Lats Latvia - LVL
Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ls
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.018
-
ADA - Cardano10.11
-
AED - Dirham UAE6.07
-
AFN - Afghani Afghanistan109.11
-
ALL - Lek Albania134.98
-
AMD - Dram Armenia606.01
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.95
-
AOA - Kwanza Angola1517.63
-
ARS - Peso Argentina2439.29
-
AUD - Đô la Australia2.36
-
AWG - Florin Aruba2.97
-
AZN - Manat Azerbaijan2.81
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.82
-
BBD - Đô la Barbados3.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.0075
-
BDT - Taka Bangladesh203.76
-
BGN - Lev Bulgaria2.83
-
BHD - Dinar Bahrain0.62
-
BIF - Franc Burundi4930.64
-
BMD - Đô la Bermuda1.65
-
BNB - Binance Coin0.0029
-
BND - Đô la Brunei2.13
-
BOB - Boliviano Bolivia11.44
-
BRL - Real Braxin8.45
-
BSD - Đô la Bahamas1.65
-
BTC - Bitcoin0.000026
-
BTN - Ngultrum Bhutan159.26
-
BWP - Pula Botswana22.40
-
BYN - Rúp Belarus4.78
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)32402.58
-
BZD - Đô la Belize3.32
-
CAD - Đô la Canada2.32
-
CDF - Franc Congo3736.21
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.33
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.039
-
CLP - Peso Chile1528.59
-
CNY - Nhân dân tệ11.19
-
COP - Peso Colombia5357.56
-
CRC - Colón Costa Rica751.23
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.65
-
CUP - Peso Cuba43.80
-
CVE - Escudo Cape Verde159.32
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc34.98
-
DJF - Franc Djibouti293.80
-
DKK - Krone Đan Mạch10.80
-
DOGE - Dogecoin22.57
-
DOP - Peso Dominica96.79
-
DOT - Polkadot1.90
-
DZD - Dinar Algeria219.93
-
EGP - Bảng Ai Cập83.38
-
EOS - EOS3.67
-
ERN - Nakfa Eritrea24.79
-
ETB - Birr Ethiopia262.81
-
ETH - Ethereum0.00088
-
EUR - Euro1.44
-
FIL - Filecoin2.11
-
FJD - Đô la Fiji3.70
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.22
-
GBP - Bảng Anh1.22
-
GEL - Lari Georgia4.33
-
GGP - Guernsey Pound1.22
-
GHS - Cedi Ghana19.07
-
GIP - Bảng Gibraltar1.22
-
GMD - Dalasi Gambia122.33
-
GNF - Franc Guinea14515.03
-
GTQ - Quetzal Guatemala12.61
-
GYD - Đô la Guyana345.84
-
HKD - Đô la Hồng Kông12.96
-
HNL - Lempira Honduras44.38
-
HRK - Kuna Croatia10.88
-
HTG - Gourde Haiti216.05
-
HUF - Forint Hungary523.15
-
IDR - Rupiah Indonesia29693.00
-
ILS - Sheqel Israel mới4.99
-
IMP - Đảo Man1.22
-
INR - Rupee Ấn Độ159.82
-
IOTA - IOTA46.04
-
IQD - Dinar Iraq2165.68
-
IRR - Rial Iran2273140.57
-
ISK - Króna Iceland206.86
-
JEP - Jersey pound1.22
-
JMD - Đô la Jamaica262.18
-
JOD - Dinar Jordan1.17
-
JPY - Yên Nhật268.44
-
KES - Shilling Kenya213.72
-
KGS - Som Kyrgyzstan144.57
-
KHR - Riel Campuchia6649.14
-
KMF - Franc Comoros709.21
-
KPW - Won Triều Tiên1487.87
-
KRW - Won Hàn Quốc2444.95
-
KWD - Dinar Kuwait0.51
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan778.37
-
LAK - Kip Lào37320.83
-
LBP - Bảng Li-băng148043.44
-
LINK - Chainlink0.20
-
LKR - Rupee Sri Lanka555.58
-
LRD - Đô la Liberia299.86
-
LSL - Ioti Lesotho27.12
-
LTC - Litecoin0.036
-
LTL - Litas Lít-va4.88
-
LVL - Lats Latvia1.00
-
LYD - Dinar Libi10.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc15.44
-
MDL - Leu Moldova29.01
-
MGA - Ariary Malagasy7108.73
-
MKD - Denar Macedonia89.06
-
MMK - Kyat Myanma3470.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5927.29
-
MOP - Pataca Ma Cao13.34
-
MUR - Rupee Mauritius77.75
-
MVR - Rufiyaa Maldives25.55
-
MWK - Kwacha Malawi2869.94
-
MXN - Peso Mexico28.82
-
MYR - Ringgit Malaysia6.73
-
MZN - Metical Mozambique105.65
-
NAD - Đô la Namibia26.96
-
NEO - Neo0.86
-
NGN - Naira Nigeria2283.43
-
NIO - Córdoba Nicaragua60.58
-
NOK - Krone Na Uy15.99
-
NPR - Rupee Nepal254.81
-
NZD - Đô la New Zealand2.83
-
OMR - Rial Oman0.64
-
PAB - Balboa Panama1.65
-
PEN - Sol Peru5.59
-
PGK - Kina Papua New Guinea7.26
-
PHP - Peso Philipin101.94
-
PKR - Rupee Pakistan459.74
-
PLN - Zloty Ba Lan6.25
-
PYG - Guarani Paraguay10024.81
-
QAR - Rial Qatar6.02
-
RON - Leu Romania7.56
-
RSD - Dinar Serbia169.53
-
RUB - Rúp Nga129.11
-
RWF - Franc Rwanda2423.58
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6.18
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon13.34
-
SCR - Rupee Seychelles23.12
-
SDG - Bảng Sudan992.74
-
SEK - Krona Thụy Điển15.94
-
SGD - Đô la Singapore2.13
-
SHP - Bảng St. Helena1.23
-
SLL - Leone Sierra Leone34666.64
-
SOL - Solana0.022
-
SOS - Schilling Somali944.79
-
SRD - Đô la Suriname62.17
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)34217.76
-
SVC - Colón El Salvador14.46
-
SYP - Bảng Syria182.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland26.96
-
THB - Bạt Thái Lan55.51
-
THETA - THETA11.32
-
TJS - Somoni Tajikistan15.24
-
TMT - Manat Turkmenistan5.80
-
TND - Dinar Tunisia4.84
-
TOP - Paʻanga Tonga3.98
-
TRX - TRON5.08
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ77.89
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago11.22
-
TWD - Đô la Đài Loan mới53.36
-
TZS - Shilling Tanzania4345.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina73.77
-
UGX - Shilling Uganda6100.15
-
UNI - Uniswap0.45
-
USD - Đô la Mỹ1.65
-
UYU - Peso Uruguay66.39
-
UZS - Som Uzbekistan19975.53
-
VET - VeChain349.29
-
VND - Đồng Việt Nam43402.10
-
VUV - Vatu Vanuatu198.50
-
WST - Tala Samoa4.54
-
XAF - Franc CFA Trung Phi946.18
-
XAG - Bạc0.030
-
XAU - Vàng0.00041
-
XCD - Đô la Đông Caribê4.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.17
-
XLM - Stellar8.65
-
XOF - Franc CFA Tây Phi947.28
-
XPF - Franc CFP172.63
-
XRP - XRP1.50
-
XTZ - Tezon7.37
-
YER - Rial Yemen394.44
-
ZAR - Rand Nam Phi27.12
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)14880.72
-
ZMW - Kwacha Zambia30.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)532.32
Lats Latvia là tiền tệ của Latvia
Thông tin thêm về LVL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lats Latvia (LVL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.