiền tệ của Canada
Thông tin thêm về CAD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Canada (CAD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.