Uniswap - UNI
Chuyển đổi Uniswap (UNI) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 6 phút trước
-
AAVE - Aave0.040
-
ADA - Cardano22.63
-
AED - Dirham UAE13.40
-
AFN - Afghani Afghanistan240.83
-
ALL - Lek Albania297.94
-
AMD - Dram Armenia1337.61
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan6.53
-
AOA - Kwanza Angola3349.78
-
ARS - Peso Argentina5384.45
-
AUD - Đô la Australia5.21
-
AWG - Florin Aruba6.56
-
AZN - Manat Azerbaijan6.21
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi6.22
-
BBD - Đô la Barbados7.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.016
-
BDT - Taka Bangladesh449.76
-
BGN - Lev Bulgaria6.26
-
BHD - Dinar Bahrain1.37
-
BIF - Franc Burundi10883.14
-
BMD - Đô la Bermuda3.64
-
BNB - Binance Coin0.0064
-
BND - Đô la Brunei4.70
-
BOB - Boliviano Bolivia25.26
-
BRL - Real Braxin18.66
-
BSD - Đô la Bahamas3.64
-
BTC - Bitcoin0.000057
-
BTN - Ngultrum Bhutan351.52
-
BWP - Pula Botswana49.45
-
BYN - Rúp Belarus10.57
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)71520.40
-
BZD - Đô la Belize7.33
-
CAD - Đô la Canada5.12
-
CDF - Franc Congo8246.74
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.95
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.086
-
CLP - Peso Chile3373.97
-
CNY - Nhân dân tệ24.71
-
COP - Peso Colombia11825.46
-
CRC - Colón Costa Rica1658.15
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.64
-
CUP - Peso Cuba96.69
-
CVE - Escudo Cape Verde351.67
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc77.22
-
DJF - Franc Djibouti648.50
-
DKK - Krone Đan Mạch23.83
-
DOGE - Dogecoin50.15
-
DOP - Peso Dominica213.64
-
DOT - Polkadot4.20
-
DZD - Dinar Algeria485.42
-
EGP - Bảng Ai Cập184.09
-
EOS - EOS8.10
-
ERN - Nakfa Eritrea54.73
-
ETB - Birr Ethiopia580.09
-
ETH - Ethereum0.0020
-
EUR - Euro3.18
-
FIL - Filecoin4.66
-
FJD - Đô la Fiji8.18
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.70
-
GBP - Bảng Anh2.70
-
GEL - Lari Georgia9.57
-
GGP - Guernsey Pound2.70
-
GHS - Cedi Ghana42.10
-
GIP - Bảng Gibraltar2.70
-
GMD - Dalasi Gambia270.02
-
GNF - Franc Guinea32038.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala27.83
-
GYD - Đô la Guyana763.35
-
HKD - Đô la Hồng Kông28.60
-
HNL - Lempira Honduras97.97
-
HRK - Kuna Croatia24.02
-
HTG - Gourde Haiti476.87
-
HUF - Forint Hungary1155.01
-
IDR - Rupiah Indonesia65583.47
-
ILS - Sheqel Israel mới11.02
-
IMP - Đảo Man2.70
-
INR - Rupee Ấn Độ352.68
-
IOTA - IOTA102.21
-
IQD - Dinar Iraq4780.19
-
IRR - Rial Iran5017374.99
-
ISK - Króna Iceland456.70
-
JEP - Jersey pound2.70
-
JMD - Đô la Jamaica578.71
-
JOD - Dinar Jordan2.58
-
JPY - Yên Nhật592.49
-
KES - Shilling Kenya471.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan319.10
-
KHR - Riel Campuchia14676.27
-
KMF - Franc Comoros1565.42
-
KPW - Won Triều Tiên3284.10
-
KRW - Won Hàn Quốc5394.17
-
KWD - Dinar Kuwait1.12
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman3.04
-
KZT - Tenge Kazakhstan1718.07
-
LAK - Kip Lào82376.17
-
LBP - Bảng Li-băng326767.94
-
LINK - Chainlink0.43
-
LKR - Rupee Sri Lanka1226.31
-
LRD - Đô la Liberia661.92
-
LSL - Ioti Lesotho59.87
-
LTC - Litecoin0.081
-
LTL - Litas Lít-va10.77
-
LVL - Lats Latvia2.20
-
LYD - Dinar Libi23.31
-
MAD - Dirham Ma-rốc34.08
-
MDL - Leu Moldova64.05
-
MGA - Ariary Malagasy15690.70
-
MKD - Denar Macedonia196.56
-
MMK - Kyat Myanma7660.60
-
MNT - Tugrik Mông Cổ13082.98
-
MOP - Pataca Ma Cao29.46
-
MUR - Rupee Mauritius171.61
-
MVR - Rufiyaa Maldives56.41
-
MWK - Kwacha Malawi6334.66
-
MXN - Peso Mexico63.57
-
MYR - Ringgit Malaysia14.86
-
MZN - Metical Mozambique233.20
-
NAD - Đô la Namibia59.51
-
NEO - Neo1.89
-
NGN - Naira Nigeria5040.10
-
NIO - Córdoba Nicaragua133.73
-
NOK - Krone Na Uy35.26
-
NPR - Rupee Nepal562.44
-
NZD - Đô la New Zealand6.24
-
OMR - Rial Oman1.40
-
PAB - Balboa Panama3.64
-
PEN - Sol Peru12.34
-
PGK - Kina Papua New Guinea16.04
-
PHP - Peso Philipin225.01
-
PKR - Rupee Pakistan1014.80
-
PLN - Zloty Ba Lan13.80
-
PYG - Guarani Paraguay22127.21
-
QAR - Rial Qatar13.30
-
RON - Leu Romania16.70
-
RSD - Dinar Serbia374.35
-
RUB - Rúp Nga284.98
-
RWF - Franc Rwanda5349.43
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út13.65
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon29.45
-
SCR - Rupee Seychelles49.18
-
SDG - Bảng Sudan2191.24
-
SEK - Krona Thụy Điển35.19
-
SGD - Đô la Singapore4.70
-
SHP - Bảng St. Helena2.72
-
SLL - Leone Sierra Leone76517.73
-
SOL - Solana0.048
-
SOS - Schilling Somali2085.39
-
SRD - Đô la Suriname137.24
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)75526.93
-
SVC - Colón El Salvador31.92
-
SYP - Bảng Syria403.33
-
SZL - Lilangeni Swaziland59.51
-
THB - Bạt Thái Lan122.60
-
THETA - THETA24.65
-
TJS - Somoni Tajikistan33.65
-
TMT - Manat Turkmenistan12.80
-
TND - Dinar Tunisia10.68
-
TOP - Paʻanga Tonga8.78
-
TRX - TRON11.23
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ171.92
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago24.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới117.79
-
TZS - Shilling Tanzania9591.26
-
UAH - Hryvnia Ukraina162.83
-
UGX - Shilling Uganda13464.52
-
UNI - Uniswap1.00
-
USD - Đô la Mỹ3.64
-
UYU - Peso Uruguay146.55
-
UZS - Som Uzbekistan44090.86
-
VET - VeChain769.02
-
VND - Đồng Việt Nam95799.02
-
VUV - Vatu Vanuatu438.14
-
WST - Tala Samoa10.03
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2088.47
-
XAG - Bạc0.066
-
XAU - Vàng0.00092
-
XCD - Đô la Đông Caribê9.86
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.59
-
XLM - Stellar19.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2090.87
-
XPF - Franc CFP381.04
-
XRP - XRP3.34
-
XTZ - Tezon16.28
-
YER - Rial Yemen870.64
-
ZAR - Rand Nam Phi59.87
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)32845.37
-
ZMW - Kwacha Zambia66.86
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1174.97
Thông tin thêm về UNI
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Uniswap (UNI), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.