Chainlink - LINK
Chuyển đổi Chainlink (LINK) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.092
-
ADA - Cardano52.04
-
AED - Dirham UAE30.81
-
AFN - Afghani Afghanistan553.73
-
ALL - Lek Albania685.04
-
AMD - Dram Armenia3075.51
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan15.02
-
AOA - Kwanza Angola7702.01
-
ARS - Peso Argentina12380.25
-
AUD - Đô la Australia11.99
-
AWG - Florin Aruba15.10
-
AZN - Manat Azerbaijan14.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi14.31
-
BBD - Đô la Barbados16.89
-
BCH - Bitcoin Cash0.038
-
BDT - Taka Bangladesh1034.13
-
BGN - Lev Bulgaria14.40
-
BHD - Dinar Bahrain3.16
-
BIF - Franc Burundi25023.17
-
BMD - Đô la Bermuda8.39
-
BNB - Binance Coin0.015
-
BND - Đô la Brunei10.81
-
BOB - Boliviano Bolivia58.09
-
BRL - Real Braxin42.91
-
BSD - Đô la Bahamas8.38
-
BTC - Bitcoin0.00013
-
BTN - Ngultrum Bhutan808.25
-
BWP - Pula Botswana113.70
-
BYN - Rúp Belarus24.30
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)164444.00
-
BZD - Đô la Belize16.87
-
CAD - Đô la Canada11.78
-
CDF - Franc Congo18961.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ6.78
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.20
-
CLP - Peso Chile7757.64
-
CNY - Nhân dân tệ56.82
-
COP - Peso Colombia27189.80
-
CRC - Colón Costa Rica3812.52
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi8.39
-
CUP - Peso Cuba222.33
-
CVE - Escudo Cape Verde808.58
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc177.55
-
DJF - Franc Djibouti1491.07
-
DKK - Krone Đan Mạch54.81
-
DOGE - Dogecoin115.32
-
DOP - Peso Dominica491.23
-
DOT - Polkadot9.66
-
DZD - Dinar Algeria1116.12
-
EGP - Bảng Ai Cập423.28
-
EOS - EOS18.64
-
ERN - Nakfa Eritrea125.85
-
ETB - Birr Ethiopia1333.80
-
ETH - Ethereum0.0045
-
EUR - Euro7.33
-
FIL - Filecoin10.71
-
FJD - Đô la Fiji18.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland6.21
-
GBP - Bảng Anh6.22
-
GEL - Lari Georgia22.02
-
GGP - Guernsey Pound6.21
-
GHS - Cedi Ghana96.81
-
GIP - Bảng Gibraltar6.21
-
GMD - Dalasi Gambia620.85
-
GNF - Franc Guinea73664.20
-
GTQ - Quetzal Guatemala64.00
-
GYD - Đô la Guyana1755.15
-
HKD - Đô la Hồng Kông65.77
-
HNL - Lempira Honduras225.26
-
HRK - Kuna Croatia55.24
-
HTG - Gourde Haiti1096.46
-
HUF - Forint Hungary2655.68
-
IDR - Rupiah Indonesia150793.47
-
ILS - Sheqel Israel mới25.35
-
IMP - Đảo Man6.21
-
INR - Rupee Ấn Độ810.91
-
IOTA - IOTA235.01
-
IQD - Dinar Iraq10990.90
-
IRR - Rial Iran11536249.99
-
ISK - Króna Iceland1050.09
-
JEP - Jersey pound6.21
-
JMD - Đô la Jamaica1330.61
-
JOD - Dinar Jordan5.94
-
JPY - Yên Nhật1362.29
-
KES - Shilling Kenya1084.66
-
KGS - Som Kyrgyzstan733.70
-
KHR - Riel Campuchia33744.57
-
KMF - Franc Comoros3599.31
-
KPW - Won Triều Tiên7551.00
-
KRW - Won Hàn Quốc12402.60
-
KWD - Dinar Kuwait2.59
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman6.99
-
KZT - Tenge Kazakhstan3950.29
-
LAK - Kip Lào189404.25
-
LBP - Bảng Li-băng751324.49
-
LINK - Chainlink1.00
-
LKR - Rupee Sri Lanka2819.61
-
LRD - Đô la Liberia1521.94
-
LSL - Ioti Lesotho137.67
-
LTC - Litecoin0.19
-
LTL - Litas Lít-va24.77
-
LVL - Lats Latvia5.07
-
LYD - Dinar Libi53.61
-
MAD - Dirham Ma-rốc78.37
-
MDL - Leu Moldova147.27
-
MGA - Ariary Malagasy36077.00
-
MKD - Denar Macedonia451.96
-
MMK - Kyat Myanma17613.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ30081.19
-
MOP - Pataca Ma Cao67.74
-
MUR - Rupee Mauritius394.58
-
MVR - Rufiyaa Maldives129.70
-
MWK - Kwacha Malawi14565.04
-
MXN - Peso Mexico146.18
-
MYR - Ringgit Malaysia34.17
-
MZN - Metical Mozambique536.20
-
NAD - Đô la Namibia136.83
-
NEO - Neo4.34
-
NGN - Naira Nigeria11588.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua307.49
-
NOK - Krone Na Uy81.07
-
NPR - Rupee Nepal1293.21
-
NZD - Đô la New Zealand14.37
-
OMR - Rial Oman3.22
-
PAB - Balboa Panama8.38
-
PEN - Sol Peru28.37
-
PGK - Kina Papua New Guinea36.89
-
PHP - Peso Philipin517.35
-
PKR - Rupee Pakistan2333.29
-
PLN - Zloty Ba Lan31.73
-
PYG - Guarani Paraguay50876.21
-
QAR - Rial Qatar30.58
-
RON - Leu Romania38.40
-
RSD - Dinar Serbia860.73
-
RUB - Rúp Nga655.24
-
RWF - Franc Rwanda12299.74
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út31.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon67.71
-
SCR - Rupee Seychelles113.08
-
SDG - Bảng Sudan5038.23
-
SEK - Krona Thụy Điển80.92
-
SGD - Đô la Singapore10.82
-
SHP - Bảng St. Helena6.26
-
SLL - Leone Sierra Leone175934.16
-
SOL - Solana0.11
-
SOS - Schilling Somali4794.87
-
SRD - Đô la Suriname315.55
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)173656.06
-
SVC - Colón El Salvador73.40
-
SYP - Bảng Syria927.36
-
SZL - Lilangeni Swaziland136.84
-
THB - Bạt Thái Lan281.89
-
THETA - THETA56.68
-
TJS - Somoni Tajikistan77.38
-
TMT - Manat Turkmenistan29.44
-
TND - Dinar Tunisia24.57
-
TOP - Paʻanga Tonga20.20
-
TRX - TRON25.82
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ395.31
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago56.99
-
TWD - Đô la Đài Loan mới270.83
-
TZS - Shilling Tanzania22052.80
-
UAH - Hryvnia Ukraina374.40
-
UGX - Shilling Uganda30958.43
-
UNI - Uniswap2.29
-
USD - Đô la Mỹ8.39
-
UYU - Peso Uruguay336.96
-
UZS - Som Uzbekistan101376.37
-
VET - VeChain1768.17
-
VND - Đồng Việt Nam220266.86
-
VUV - Vatu Vanuatu1007.41
-
WST - Tala Samoa23.06
-
XAF - Franc CFA Trung Phi4801.93
-
XAG - Bạc0.15
-
XAU - Vàng0.0021
-
XCD - Đô la Đông Caribê22.67
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt5.96
-
XLM - Stellar44.52
-
XOF - Franc CFA Tây Phi4807.47
-
XPF - Franc CFP876.12
-
XRP - XRP7.68
-
XTZ - Tezon37.43
-
YER - Rial Yemen2001.83
-
ZAR - Rand Nam Phi137.66
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)75520.05
-
ZMW - Kwacha Zambia153.73
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2701.57
Thông tin thêm về LINK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Chainlink (LINK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.