Dogecoin - DOGE
Chuyển đổi Dogecoin (DOGE) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ð
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.00080
-
ADA - Cardano0.45
-
AED - Dirham UAE0.27
-
AFN - Afghani Afghanistan4.80
-
ALL - Lek Albania5.94
-
AMD - Dram Armenia26.66
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.13
-
AOA - Kwanza Angola66.78
-
ARS - Peso Argentina107.34
-
AUD - Đô la Australia0.10
-
AWG - Florin Aruba0.13
-
AZN - Manat Azerbaijan0.12
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.12
-
BBD - Đô la Barbados0.15
-
BCH - Bitcoin Cash0.00033
-
BDT - Taka Bangladesh8.96
-
BGN - Lev Bulgaria0.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.027
-
BIF - Franc Burundi216.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.073
-
BNB - Binance Coin0.00013
-
BND - Đô la Brunei0.094
-
BOB - Boliviano Bolivia0.50
-
BRL - Real Braxin0.37
-
BSD - Đô la Bahamas0.073
-
BTC - Bitcoin0.0000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan7.00
-
BWP - Pula Botswana0.99
-
BYN - Rúp Belarus0.21
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1425.90
-
BZD - Đô la Belize0.15
-
CAD - Đô la Canada0.10
-
CDF - Franc Congo164.41
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.059
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0017
-
CLP - Peso Chile67.26
-
CNY - Nhân dân tệ0.49
-
COP - Peso Colombia235.76
-
CRC - Colón Costa Rica33.05
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.073
-
CUP - Peso Cuba1.92
-
CVE - Escudo Cape Verde7.01
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.53
-
DJF - Franc Djibouti12.92
-
DKK - Krone Đan Mạch0.48
-
DOGE - Dogecoin1.00
-
DOP - Peso Dominica4.25
-
DOT - Polkadot0.084
-
DZD - Dinar Algeria9.67
-
EGP - Bảng Ai Cập3.67
-
EOS - EOS0.16
-
ERN - Nakfa Eritrea1.09
-
ETB - Birr Ethiopia11.56
-
ETH - Ethereum0.000039
-
EUR - Euro0.064
-
FIL - Filecoin0.093
-
FJD - Đô la Fiji0.16
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.054
-
GBP - Bảng Anh0.054
-
GEL - Lari Georgia0.19
-
GGP - Guernsey Pound0.054
-
GHS - Cedi Ghana0.84
-
GIP - Bảng Gibraltar0.054
-
GMD - Dalasi Gambia5.38
-
GNF - Franc Guinea638.74
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.55
-
GYD - Đô la Guyana15.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.57
-
HNL - Lempira Honduras1.95
-
HRK - Kuna Croatia0.48
-
HTG - Gourde Haiti9.50
-
HUF - Forint Hungary23.02
-
IDR - Rupiah Indonesia1307.53
-
ILS - Sheqel Israel mới0.22
-
IMP - Đảo Man0.054
-
INR - Rupee Ấn Độ7.03
-
IOTA - IOTA2.03
-
IQD - Dinar Iraq95.30
-
IRR - Rial Iran100031.24
-
ISK - Króna Iceland9.10
-
JEP - Jersey pound0.054
-
JMD - Đô la Jamaica11.53
-
JOD - Dinar Jordan0.052
-
JPY - Yên Nhật11.81
-
KES - Shilling Kenya9.40
-
KGS - Som Kyrgyzstan6.36
-
KHR - Riel Campuchia292.60
-
KMF - Franc Comoros31.20
-
KPW - Won Triều Tiên65.47
-
KRW - Won Hàn Quốc107.54
-
KWD - Dinar Kuwait0.022
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.061
-
KZT - Tenge Kazakhstan34.25
-
LAK - Kip Lào1642.33
-
LBP - Bảng Li-băng6514.76
-
LINK - Chainlink0.0087
-
LKR - Rupee Sri Lanka24.44
-
LRD - Đô la Liberia13.19
-
LSL - Ioti Lesotho1.19
-
LTC - Litecoin0.0016
-
LTL - Litas Lít-va0.21
-
LVL - Lats Latvia0.044
-
LYD - Dinar Libi0.46
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.68
-
MDL - Leu Moldova1.27
-
MGA - Ariary Malagasy312.82
-
MKD - Denar Macedonia3.91
-
MMK - Kyat Myanma152.72
-
MNT - Tugrik Mông Cổ260.83
-
MOP - Pataca Ma Cao0.59
-
MUR - Rupee Mauritius3.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.12
-
MWK - Kwacha Malawi126.29
-
MXN - Peso Mexico1.26
-
MYR - Ringgit Malaysia0.30
-
MZN - Metical Mozambique4.64
-
NAD - Đô la Namibia1.18
-
NEO - Neo0.038
-
NGN - Naira Nigeria100.48
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.66
-
NOK - Krone Na Uy0.70
-
NPR - Rupee Nepal11.21
-
NZD - Đô la New Zealand0.12
-
OMR - Rial Oman0.028
-
PAB - Balboa Panama0.073
-
PEN - Sol Peru0.25
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.32
-
PHP - Peso Philipin4.48
-
PKR - Rupee Pakistan20.23
-
PLN - Zloty Ba Lan0.28
-
PYG - Guarani Paraguay441.14
-
QAR - Rial Qatar0.27
-
RON - Leu Romania0.33
-
RSD - Dinar Serbia7.46
-
RUB - Rúp Nga5.68
-
RWF - Franc Rwanda106.65
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.27
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.59
-
SCR - Rupee Seychelles0.98
-
SDG - Bảng Sudan43.68
-
SEK - Krona Thụy Điển0.70
-
SGD - Đô la Singapore0.094
-
SHP - Bảng St. Helena0.054
-
SLL - Leone Sierra Leone1525.53
-
SOL - Solana0.00096
-
SOS - Schilling Somali41.57
-
SRD - Đô la Suriname2.73
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1505.77
-
SVC - Colón El Salvador0.64
-
SYP - Bảng Syria8.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.18
-
THB - Bạt Thái Lan2.44
-
THETA - THETA0.49
-
TJS - Somoni Tajikistan0.67
-
TMT - Manat Turkmenistan0.26
-
TND - Dinar Tunisia0.21
-
TOP - Paʻanga Tonga0.18
-
TRX - TRON0.22
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.34
-
TZS - Shilling Tanzania191.22
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.24
-
UGX - Shilling Uganda268.44
-
UNI - Uniswap0.020
-
USD - Đô la Mỹ0.073
-
UYU - Peso Uruguay2.92
-
UZS - Som Uzbekistan879.03
-
VET - VeChain15.33
-
VND - Đồng Việt Nam1909.94
-
VUV - Vatu Vanuatu8.73
-
WST - Tala Samoa0.20
-
XAF - Franc CFA Trung Phi41.63
-
XAG - Bạc0.0013
-
XAU - Vàng0.000018
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.20
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.052
-
XLM - Stellar0.39
-
XOF - Franc CFA Tây Phi41.68
-
XPF - Franc CFP7.59
-
XRP - XRP0.067
-
XTZ - Tezon0.32
-
YER - Rial Yemen17.35
-
ZAR - Rand Nam Phi1.19
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)654.83
-
ZMW - Kwacha Zambia1.33
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)23.42
Thông tin thêm về DOGE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dogecoin (DOGE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.