Solana - SOL
Chuyển đổi Solana (SOL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.83
-
ADA - Cardano468.95
-
AED - Dirham UAE277.64
-
AFN - Afghani Afghanistan4989.58
-
ALL - Lek Albania6172.73
-
AMD - Dram Armenia27712.65
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan135.34
-
AOA - Kwanza Angola69400.76
-
ARS - Peso Argentina111555.13
-
AUD - Đô la Australia108.06
-
AWG - Florin Aruba136.07
-
AZN - Manat Azerbaijan128.68
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi129.01
-
BBD - Đô la Barbados152.24
-
BCH - Bitcoin Cash0.34
-
BDT - Taka Bangladesh9318.32
-
BGN - Lev Bulgaria129.84
-
BHD - Dinar Bahrain28.50
-
BIF - Franc Burundi225476.99
-
BMD - Đô la Bermuda75.59
-
BNB - Binance Coin0.13
-
BND - Đô la Brunei97.44
-
BOB - Boliviano Bolivia523.44
-
BRL - Real Braxin386.73
-
BSD - Đô la Bahamas75.59
-
BTC - Bitcoin0.0012
-
BTN - Ngultrum Bhutan7282.98
-
BWP - Pula Botswana1024.54
-
BYN - Rúp Belarus219.01
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1481760.00
-
BZD - Đô la Belize152.03
-
CAD - Đô la Canada106.15
-
CDF - Franc Congo170856.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ61.14
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.77
-
CLP - Peso Chile69902.02
-
CNY - Nhân dân tệ512.05
-
COP - Peso Colombia244999.94
-
CRC - Colón Costa Rica34353.59
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi75.59
-
CUP - Peso Cuba2003.40
-
CVE - Escudo Cape Verde7285.94
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1599.85
-
DJF - Franc Djibouti13435.65
-
DKK - Krone Đan Mạch493.90
-
DOGE - Dogecoin1039.17
-
DOP - Peso Dominica4426.38
-
DOT - Polkadot87.09
-
DZD - Dinar Algeria10057.07
-
EGP - Bảng Ai Cập3814.10
-
EOS - EOS167.96
-
ERN - Nakfa Eritrea1134.00
-
ETB - Birr Ethiopia12018.50
-
ETH - Ethereum0.040
-
EUR - Euro66.06
-
FIL - Filecoin96.55
-
FJD - Đô la Fiji169.51
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland56.01
-
GBP - Bảng Anh56.10
-
GEL - Lari Georgia198.44
-
GGP - Guernsey Pound56.01
-
GHS - Cedi Ghana872.39
-
GIP - Bảng Gibraltar56.01
-
GMD - Dalasi Gambia5594.38
-
GNF - Franc Guinea663768.02
-
GTQ - Quetzal Guatemala576.71
-
GYD - Đô la Guyana15815.24
-
HKD - Đô la Hồng Kông592.70
-
HNL - Lempira Honduras2029.82
-
HRK - Kuna Croatia497.79
-
HTG - Gourde Haiti9879.95
-
HUF - Forint Hungary23929.64
-
IDR - Rupiah Indonesia1358758.79
-
ILS - Sheqel Israel mới228.45
-
IMP - Đảo Man56.01
-
INR - Rupee Ấn Độ7306.91
-
IOTA - IOTA2117.64
-
IQD - Dinar Iraq99035.99
-
IRR - Rial Iran103949999.98
-
ISK - Króna Iceland9462.10
-
JEP - Jersey pound56.01
-
JMD - Đô la Jamaica11989.80
-
JOD - Dinar Jordan53.59
-
JPY - Yên Nhật12275.28
-
KES - Shilling Kenya9773.58
-
KGS - Som Kyrgyzstan6611.19
-
KHR - Riel Campuchia304063.18
-
KMF - Franc Comoros32432.42
-
KPW - Won Triều Tiên68040.00
-
KRW - Won Hàn Quốc111756.45
-
KWD - Dinar Kuwait23.36
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman62.99
-
KZT - Tenge Kazakhstan35595.01
-
LAK - Kip Lào1706670.01
-
LBP - Bảng Li-băng6769979.98
-
LINK - Chainlink9.01
-
LKR - Rupee Sri Lanka25406.79
-
LRD - Đô la Liberia13713.82
-
LSL - Ioti Lesotho1240.58
-
LTC - Litecoin1.67
-
LTL - Litas Lít-va223.22
-
LVL - Lats Latvia45.72
-
LYD - Dinar Libi483.11
-
MAD - Dirham Ma-rốc706.17
-
MDL - Leu Moldova1327.05
-
MGA - Ariary Malagasy325080.01
-
MKD - Denar Macedonia4072.49
-
MMK - Kyat Myanma158712.36
-
MNT - Tugrik Mông Cổ271053.39
-
MOP - Pataca Ma Cao610.40
-
MUR - Rupee Mauritius3555.49
-
MVR - Rufiyaa Maldives1168.74
-
MWK - Kwacha Malawi131241.61
-
MXN - Peso Mexico1317.22
-
MYR - Ringgit Malaysia307.91
-
MZN - Metical Mozambique4831.58
-
NAD - Đô la Namibia1233.00
-
NEO - Neo39.17
-
NGN - Naira Nigeria104421.00
-
NIO - Córdoba Nicaragua2770.75
-
NOK - Krone Na Uy730.58
-
NPR - Rupee Nepal11652.83
-
NZD - Đô la New Zealand129.48
-
OMR - Rial Oman29.06
-
PAB - Balboa Panama75.59
-
PEN - Sol Peru255.71
-
PGK - Kina Papua New Guinea332.41
-
PHP - Peso Philipin4661.76
-
PKR - Rupee Pakistan21024.68
-
PLN - Zloty Ba Lan285.98
-
PYG - Guarani Paraguay458431.67
-
QAR - Rial Qatar275.63
-
RON - Leu Romania346.08
-
RSD - Dinar Serbia7755.88
-
RUB - Rúp Nga5904.23
-
RWF - Franc Rwanda110829.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út282.89
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon610.19
-
SCR - Rupee Seychelles1018.93
-
SDG - Bảng Sudan45398.12
-
SEK - Krona Thụy Điển729.16
-
SGD - Đô la Singapore97.55
-
SHP - Bảng St. Helena56.44
-
SLL - Leone Sierra Leone1585294.75
-
SOL - Solana1.00
-
SOS - Schilling Somali43205.31
-
SRD - Đô la Suriname2843.39
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1564767.36
-
SVC - Colón El Salvador661.39
-
SYP - Bảng Syria8356.22
-
SZL - Lilangeni Swaziland1233.05
-
THB - Bạt Thái Lan2540.04
-
THETA - THETA510.81
-
TJS - Somoni Tajikistan697.33
-
TMT - Manat Turkmenistan265.35
-
TND - Dinar Tunisia221.41
-
TOP - Paʻanga Tonga182.02
-
TRX - TRON232.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3562.04
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago513.52
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2440.38
-
TZS - Shilling Tanzania198711.80
-
UAH - Hryvnia Ukraina3373.62
-
UGX - Shilling Uganda278958.02
-
UNI - Uniswap20.71
-
USD - Đô la Mỹ75.59
-
UYU - Peso Uruguay3036.25
-
UZS - Som Uzbekistan913474.81
-
VET - VeChain15932.56
-
VND - Đồng Việt Nam1984764.60
-
VUV - Vatu Vanuatu9077.52
-
WST - Tala Samoa207.86
-
XAF - Franc CFA Trung Phi43268.96
-
XAG - Bạc1.36
-
XAU - Vàng0.019
-
XCD - Đô la Đông Caribê204.31
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt53.75
-
XLM - Stellar401.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi43318.82
-
XPF - Franc CFP7894.52
-
XRP - XRP69.21
-
XTZ - Tezon337.34
-
YER - Rial Yemen18038.00
-
ZAR - Rand Nam Phi1240.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)680490.58
-
ZMW - Kwacha Zambia1385.21
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)24343.16
Thông tin thêm về SOL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Solana (SOL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.