Franc Thụy sĩ - CHF
Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano7.66
-
AED - Dirham UAE4.54
-
AFN - Afghani Afghanistan81.60
-
ALL - Lek Albania100.95
-
AMD - Dram Armenia453.22
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.21
-
AOA - Kwanza Angola1135.01
-
ARS - Peso Argentina1824.42
-
AUD - Đô la Australia1.76
-
AWG - Florin Aruba2.22
-
AZN - Manat Azerbaijan2.10
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.10
-
BBD - Đô la Barbados2.48
-
BCH - Bitcoin Cash0.0055
-
BDT - Taka Bangladesh152.39
-
BGN - Lev Bulgaria2.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.47
-
BIF - Franc Burundi3687.55
-
BMD - Đô la Bermuda1.23
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.59
-
BOB - Boliviano Bolivia8.56
-
BRL - Real Braxin6.32
-
BSD - Đô la Bahamas1.23
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan119.10
-
BWP - Pula Botswana16.75
-
BYN - Rúp Belarus3.58
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)24233.37
-
BZD - Đô la Belize2.48
-
CAD - Đô la Canada1.73
-
CDF - Franc Congo2794.25
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.00
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.029
-
CLP - Peso Chile1143.20
-
CNY - Nhân dân tệ8.37
-
COP - Peso Colombia4006.83
-
CRC - Colón Costa Rica561.83
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.23
-
CUP - Peso Cuba32.76
-
CVE - Escudo Cape Verde119.15
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.16
-
DJF - Franc Djibouti219.73
-
DKK - Krone Đan Mạch8.07
-
DOGE - Dogecoin16.99
-
DOP - Peso Dominica72.39
-
DOT - Polkadot1.42
-
DZD - Dinar Algeria164.47
-
EGP - Bảng Ai Cập62.37
-
EOS - EOS2.74
-
ERN - Nakfa Eritrea18.54
-
ETB - Birr Ethiopia196.55
-
ETH - Ethereum0.00066
-
EUR - Euro1.08
-
FIL - Filecoin1.57
-
FJD - Đô la Fiji2.77
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.92
-
GBP - Bảng Anh0.92
-
GEL - Lari Georgia3.24
-
GGP - Guernsey Pound0.92
-
GHS - Cedi Ghana14.26
-
GIP - Bảng Gibraltar0.92
-
GMD - Dalasi Gambia91.49
-
GNF - Franc Guinea10855.56
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.43
-
GYD - Đô la Guyana258.64
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.69
-
HNL - Lempira Honduras33.19
-
HRK - Kuna Croatia8.14
-
HTG - Gourde Haiti161.58
-
HUF - Forint Hungary391.35
-
IDR - Rupiah Indonesia22221.75
-
ILS - Sheqel Israel mới3.73
-
IMP - Đảo Man0.92
-
INR - Rupee Ấn Độ119.50
-
IOTA - IOTA34.63
-
IQD - Dinar Iraq1619.67
-
IRR - Rial Iran1700045.25
-
ISK - Króna Iceland154.74
-
JEP - Jersey pound0.92
-
JMD - Đô la Jamaica196.08
-
JOD - Dinar Jordan0.88
-
JPY - Yên Nhật200.75
-
KES - Shilling Kenya159.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan108.12
-
KHR - Riel Campuchia4972.78
-
KMF - Franc Comoros530.41
-
KPW - Won Triều Tiên1112.75
-
KRW - Won Hàn Quốc1827.71
-
KWD - Dinar Kuwait0.38
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.03
-
KZT - Tenge Kazakhstan582.13
-
LAK - Kip Lào27911.65
-
LBP - Bảng Li-băng110719.31
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka415.51
-
LRD - Đô la Liberia224.28
-
LSL - Ioti Lesotho20.28
-
LTC - Litecoin0.027
-
LTL - Litas Lít-va3.65
-
LVL - Lats Latvia0.75
-
LYD - Dinar Libi7.90
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.54
-
MDL - Leu Moldova21.70
-
MGA - Ariary Malagasy5316.50
-
MKD - Denar Macedonia66.60
-
MMK - Kyat Myanma2595.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4432.92
-
MOP - Pataca Ma Cao9.98
-
MUR - Rupee Mauritius58.14
-
MVR - Rufiyaa Maldives19.11
-
MWK - Kwacha Malawi2146.38
-
MXN - Peso Mexico21.54
-
MYR - Ringgit Malaysia5.03
-
MZN - Metical Mozambique79.01
-
NAD - Đô la Namibia20.16
-
NEO - Neo0.64
-
NGN - Naira Nigeria1707.74
-
NIO - Córdoba Nicaragua45.31
-
NOK - Krone Na Uy11.94
-
NPR - Rupee Nepal190.57
-
NZD - Đô la New Zealand2.11
-
OMR - Rial Oman0.48
-
PAB - Balboa Panama1.23
-
PEN - Sol Peru4.18
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.43
-
PHP - Peso Philipin76.24
-
PKR - Rupee Pakistan343.84
-
PLN - Zloty Ba Lan4.67
-
PYG - Guarani Paraguay7497.39
-
QAR - Rial Qatar4.50
-
RON - Leu Romania5.65
-
RSD - Dinar Serbia126.84
-
RUB - Rúp Nga96.56
-
RWF - Franc Rwanda1812.55
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.62
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.97
-
SCR - Rupee Seychelles16.66
-
SDG - Bảng Sudan742.46
-
SEK - Krona Thụy Điển11.92
-
SGD - Đô la Singapore1.59
-
SHP - Bảng St. Helena0.92
-
SLL - Leone Sierra Leone25926.62
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali706.59
-
SRD - Đô la Suriname46.50
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)25590.91
-
SVC - Colón El Salvador10.81
-
SYP - Bảng Syria136.66
-
SZL - Lilangeni Swaziland20.16
-
THB - Bạt Thái Lan41.54
-
THETA - THETA8.35
-
TJS - Somoni Tajikistan11.40
-
TMT - Manat Turkmenistan4.33
-
TND - Dinar Tunisia3.62
-
TOP - Paʻanga Tonga2.97
-
TRX - TRON3.80
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ58.25
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.39
-
TWD - Đô la Đài Loan mới39.91
-
TZS - Shilling Tanzania3249.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina55.17
-
UGX - Shilling Uganda4562.20
-
UNI - Uniswap0.34
-
USD - Đô la Mỹ1.23
-
UYU - Peso Uruguay49.65
-
UZS - Som Uzbekistan14939.37
-
VET - VeChain260.56
-
VND - Đồng Việt Nam32459.73
-
VUV - Vatu Vanuatu148.45
-
WST - Tala Samoa3.39
-
XAF - Franc CFA Trung Phi707.64
-
XAG - Bạc0.022
-
XAU - Vàng0.00031
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.88
-
XLM - Stellar6.56
-
XOF - Franc CFA Tây Phi708.45
-
XPF - Franc CFP129.11
-
XRP - XRP1.13
-
XTZ - Tezon5.51
-
YER - Rial Yemen295.00
-
ZAR - Rand Nam Phi20.28
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11129.05
-
ZMW - Kwacha Zambia22.65
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)398.11
Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ
Thông tin thêm về CHF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc Thụy sĩ (CHF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.