Ringgit Malaysia - MYR
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
RM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 17 phút trước
-
AAVE - Aave0.0027
-
ADA - Cardano1.52
-
AED - Dirham UAE0.90
-
AFN - Afghani Afghanistan16.20
-
ALL - Lek Albania20.04
-
AMD - Dram Armenia90.00
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.44
-
AOA - Kwanza Angola225.39
-
ARS - Peso Argentina362.29
-
AUD - Đô la Australia0.35
-
AWG - Florin Aruba0.44
-
AZN - Manat Azerbaijan0.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.42
-
BBD - Đô la Barbados0.49
-
BCH - Bitcoin Cash0.0011
-
BDT - Taka Bangladesh30.26
-
BGN - Lev Bulgaria0.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.093
-
BIF - Franc Burundi732.27
-
BMD - Đô la Bermuda0.25
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.32
-
BOB - Boliviano Bolivia1.69
-
BRL - Real Braxin1.25
-
BSD - Đô la Bahamas0.25
-
BTC - Bitcoin0.0000038
-
BTN - Ngultrum Bhutan23.65
-
BWP - Pula Botswana3.32
-
BYN - Rúp Belarus0.71
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4812.29
-
BZD - Đô la Belize0.49
-
CAD - Đô la Canada0.34
-
CDF - Franc Congo554.88
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0058
-
CLP - Peso Chile227.01
-
CNY - Nhân dân tệ1.66
-
COP - Peso Colombia795.68
-
CRC - Colón Costa Rica111.56
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.25
-
CUP - Peso Cuba6.50
-
CVE - Escudo Cape Verde23.66
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.19
-
DJF - Franc Djibouti43.63
-
DKK - Krone Đan Mạch1.60
-
DOGE - Dogecoin3.37
-
DOP - Peso Dominica14.37
-
DOT - Polkadot0.28
-
DZD - Dinar Algeria32.66
-
EGP - Bảng Ai Cập12.38
-
EOS - EOS0.55
-
ERN - Nakfa Eritrea3.68
-
ETB - Birr Ethiopia39.03
-
ETH - Ethereum0.00013
-
EUR - Euro0.21
-
FIL - Filecoin0.31
-
FJD - Đô la Fiji0.55
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.18
-
GBP - Bảng Anh0.18
-
GEL - Lari Georgia0.64
-
GGP - Guernsey Pound0.18
-
GHS - Cedi Ghana2.83
-
GIP - Bảng Gibraltar0.18
-
GMD - Dalasi Gambia18.16
-
GNF - Franc Guinea2155.71
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.87
-
GYD - Đô la Guyana51.36
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.92
-
HNL - Lempira Honduras6.59
-
HRK - Kuna Croatia1.61
-
HTG - Gourde Haiti32.08
-
HUF - Forint Hungary77.71
-
IDR - Rupiah Indonesia4412.82
-
ILS - Sheqel Israel mới0.74
-
IMP - Đảo Man0.18
-
INR - Rupee Ấn Độ23.73
-
IOTA - IOTA6.87
-
IQD - Dinar Iraq321.63
-
IRR - Rial Iran337597.04
-
ISK - Króna Iceland30.72
-
JEP - Jersey pound0.18
-
JMD - Đô la Jamaica38.93
-
JOD - Dinar Jordan0.17
-
JPY - Yên Nhật39.86
-
KES - Shilling Kenya31.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan21.47
-
KHR - Riel Campuchia987.50
-
KMF - Franc Comoros105.33
-
KPW - Won Triều Tiên220.97
-
KRW - Won Hàn Quốc362.94
-
KWD - Dinar Kuwait0.076
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.20
-
KZT - Tenge Kazakhstan115.60
-
LAK - Kip Lào5542.72
-
LBP - Bảng Li-băng21986.77
-
LINK - Chainlink0.029
-
LKR - Rupee Sri Lanka82.51
-
LRD - Đô la Liberia44.53
-
LSL - Ioti Lesotho4.02
-
LTC - Litecoin0.0054
-
LTL - Litas Lít-va0.72
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.29
-
MDL - Leu Moldova4.30
-
MGA - Ariary Malagasy1055.75
-
MKD - Denar Macedonia13.22
-
MMK - Kyat Myanma515.44
-
MNT - Tugrik Mông Cổ880.29
-
MOP - Pataca Ma Cao1.98
-
MUR - Rupee Mauritius11.54
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.79
-
MWK - Kwacha Malawi426.23
-
MXN - Peso Mexico4.27
-
MYR - Ringgit Malaysia1.00
-
MZN - Metical Mozambique15.69
-
NAD - Đô la Namibia4.00
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria339.12
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.99
-
NOK - Krone Na Uy2.37
-
NPR - Rupee Nepal37.84
-
NZD - Đô la New Zealand0.42
-
OMR - Rial Oman0.094
-
PAB - Balboa Panama0.25
-
PEN - Sol Peru0.83
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.07
-
PHP - Peso Philipin15.13
-
PKR - Rupee Pakistan68.28
-
PLN - Zloty Ba Lan0.93
-
PYG - Guarani Paraguay1488.84
-
QAR - Rial Qatar0.90
-
RON - Leu Romania1.12
-
RSD - Dinar Serbia25.18
-
RUB - Rúp Nga19.17
-
RWF - Franc Rwanda359.93
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.92
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.98
-
SCR - Rupee Seychelles3.30
-
SDG - Bảng Sudan147.43
-
SEK - Krona Thụy Điển2.36
-
SGD - Đô la Singapore0.32
-
SHP - Bảng St. Helena0.18
-
SLL - Leone Sierra Leone5148.54
-
SOL - Solana0.0032
-
SOS - Schilling Somali140.31
-
SRD - Đô la Suriname9.23
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5081.87
-
SVC - Colón El Salvador2.14
-
SYP - Bảng Syria27.13
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.00
-
THB - Bạt Thái Lan8.24
-
THETA - THETA1.65
-
TJS - Somoni Tajikistan2.26
-
TMT - Manat Turkmenistan0.86
-
TND - Dinar Tunisia0.72
-
TOP - Paʻanga Tonga0.59
-
TRX - TRON0.76
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.56
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.66
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.92
-
TZS - Shilling Tanzania645.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.95
-
UGX - Shilling Uganda905.96
-
UNI - Uniswap0.067
-
USD - Đô la Mỹ0.25
-
UYU - Peso Uruguay9.86
-
UZS - Som Uzbekistan2966.68
-
VET - VeChain51.74
-
VND - Đồng Việt Nam6445.89
-
VUV - Vatu Vanuatu29.48
-
WST - Tala Samoa0.68
-
XAF - Franc CFA Trung Phi140.52
-
XAG - Bạc0.0044
-
XAU - Vàng0.000062
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.66
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.17
-
XLM - Stellar1.30
-
XOF - Franc CFA Tây Phi140.68
-
XPF - Franc CFP25.63
-
XRP - XRP0.22
-
XTZ - Tezon1.09
-
YER - Rial Yemen58.58
-
ZAR - Rand Nam Phi4.02
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2210.02
-
ZMW - Kwacha Zambia4.49
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)79.05
Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia
Thông tin thêm về MYR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ringgit Malaysia (MYR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.