Filecoin - FIL
Chuyển đổi Filecoin (FIL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.0085
-
ADA - Cardano4.87
-
AED - Dirham UAE2.87
-
AFN - Afghani Afghanistan51.67
-
ALL - Lek Albania64.02
-
AMD - Dram Armenia286.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.40
-
AOA - Kwanza Angola718.79
-
ARS - Peso Argentina1155.32
-
AUD - Đô la Australia1.12
-
AWG - Florin Aruba1.40
-
AZN - Manat Azerbaijan1.33
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.33
-
BBD - Đô la Barbados1.57
-
BCH - Bitcoin Cash0.0035
-
BDT - Taka Bangladesh96.63
-
BGN - Lev Bulgaria1.34
-
BHD - Dinar Bahrain0.30
-
BIF - Franc Burundi2328.92
-
BMD - Đô la Bermuda0.78
-
BNB - Binance Coin0.0014
-
BND - Đô la Brunei1.01
-
BOB - Boliviano Bolivia5.42
-
BRL - Real Braxin4.00
-
BSD - Đô la Bahamas0.78
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan75.52
-
BWP - Pula Botswana10.62
-
BYN - Rúp Belarus2.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15346.80
-
BZD - Đô la Belize1.57
-
CAD - Đô la Canada1.09
-
CDF - Franc Congo1769.58
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.63
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile723.98
-
CNY - Nhân dân tệ5.30
-
COP - Peso Colombia2539.25
-
CRC - Colón Costa Rica356.24
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.78
-
CUP - Peso Cuba20.74
-
CVE - Escudo Cape Verde75.42
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.58
-
DJF - Franc Djibouti139.59
-
DKK - Krone Đan Mạch5.11
-
DOGE - Dogecoin10.83
-
DOP - Peso Dominica45.89
-
DOT - Polkadot0.90
-
DZD - Dinar Algeria104.16
-
EGP - Bảng Ai Cập39.50
-
EOS - EOS1.73
-
ERN - Nakfa Eritrea11.74
-
ETB - Birr Ethiopia126.52
-
ETH - Ethereum0.00042
-
EUR - Euro0.68
-
FIL - Filecoin1.00
-
FJD - Đô la Fiji1.75
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.05
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana9.04
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia57.94
-
GNF - Franc Guinea6875.25
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.98
-
GYD - Đô la Guyana164.00
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.13
-
HNL - Lempira Honduras20.99
-
HRK - Kuna Croatia5.15
-
HTG - Gourde Haiti102.45
-
HUF - Forint Hungary248.08
-
IDR - Rupiah Indonesia14078.34
-
ILS - Sheqel Israel mới2.36
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ75.49
-
IOTA - IOTA21.93
-
IQD - Dinar Iraq1026.87
-
IRR - Rial Iran1076624.99
-
ISK - Króna Iceland98.00
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica124.33
-
JOD - Dinar Jordan0.56
-
JPY - Yên Nhật127.20
-
KES - Shilling Kenya101.23
-
KGS - Som Kyrgyzstan68.47
-
KHR - Riel Campuchia3165.69
-
KMF - Franc Comoros335.90
-
KPW - Won Triều Tiên704.70
-
KRW - Won Hàn Quốc1157.55
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.65
-
KZT - Tenge Kazakhstan369.12
-
LAK - Kip Lào17694.42
-
LBP - Bảng Li-băng70194.99
-
LINK - Chainlink0.094
-
LKR - Rupee Sri Lanka263.45
-
LRD - Đô la Liberia141.88
-
LSL - Ioti Lesotho12.82
-
LTC - Litecoin0.017
-
LTL - Litas Lít-va2.31
-
LVL - Lats Latvia0.47
-
LYD - Dinar Libi5.01
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.29
-
MDL - Leu Moldova13.76
-
MGA - Ariary Malagasy3359.32
-
MKD - Denar Macedonia42.17
-
MMK - Kyat Myanma1643.80
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2807.33
-
MOP - Pataca Ma Cao6.32
-
MUR - Rupee Mauritius36.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.10
-
MWK - Kwacha Malawi1359.32
-
MXN - Peso Mexico13.65
-
MYR - Ringgit Malaysia3.19
-
MZN - Metical Mozambique50.04
-
NAD - Đô la Namibia12.82
-
NEO - Neo0.40
-
NGN - Naira Nigeria1080.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.84
-
NOK - Krone Na Uy7.57
-
NPR - Rupee Nepal120.83
-
NZD - Đô la New Zealand1.34
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.78
-
PEN - Sol Peru2.65
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.50
-
PHP - Peso Philipin48.23
-
PKR - Rupee Pakistan217.82
-
PLN - Zloty Ba Lan2.96
-
PYG - Guarani Paraguay4754.07
-
QAR - Rial Qatar2.84
-
RON - Leu Romania3.58
-
RSD - Dinar Serbia80.30
-
RUB - Rúp Nga61.15
-
RWF - Franc Rwanda1153.05
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.93
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.31
-
SCR - Rupee Seychelles10.51
-
SDG - Bảng Sudan470.19
-
SEK - Krona Thụy Điển7.56
-
SGD - Đô la Singapore1.01
-
SHP - Bảng St. Helena0.58
-
SLL - Leone Sierra Leone16419.12
-
SOL - Solana0.010
-
SOS - Schilling Somali447.97
-
SRD - Đô la Suriname29.44
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16206.51
-
SVC - Colón El Salvador6.85
-
SYP - Bảng Syria86.54
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.81
-
THB - Bạt Thái Lan26.33
-
THETA - THETA4.95
-
TJS - Somoni Tajikistan7.23
-
TMT - Manat Turkmenistan2.74
-
TND - Dinar Tunisia2.31
-
TOP - Paʻanga Tonga1.88
-
TRX - TRON2.40
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ36.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.32
-
TWD - Đô la Đài Loan mới25.30
-
TZS - Shilling Tanzania2058.08
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.98
-
UGX - Shilling Uganda2892.77
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.78
-
UYU - Peso Uruguay31.48
-
UZS - Som Uzbekistan9476.60
-
VET - VeChain166.20
-
VND - Đồng Việt Nam20559.62
-
VUV - Vatu Vanuatu94.01
-
WST - Tala Samoa2.15
-
XAF - Franc CFA Trung Phi448.68
-
XAG - Bạc0.014
-
XAU - Vàng0.00020
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.11
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.56
-
XLM - Stellar4.23
-
XOF - Franc CFA Tây Phi448.70
-
XPF - Franc CFP81.57
-
XRP - XRP0.72
-
XTZ - Tezon3.49
-
YER - Rial Yemen186.82
-
ZAR - Rand Nam Phi12.88
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7047.93
-
ZMW - Kwacha Zambia14.36
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)252.12
Thông tin thêm về FIL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Filecoin (FIL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.