Lempira Honduras - HNL
Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.00041
-
ADA - Cardano0.23
-
AED - Dirham UAE0.14
-
AFN - Afghani Afghanistan2.45
-
ALL - Lek Albania3.04
-
AMD - Dram Armenia13.65
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.067
-
AOA - Kwanza Angola34.19
-
ARS - Peso Argentina54.95
-
AUD - Đô la Australia0.053
-
AWG - Florin Aruba0.067
-
AZN - Manat Azerbaijan0.063
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.064
-
BBD - Đô la Barbados0.075
-
BCH - Bitcoin Cash0.00017
-
BDT - Taka Bangladesh4.59
-
BGN - Lev Bulgaria0.064
-
BHD - Dinar Bahrain0.014
-
BIF - Franc Burundi111.08
-
BMD - Đô la Bermuda0.037
-
BNB - Binance Coin0.000065
-
BND - Đô la Brunei0.048
-
BOB - Boliviano Bolivia0.26
-
BRL - Real Braxin0.19
-
BSD - Đô la Bahamas0.037
-
BTC - Bitcoin5.8e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan3.58
-
BWP - Pula Botswana0.50
-
BYN - Rúp Belarus0.11
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)729.99
-
BZD - Đô la Belize0.075
-
CAD - Đô la Canada0.052
-
CDF - Franc Congo84.17
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.030
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00087
-
CLP - Peso Chile34.43
-
CNY - Nhân dân tệ0.25
-
COP - Peso Colombia120.70
-
CRC - Colón Costa Rica16.92
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.037
-
CUP - Peso Cuba0.99
-
CVE - Escudo Cape Verde3.58
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.79
-
DJF - Franc Djibouti6.61
-
DKK - Krone Đan Mạch0.24
-
DOGE - Dogecoin0.51
-
DOP - Peso Dominica2.18
-
DOT - Polkadot0.043
-
DZD - Dinar Algeria4.95
-
EGP - Bảng Ai Cập1.87
-
EOS - EOS0.083
-
ERN - Nakfa Eritrea0.56
-
ETB - Birr Ethiopia5.92
-
ETH - Ethereum0.000020
-
EUR - Euro0.033
-
FIL - Filecoin0.048
-
FJD - Đô la Fiji0.084
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.028
-
GBP - Bảng Anh0.028
-
GEL - Lari Georgia0.098
-
GGP - Guernsey Pound0.028
-
GHS - Cedi Ghana0.43
-
GIP - Bảng Gibraltar0.028
-
GMD - Dalasi Gambia2.75
-
GNF - Franc Guinea327.00
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.28
-
GYD - Đô la Guyana7.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.29
-
HNL - Lempira Honduras1.00
-
HRK - Kuna Croatia0.25
-
HTG - Gourde Haiti4.86
-
HUF - Forint Hungary11.78
-
IDR - Rupiah Indonesia669.39
-
ILS - Sheqel Israel mới0.11
-
IMP - Đảo Man0.028
-
INR - Rupee Ấn Độ3.59
-
IOTA - IOTA1.04
-
IQD - Dinar Iraq48.79
-
IRR - Rial Iran51211.37
-
ISK - Króna Iceland4.66
-
JEP - Jersey pound0.028
-
JMD - Đô la Jamaica5.90
-
JOD - Dinar Jordan0.026
-
JPY - Yên Nhật6.04
-
KES - Shilling Kenya4.81
-
KGS - Som Kyrgyzstan3.25
-
KHR - Riel Campuchia149.79
-
KMF - Franc Comoros15.97
-
KPW - Won Triều Tiên33.52
-
KRW - Won Hàn Quốc55.05
-
KWD - Dinar Kuwait0.012
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.031
-
KZT - Tenge Kazakhstan17.53
-
LAK - Kip Lào840.79
-
LBP - Bảng Li-băng3335.25
-
LINK - Chainlink0.0044
-
LKR - Rupee Sri Lanka12.51
-
LRD - Đô la Liberia6.75
-
LSL - Ioti Lesotho0.61
-
LTC - Litecoin0.00083
-
LTL - Litas Lít-va0.11
-
LVL - Lats Latvia0.023
-
LYD - Dinar Libi0.24
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.35
-
MDL - Leu Moldova0.65
-
MGA - Ariary Malagasy160.15
-
MKD - Denar Macedonia2.00
-
MMK - Kyat Myanma78.19
-
MNT - Tugrik Mông Cổ133.53
-
MOP - Pataca Ma Cao0.30
-
MUR - Rupee Mauritius1.75
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.58
-
MWK - Kwacha Malawi64.65
-
MXN - Peso Mexico0.65
-
MYR - Ringgit Malaysia0.15
-
MZN - Metical Mozambique2.38
-
NAD - Đô la Namibia0.61
-
NEO - Neo0.019
-
NGN - Naira Nigeria51.44
-
NIO - Córdoba Nicaragua1.36
-
NOK - Krone Na Uy0.36
-
NPR - Rupee Nepal5.74
-
NZD - Đô la New Zealand0.064
-
OMR - Rial Oman0.014
-
PAB - Balboa Panama0.037
-
PEN - Sol Peru0.13
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.16
-
PHP - Peso Philipin2.29
-
PKR - Rupee Pakistan10.35
-
PLN - Zloty Ba Lan0.14
-
PYG - Guarani Paraguay225.84
-
QAR - Rial Qatar0.14
-
RON - Leu Romania0.17
-
RSD - Dinar Serbia3.82
-
RUB - Rúp Nga2.90
-
RWF - Franc Rwanda54.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.14
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.30
-
SCR - Rupee Seychelles0.50
-
SDG - Bảng Sudan22.36
-
SEK - Krona Thụy Điển0.36
-
SGD - Đô la Singapore0.048
-
SHP - Bảng St. Helena0.028
-
SLL - Leone Sierra Leone781.00
-
SOL - Solana0.00049
-
SOS - Schilling Somali21.28
-
SRD - Đô la Suriname1.40
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)770.88
-
SVC - Colón El Salvador0.33
-
SYP - Bảng Syria4.11
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.61
-
THB - Bạt Thái Lan1.25
-
THETA - THETA0.25
-
TJS - Somoni Tajikistan0.34
-
TMT - Manat Turkmenistan0.13
-
TND - Dinar Tunisia0.11
-
TOP - Paʻanga Tonga0.090
-
TRX - TRON0.11
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.75
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.25
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.20
-
TZS - Shilling Tanzania97.89
-
UAH - Hryvnia Ukraina1.66
-
UGX - Shilling Uganda137.42
-
UNI - Uniswap0.010
-
USD - Đô la Mỹ0.037
-
UYU - Peso Uruguay1.49
-
UZS - Som Uzbekistan450.02
-
VET - VeChain7.84
-
VND - Đồng Việt Nam977.80
-
VUV - Vatu Vanuatu4.47
-
WST - Tala Samoa0.10
-
XAF - Franc CFA Trung Phi21.31
-
XAG - Bạc0.00067
-
XAU - Vàng0.0000094
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.10
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.026
-
XLM - Stellar0.20
-
XOF - Franc CFA Tây Phi21.34
-
XPF - Franc CFP3.88
-
XRP - XRP0.034
-
XTZ - Tezon0.17
-
YER - Rial Yemen8.88
-
ZAR - Rand Nam Phi0.61
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)335.24
-
ZMW - Kwacha Zambia0.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)11.99
Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras
Thông tin thêm về HNL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lempira Honduras (HNL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.