Quyền Rút vốn Đặc biệt - XDR
Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
SDR
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano8.72
-
AED - Dirham UAE5.16
-
AFN - Afghani Afghanistan92.82
-
ALL - Lek Albania114.83
-
AMD - Dram Armenia515.55
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.51
-
AOA - Kwanza Angola1291.10
-
ARS - Peso Argentina2075.33
-
AUD - Đô la Australia2.01
-
AWG - Florin Aruba2.53
-
AZN - Manat Azerbaijan2.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.40
-
BBD - Đô la Barbados2.83
-
BCH - Bitcoin Cash0.0063
-
BDT - Taka Bangladesh173.35
-
BGN - Lev Bulgaria2.41
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4194.69
-
BMD - Đô la Bermuda1.40
-
BNB - Binance Coin0.0024
-
BND - Đô la Brunei1.81
-
BOB - Boliviano Bolivia9.73
-
BRL - Real Braxin7.19
-
BSD - Đô la Bahamas1.40
-
BTC - Bitcoin0.000022
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.49
-
BWP - Pula Botswana19.06
-
BYN - Rúp Belarus4.07
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27566.14
-
BZD - Đô la Belize2.82
-
CAD - Đô la Canada1.97
-
CDF - Franc Congo3178.54
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1300.43
-
CNY - Nhân dân tệ9.52
-
COP - Peso Colombia4557.89
-
CRC - Colón Costa Rica639.10
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.40
-
CUP - Peso Cuba37.27
-
CVE - Escudo Cape Verde135.54
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.76
-
DJF - Franc Djibouti249.95
-
DKK - Krone Đan Mạch9.18
-
DOGE - Dogecoin19.33
-
DOP - Peso Dominica82.34
-
DOT - Polkadot1.62
-
DZD - Dinar Algeria187.09
-
EGP - Bảng Ai Cập70.95
-
EOS - EOS3.12
-
ERN - Nakfa Eritrea21.09
-
ETB - Birr Ethiopia223.58
-
ETH - Ethereum0.00075
-
EUR - Euro1.22
-
FIL - Filecoin1.79
-
FJD - Đô la Fiji3.15
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.69
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana16.22
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia104.07
-
GNF - Franc Guinea12348.50
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.72
-
GYD - Đô la Guyana294.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.02
-
HNL - Lempira Honduras37.76
-
HRK - Kuna Croatia9.26
-
HTG - Gourde Haiti183.80
-
HUF - Forint Hungary445.17
-
IDR - Rupiah Indonesia25277.87
-
ILS - Sheqel Israel mới4.25
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ135.93
-
IOTA - IOTA39.39
-
IQD - Dinar Iraq1842.43
-
IRR - Rial Iran1933849.68
-
ISK - Króna Iceland176.02
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica223.05
-
JOD - Dinar Jordan1.0
-
JPY - Yên Nhật228.36
-
KES - Shilling Kenya181.82
-
KGS - Som Kyrgyzstan122.99
-
KHR - Riel Campuchia5656.68
-
KMF - Franc Comoros603.36
-
KPW - Won Triều Tiên1265.79
-
KRW - Won Hàn Quốc2079.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.43
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan662.19
-
LAK - Kip Lào31750.29
-
LBP - Bảng Li-băng125946.35
-
LINK - Chainlink0.17
-
LKR - Rupee Sri Lanka472.65
-
LRD - Đô la Liberia255.12
-
LSL - Ioti Lesotho23.07
-
LTC - Litecoin0.031
-
LTL - Litas Lít-va4.15
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.98
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.13
-
MDL - Leu Moldova24.68
-
MGA - Ariary Malagasy6047.67
-
MKD - Denar Macedonia75.76
-
MMK - Kyat Myanma2952.62
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5042.58
-
MOP - Pataca Ma Cao11.35
-
MUR - Rupee Mauritius66.14
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.74
-
MWK - Kwacha Malawi2441.57
-
MXN - Peso Mexico24.50
-
MYR - Ringgit Malaysia5.72
-
MZN - Metical Mozambique89.88
-
NAD - Đô la Namibia22.93
-
NEO - Neo0.73
-
NGN - Naira Nigeria1942.61
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.54
-
NOK - Krone Na Uy13.59
-
NPR - Rupee Nepal216.78
-
NZD - Đô la New Zealand2.40
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.40
-
PEN - Sol Peru4.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.18
-
PHP - Peso Philipin86.72
-
PKR - Rupee Pakistan391.13
-
PLN - Zloty Ba Lan5.32
-
PYG - Guarani Paraguay8528.50
-
QAR - Rial Qatar5.12
-
RON - Leu Romania6.43
-
RSD - Dinar Serbia144.28
-
RUB - Rúp Nga109.84
-
RWF - Franc Rwanda2061.83
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.26
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.35
-
SCR - Rupee Seychelles18.95
-
SDG - Bảng Sudan844.57
-
SEK - Krona Thụy Điển13.56
-
SGD - Đô la Singapore1.81
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29492.27
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali803.77
-
SRD - Đô la Suriname52.89
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29110.38
-
SVC - Colón El Salvador12.30
-
SYP - Bảng Syria155.45
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.93
-
THB - Bạt Thái Lan47.25
-
THETA - THETA9.50
-
TJS - Somoni Tajikistan12.97
-
TMT - Manat Turkmenistan4.93
-
TND - Dinar Tunisia4.11
-
TOP - Paʻanga Tonga3.38
-
TRX - TRON4.32
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ66.26
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.55
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.40
-
TZS - Shilling Tanzania3696.76
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.76
-
UGX - Shilling Uganda5189.63
-
UNI - Uniswap0.39
-
USD - Đô la Mỹ1.40
-
UYU - Peso Uruguay56.48
-
UZS - Som Uzbekistan16993.96
-
VET - VeChain296.40
-
VND - Đồng Việt Nam36923.87
-
VUV - Vatu Vanuatu168.87
-
WST - Tala Samoa3.86
-
XAF - Franc CFA Trung Phi804.96
-
XAG - Bạc0.025
-
XAU - Vàng0.00035
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.80
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar7.46
-
XOF - Franc CFA Tây Phi805.88
-
XPF - Franc CFP146.86
-
XRP - XRP1.28
-
XTZ - Tezon6.27
-
YER - Rial Yemen335.57
-
ZAR - Rand Nam Phi23.07
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12659.61
-
ZMW - Kwacha Zambia25.77
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)452.87
Thông tin thêm về XDR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.