Rúp Belarus - BYN
Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Br
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.0037
-
ADA - Cardano2.11
-
AED - Dirham UAE1.26
-
AFN - Afghani Afghanistan22.78
-
ALL - Lek Albania28.18
-
AMD - Dram Armenia126.53
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.62
-
AOA - Kwanza Angola316.88
-
ARS - Peso Argentina509.32
-
AUD - Đô la Australia0.49
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.59
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.59
-
BBD - Đô la Barbados0.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh42.54
-
BGN - Lev Bulgaria0.59
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1029.52
-
BMD - Đô la Bermuda0.35
-
BNB - Binance Coin0.00060
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.39
-
BRL - Real Braxin1.76
-
BSD - Đô la Bahamas0.35
-
BTC - Bitcoin0.0000054
-
BTN - Ngultrum Bhutan33.25
-
BWP - Pula Botswana4.67
-
BYN - Rúp Belarus1.00
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6765.69
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.48
-
CDF - Franc Congo780.12
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0081
-
CLP - Peso Chile319.17
-
CNY - Nhân dân tệ2.33
-
COP - Peso Colombia1118.66
-
CRC - Colón Costa Rica156.85
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
-
CUP - Peso Cuba9.14
-
CVE - Escudo Cape Verde33.26
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.30
-
DJF - Franc Djibouti61.34
-
DKK - Krone Đan Mạch2.25
-
DOGE - Dogecoin4.71
-
DOP - Peso Dominica20.21
-
DOT - Polkadot0.40
-
DZD - Dinar Algeria45.92
-
EGP - Bảng Ai Cập17.41
-
EOS - EOS0.77
-
ERN - Nakfa Eritrea5.17
-
ETB - Birr Ethiopia54.87
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.44
-
FJD - Đô la Fiji0.77
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
-
GBP - Bảng Anh0.26
-
GEL - Lari Georgia0.91
-
GGP - Guernsey Pound0.26
-
GHS - Cedi Ghana3.98
-
GIP - Bảng Gibraltar0.26
-
GMD - Dalasi Gambia25.54
-
GNF - Franc Guinea3030.75
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.63
-
GYD - Đô la Guyana72.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.70
-
HNL - Lempira Honduras9.26
-
HRK - Kuna Croatia2.27
-
HTG - Gourde Haiti45.11
-
HUF - Forint Hungary109.23
-
IDR - Rupiah Indonesia6199.93
-
ILS - Sheqel Israel mới1.04
-
IMP - Đảo Man0.26
-
INR - Rupee Ấn Độ33.37
-
IOTA - IOTA9.61
-
IQD - Dinar Iraq452.19
-
IRR - Rial Iran474634.16
-
ISK - Króna Iceland43.19
-
JEP - Jersey pound0.26
-
JMD - Đô la Jamaica54.74
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật56.05
-
KES - Shilling Kenya44.62
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.18
-
KHR - Riel Campuchia1388.34
-
KMF - Franc Comoros148.08
-
KPW - Won Triều Tiên310.66
-
KRW - Won Hàn Quốc510.50
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan162.52
-
LAK - Kip Lào7792.63
-
LBP - Bảng Li-băng30911.62
-
LINK - Chainlink0.041
-
LKR - Rupee Sri Lanka116.00
-
LRD - Đô la Liberia62.61
-
LSL - Ioti Lesotho5.66
-
LTC - Litecoin0.0076
-
LTL - Litas Lít-va1.01
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.22
-
MDL - Leu Moldova6.05
-
MGA - Ariary Malagasy1484.31
-
MKD - Denar Macedonia18.59
-
MMK - Kyat Myanma724.67
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1237.62
-
MOP - Pataca Ma Cao2.78
-
MUR - Rupee Mauritius16.23
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.33
-
MWK - Kwacha Malawi599.24
-
MXN - Peso Mexico6.01
-
MYR - Ringgit Malaysia1.40
-
MZN - Metical Mozambique22.06
-
NAD - Đô la Namibia5.62
-
NEO - Neo0.18
-
NGN - Naira Nigeria476.78
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.65
-
NOK - Krone Na Uy3.34
-
NPR - Rupee Nepal53.20
-
NZD - Đô la New Zealand0.59
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.35
-
PEN - Sol Peru1.16
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.51
-
PHP - Peso Philipin21.28
-
PKR - Rupee Pakistan95.99
-
PLN - Zloty Ba Lan1.30
-
PYG - Guarani Paraguay2093.19
-
QAR - Rial Qatar1.25
-
RON - Leu Romania1.57
-
RSD - Dinar Serbia35.39
-
RUB - Rúp Nga26.95
-
RWF - Franc Rwanda506.04
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.78
-
SCR - Rupee Seychelles4.82
-
SDG - Bảng Sudan207.28
-
SEK - Krona Thụy Điển3.32
-
SGD - Đô la Singapore0.45
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7238.43
-
SOL - Solana0.0045
-
SOS - Schilling Somali197.27
-
SRD - Đô la Suriname12.98
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7144.70
-
SVC - Colón El Salvador3.01
-
SYP - Bảng Syria38.15
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.62
-
THB - Bạt Thái Lan11.59
-
THETA - THETA2.36
-
TJS - Somoni Tajikistan3.18
-
TMT - Manat Turkmenistan1.21
-
TND - Dinar Tunisia1.01
-
TOP - Paʻanga Tonga0.83
-
TRX - TRON1.06
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.26
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.34
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.14
-
TZS - Shilling Tanzania907.31
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.40
-
UGX - Shilling Uganda1273.71
-
UNI - Uniswap0.095
-
USD - Đô la Mỹ0.35
-
UYU - Peso Uruguay13.86
-
UZS - Som Uzbekistan4170.91
-
VET - VeChain72.93
-
VND - Đồng Việt Nam9062.40
-
VUV - Vatu Vanuatu41.44
-
WST - Tala Samoa0.95
-
XAF - Franc CFA Trung Phi197.56
-
XAG - Bạc0.0062
-
XAU - Vàng0.000087
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
-
XLM - Stellar1.80
-
XOF - Franc CFA Tây Phi197.79
-
XPF - Franc CFP36.04
-
XRP - XRP0.31
-
XTZ - Tezon1.54
-
YER - Rial Yemen82.36
-
ZAR - Rand Nam Phi5.66
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3107.11
-
ZMW - Kwacha Zambia6.32
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)111.15
Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus
Thông tin thêm về BYN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rúp Belarus (BYN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.