Florin Aruba - AWG
Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.0061
-
ADA - Cardano3.44
-
AED - Dirham UAE2.04
-
AFN - Afghani Afghanistan36.66
-
ALL - Lek Albania45.36
-
AMD - Dram Armenia203.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.99
-
AOA - Kwanza Angola509.99
-
ARS - Peso Argentina819.77
-
AUD - Đô la Australia0.79
-
AWG - Florin Aruba1.00
-
AZN - Manat Azerbaijan0.95
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.95
-
BBD - Đô la Barbados1.11
-
BCH - Bitcoin Cash0.0025
-
BDT - Taka Bangladesh68.47
-
BGN - Lev Bulgaria0.95
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1656.94
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00097
-
BND - Đô la Brunei0.72
-
BOB - Boliviano Bolivia3.84
-
BRL - Real Braxin2.84
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000087
-
BTN - Ngultrum Bhutan53.51
-
BWP - Pula Botswana7.52
-
BYN - Rúp Belarus1.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10888.88
-
BZD - Đô la Belize1.11
-
CAD - Đô la Canada0.78
-
CDF - Franc Congo1255.55
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.45
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile513.68
-
CNY - Nhân dân tệ3.76
-
COP - Peso Colombia1800.41
-
CRC - Colón Costa Rica252.45
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.72
-
CVE - Escudo Cape Verde53.54
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.75
-
DJF - Franc Djibouti98.73
-
DKK - Krone Đan Mạch3.62
-
DOGE - Dogecoin7.63
-
DOP - Peso Dominica32.52
-
DOT - Polkadot0.64
-
DZD - Dinar Algeria73.90
-
EGP - Bảng Ai Cập28.02
-
EOS - EOS1.23
-
ERN - Nakfa Eritrea8.33
-
ETB - Birr Ethiopia88.31
-
ETH - Ethereum0.00030
-
EUR - Euro0.49
-
FIL - Filecoin0.71
-
FJD - Đô la Fiji1.24
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.41
-
GBP - Bảng Anh0.41
-
GEL - Lari Georgia1.45
-
GGP - Guernsey Pound0.41
-
GHS - Cedi Ghana6.41
-
GIP - Bảng Gibraltar0.41
-
GMD - Dalasi Gambia41.11
-
GNF - Franc Guinea4877.77
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.23
-
GYD - Đô la Guyana116.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.35
-
HNL - Lempira Honduras14.91
-
HRK - Kuna Croatia3.65
-
HTG - Gourde Haiti72.60
-
HUF - Forint Hungary175.84
-
IDR - Rupiah Indonesia9985.00
-
ILS - Sheqel Israel mới1.67
-
IMP - Đảo Man0.41
-
INR - Rupee Ấn Độ53.69
-
IOTA - IOTA15.56
-
IQD - Dinar Iraq727.77
-
IRR - Rial Iran763888.88
-
ISK - Króna Iceland69.53
-
JEP - Jersey pound0.41
-
JMD - Đô la Jamaica88.10
-
JOD - Dinar Jordan0.39
-
JPY - Yên Nhật90.20
-
KES - Shilling Kenya71.82
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.58
-
KHR - Riel Campuchia2234.44
-
KMF - Franc Comoros238.33
-
KPW - Won Triều Tiên500.00
-
KRW - Won Hàn Quốc821.25
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
-
KZT - Tenge Kazakhstan261.57
-
LAK - Kip Lào12541.66
-
LBP - Bảng Li-băng49749.99
-
LINK - Chainlink0.066
-
LKR - Rupee Sri Lanka186.70
-
LRD - Đô la Liberia100.77
-
LSL - Ioti Lesotho9.11
-
LTC - Litecoin0.012
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.18
-
MDL - Leu Moldova9.75
-
MGA - Ariary Malagasy2388.88
-
MKD - Denar Macedonia29.92
-
MMK - Kyat Myanma1166.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1991.86
-
MOP - Pataca Ma Cao4.48
-
MUR - Rupee Mauritius26.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.58
-
MWK - Kwacha Malawi964.44
-
MXN - Peso Mexico9.67
-
MYR - Ringgit Malaysia2.26
-
MZN - Metical Mozambique35.50
-
NAD - Đô la Namibia9.06
-
NEO - Neo0.29
-
NGN - Naira Nigeria767.35
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.36
-
NOK - Krone Na Uy5.36
-
NPR - Rupee Nepal85.63
-
NZD - Đô la New Zealand0.95
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.87
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.44
-
PHP - Peso Philipin34.25
-
PKR - Rupee Pakistan154.50
-
PLN - Zloty Ba Lan2.10
-
PYG - Guarani Paraguay3368.83
-
QAR - Rial Qatar2.02
-
RON - Leu Romania2.54
-
RSD - Dinar Serbia56.99
-
RUB - Rúp Nga43.38
-
RWF - Franc Rwanda814.44
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.07
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.48
-
SCR - Rupee Seychelles7.48
-
SDG - Bảng Sudan333.61
-
SEK - Krona Thụy Điển5.35
-
SGD - Đô la Singapore0.72
-
SHP - Bảng St. Helena0.41
-
SLL - Leone Sierra Leone11649.72
-
SOL - Solana0.0073
-
SOS - Schilling Somali317.49
-
SRD - Đô la Suriname20.89
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11498.87
-
SVC - Colón El Salvador4.86
-
SYP - Bảng Syria61.40
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.06
-
THB - Bạt Thái Lan18.66
-
THETA - THETA3.75
-
TJS - Somoni Tajikistan5.12
-
TMT - Manat Turkmenistan1.94
-
TND - Dinar Tunisia1.62
-
TOP - Paʻanga Tonga1.33
-
TRX - TRON1.70
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới17.93
-
TZS - Shilling Tanzania1460.25
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.79
-
UGX - Shilling Uganda2049.95
-
UNI - Uniswap0.15
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.31
-
UZS - Som Uzbekistan6712.77
-
VET - VeChain117.08
-
VND - Đồng Việt Nam14585.27
-
VUV - Vatu Vanuatu66.70
-
WST - Tala Samoa1.52
-
XAF - Franc CFA Trung Phi317.96
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00014
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.50
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.40
-
XLM - Stellar2.94
-
XOF - Franc CFA Tây Phi318.33
-
XPF - Franc CFP58.01
-
XRP - XRP0.51
-
XTZ - Tezon2.47
-
YER - Rial Yemen132.55
-
ZAR - Rand Nam Phi9.11
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5000.66
-
ZMW - Kwacha Zambia10.17
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)178.88
Florin Aruba là tiền tệ của Aruba
Thông tin thêm về AWG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Florin Aruba (AWG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.