Manat Azerbaijan - AZN
Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₼
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano3.64
-
AED - Dirham UAE2.15
-
AFN - Afghani Afghanistan38.77
-
ALL - Lek Albania47.96
-
AMD - Dram Armenia215.34
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.05
-
AOA - Kwanza Angola539.29
-
ARS - Peso Argentina866.86
-
AUD - Đô la Australia0.84
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.00
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.00
-
BBD - Đô la Barbados1.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh72.41
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1752.12
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.0010
-
BND - Đô la Brunei0.76
-
BOB - Boliviano Bolivia4.06
-
BRL - Real Braxin3.00
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000092
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.59
-
BWP - Pula Botswana7.96
-
BYN - Rúp Belarus1.70
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11514.38
-
BZD - Đô la Belize1.18
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1327.67
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.48
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile543.19
-
CNY - Nhân dân tệ3.97
-
COP - Peso Colombia1903.83
-
CRC - Colón Costa Rica266.95
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.56
-
CVE - Escudo Cape Verde56.61
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.43
-
DJF - Franc Djibouti104.40
-
DKK - Krone Đan Mạch3.83
-
DOGE - Dogecoin8.07
-
DOP - Peso Dominica34.39
-
DOT - Polkadot0.68
-
DZD - Dinar Algeria78.15
-
EGP - Bảng Ai Cập29.63
-
EOS - EOS1.30
-
ERN - Nakfa Eritrea8.81
-
ETB - Birr Ethiopia93.39
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.75
-
FJD - Đô la Fiji1.31
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.54
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.77
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia43.47
-
GNF - Franc Guinea5157.97
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.48
-
GYD - Đô la Guyana122.89
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.60
-
HNL - Lempira Honduras15.77
-
HRK - Kuna Croatia3.86
-
HTG - Gourde Haiti76.77
-
HUF - Forint Hungary185.95
-
IDR - Rupiah Indonesia10558.57
-
ILS - Sheqel Israel mới1.77
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.78
-
IOTA - IOTA16.45
-
IQD - Dinar Iraq769.58
-
IRR - Rial Iran807769.15
-
ISK - Króna Iceland73.52
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica93.16
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật95.38
-
KES - Shilling Kenya75.94
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.37
-
KHR - Riel Campuchia2362.79
-
KMF - Franc Comoros252.02
-
KPW - Won Triều Tiên528.72
-
KRW - Won Hàn Quốc868.43
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan276.59
-
LAK - Kip Lào13262.10
-
LBP - Bảng Li-băng52607.80
-
LINK - Chainlink0.070
-
LKR - Rupee Sri Lanka197.42
-
LRD - Đô la Liberia106.56
-
LSL - Ioti Lesotho9.64
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va1.73
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.75
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.48
-
MDL - Leu Moldova10.31
-
MGA - Ariary Malagasy2526.11
-
MKD - Denar Macedonia31.64
-
MMK - Kyat Myanma1233.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2106.28
-
MOP - Pataca Ma Cao4.74
-
MUR - Rupee Mauritius27.62
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.08
-
MWK - Kwacha Malawi1019.84
-
MXN - Peso Mexico10.23
-
MYR - Ringgit Malaysia2.39
-
MZN - Metical Mozambique37.54
-
NAD - Đô la Namibia9.58
-
NEO - Neo0.30
-
NGN - Naira Nigeria811.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.53
-
NOK - Krone Na Uy5.67
-
NPR - Rupee Nepal90.55
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru1.98
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.58
-
PHP - Peso Philipin36.22
-
PKR - Rupee Pakistan163.37
-
PLN - Zloty Ba Lan2.22
-
PYG - Guarani Paraguay3562.35
-
QAR - Rial Qatar2.14
-
RON - Leu Romania2.68
-
RSD - Dinar Serbia60.26
-
RUB - Rúp Nga45.88
-
RWF - Franc Rwanda861.22
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.19
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.74
-
SCR - Rupee Seychelles7.91
-
SDG - Bảng Sudan352.77
-
SEK - Krona Thụy Điển5.66
-
SGD - Đô la Singapore0.76
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12318.92
-
SOL - Solana0.0078
-
SOS - Schilling Somali335.73
-
SRD - Đô la Suriname22.09
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12159.41
-
SVC - Colón El Salvador5.13
-
SYP - Bảng Syria64.93
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.58
-
THB - Bạt Thái Lan19.73
-
THETA - THETA3.96
-
TJS - Somoni Tajikistan5.41
-
TMT - Manat Turkmenistan2.06
-
TND - Dinar Tunisia1.72
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.67
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.99
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.96
-
TZS - Shilling Tanzania1544.13
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.21
-
UGX - Shilling Uganda2167.71
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.59
-
UZS - Som Uzbekistan7098.38
-
VET - VeChain123.80
-
VND - Đồng Việt Nam15423.10
-
VUV - Vatu Vanuatu70.53
-
WST - Tala Samoa1.61
-
XAF - Franc CFA Trung Phi336.23
-
XAG - Bạc0.011
-
XAU - Vàng0.00015
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.11
-
XOF - Franc CFA Tây Phi336.61
-
XPF - Franc CFP61.34
-
XRP - XRP0.54
-
XTZ - Tezon2.62
-
YER - Rial Yemen140.16
-
ZAR - Rand Nam Phi9.63
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5287.92
-
ZMW - Kwacha Zambia10.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)189.16
Manat Azerbaijan là tiền tệ của Azerbaijan
Thông tin thêm về AZN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Azerbaijan (AZN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.