Rial Oman - OMR
Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.028
-
ADA - Cardano16.13
-
AED - Dirham UAE9.55
-
AFN - Afghani Afghanistan171.65
-
ALL - Lek Albania212.36
-
AMD - Dram Armenia953.41
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.65
-
AOA - Kwanza Angola2387.63
-
ARS - Peso Argentina3837.90
-
AUD - Đô la Australia3.71
-
AWG - Florin Aruba4.68
-
AZN - Manat Azerbaijan4.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.43
-
BBD - Đô la Barbados5.23
-
BCH - Bitcoin Cash0.012
-
BDT - Taka Bangladesh320.58
-
BGN - Lev Bulgaria4.46
-
BHD - Dinar Bahrain0.98
-
BIF - Franc Burundi7757.23
-
BMD - Đô la Bermuda2.60
-
BNB - Binance Coin0.0045
-
BND - Đô la Brunei3.35
-
BOB - Boliviano Bolivia18.00
-
BRL - Real Braxin13.30
-
BSD - Đô la Bahamas2.60
-
BTC - Bitcoin0.000041
-
BTN - Ngultrum Bhutan250.56
-
BWP - Pula Botswana35.24
-
BYN - Rúp Belarus7.53
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50977.94
-
BZD - Đô la Belize5.23
-
CAD - Đô la Canada3.65
-
CDF - Franc Congo5878.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.061
-
CLP - Peso Chile2404.88
-
CNY - Nhân dân tệ17.61
-
COP - Peso Colombia8428.89
-
CRC - Colón Costa Rica1181.88
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.60
-
CUP - Peso Cuba68.92
-
CVE - Escudo Cape Verde250.66
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc55.04
-
DJF - Franc Djibouti462.23
-
DKK - Krone Đan Mạch16.99
-
DOGE - Dogecoin35.75
-
DOP - Peso Dominica152.28
-
DOT - Polkadot2.99
-
DZD - Dinar Algeria346.00
-
EGP - Bảng Ai Cập131.21
-
EOS - EOS5.77
-
ERN - Nakfa Eritrea39.01
-
ETB - Birr Ethiopia413.48
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.27
-
FIL - Filecoin3.32
-
FJD - Đô la Fiji5.83
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.92
-
GBP - Bảng Anh1.93
-
GEL - Lari Georgia6.82
-
GGP - Guernsey Pound1.92
-
GHS - Cedi Ghana30.01
-
GIP - Bảng Gibraltar1.92
-
GMD - Dalasi Gambia192.46
-
GNF - Franc Guinea22836.03
-
GTQ - Quetzal Guatemala19.84
-
GYD - Đô la Guyana544.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.39
-
HNL - Lempira Honduras69.83
-
HRK - Kuna Croatia17.12
-
HTG - Gourde Haiti339.90
-
HUF - Forint Hungary823.26
-
IDR - Rupiah Indonesia46746.25
-
ILS - Sheqel Israel mới7.85
-
IMP - Đảo Man1.92
-
INR - Rupee Ấn Độ251.38
-
IOTA - IOTA72.85
-
IQD - Dinar Iraq3407.19
-
IRR - Rial Iran3576258.84
-
ISK - Króna Iceland325.53
-
JEP - Jersey pound1.92
-
JMD - Đô la Jamaica412.49
-
JOD - Dinar Jordan1.84
-
JPY - Yên Nhật422.31
-
KES - Shilling Kenya336.24
-
KGS - Som Kyrgyzstan227.44
-
KHR - Riel Campuchia10460.88
-
KMF - Franc Comoros1115.79
-
KPW - Won Triều Tiên2340.82
-
KRW - Won Hàn Quốc3844.82
-
KWD - Dinar Kuwait0.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan1224.59
-
LAK - Kip Lào58715.66
-
LBP - Bảng Li-băng232911.98
-
LINK - Chainlink0.31
-
LKR - Rupee Sri Lanka874.08
-
LRD - Đô la Liberia471.80
-
LSL - Ioti Lesotho42.68
-
LTC - Litecoin0.058
-
LTL - Litas Lít-va7.67
-
LVL - Lats Latvia1.57
-
LYD - Dinar Libi16.62
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.29
-
MDL - Leu Moldova45.65
-
MGA - Ariary Malagasy11183.93
-
MKD - Denar Macedonia140.10
-
MMK - Kyat Myanma5460.28
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9325.22
-
MOP - Pataca Ma Cao21.00
-
MUR - Rupee Mauritius122.32
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.20
-
MWK - Kwacha Malawi4515.18
-
MXN - Peso Mexico45.31
-
MYR - Ringgit Malaysia10.59
-
MZN - Metical Mozambique166.22
-
NAD - Đô la Namibia42.42
-
NEO - Neo1.34
-
NGN - Naira Nigeria3592.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua95.32
-
NOK - Krone Na Uy25.13
-
NPR - Rupee Nepal400.89
-
NZD - Đô la New Zealand4.45
-
OMR - Rial Oman1.00
-
PAB - Balboa Panama2.60
-
PEN - Sol Peru8.79
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.43
-
PHP - Peso Philipin160.38
-
PKR - Rupee Pakistan723.32
-
PLN - Zloty Ba Lan9.83
-
PYG - Guarani Paraguay15771.72
-
QAR - Rial Qatar9.48
-
RON - Leu Romania11.90
-
RSD - Dinar Serbia266.83
-
RUB - Rúp Nga203.12
-
RWF - Franc Rwanda3812.94
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.73
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon20.99
-
SCR - Rupee Seychelles35.05
-
SDG - Bảng Sudan1561.86
-
SEK - Krona Thụy Điển25.08
-
SGD - Đô la Singapore3.35
-
SHP - Bảng St. Helena1.94
-
SLL - Leone Sierra Leone54539.91
-
SOL - Solana0.034
-
SOS - Schilling Somali1486.42
-
SRD - Đô la Suriname97.82
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)53833.70
-
SVC - Colón El Salvador22.75
-
SYP - Bảng Syria287.48
-
SZL - Lilangeni Swaziland42.42
-
THB - Bạt Thái Lan87.38
-
THETA - THETA17.57
-
TJS - Somoni Tajikistan23.99
-
TMT - Manat Turkmenistan9.12
-
TND - Dinar Tunisia7.61
-
TOP - Paʻanga Tonga6.26
-
TRX - TRON8.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ122.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.66
-
TWD - Đô la Đài Loan mới83.95
-
TZS - Shilling Tanzania6836.41
-
UAH - Hryvnia Ukraina116.06
-
UGX - Shilling Uganda9597.17
-
UNI - Uniswap0.71
-
USD - Đô la Mỹ2.60
-
UYU - Peso Uruguay104.45
-
UZS - Som Uzbekistan31426.86
-
VET - VeChain548.13
-
VND - Đồng Việt Nam68283.13
-
VUV - Vatu Vanuatu312.29
-
WST - Tala Samoa7.15
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1488.61
-
XAG - Bạc0.047
-
XAU - Vàng0.00066
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.02
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.84
-
XLM - Stellar13.80
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1490.32
-
XPF - Franc CFP271.60
-
XRP - XRP2.38
-
XTZ - Tezon11.60
-
YER - Rial Yemen620.57
-
ZAR - Rand Nam Phi42.67
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23411.35
-
ZMW - Kwacha Zambia47.65
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)837.49
Rial Oman là tiền tệ của Oman
Thông tin thêm về OMR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Oman (OMR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.