Real Braxin - BRL
Chuyển đổi Real Braxin (BRL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
R$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 46 phút trước
-
AAVE - Aave0.0021
-
ADA - Cardano1.21
-
AED - Dirham UAE0.72
-
AFN - Afghani Afghanistan12.90
-
ALL - Lek Albania15.96
-
AMD - Dram Armenia71.66
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.35
-
AOA - Kwanza Angola179.46
-
ARS - Peso Argentina288.46
-
AUD - Đô la Australia0.28
-
AWG - Florin Aruba0.35
-
AZN - Manat Azerbaijan0.33
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.33
-
BBD - Đô la Barbados0.39
-
BCH - Bitcoin Cash0.00088
-
BDT - Taka Bangladesh24.09
-
BGN - Lev Bulgaria0.34
-
BHD - Dinar Bahrain0.074
-
BIF - Franc Burundi583.07
-
BMD - Đô la Bermuda0.20
-
BNB - Binance Coin0.00034
-
BND - Đô la Brunei0.25
-
BOB - Boliviano Bolivia1.35
-
BRL - Real Braxin1.00
-
BSD - Đô la Bahamas0.20
-
BTC - Bitcoin0.0000031
-
BTN - Ngultrum Bhutan18.83
-
BWP - Pula Botswana2.64
-
BYN - Rúp Belarus0.57
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3831.79
-
BZD - Đô la Belize0.39
-
CAD - Đô la Canada0.27
-
CDF - Franc Congo441.82
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0046
-
CLP - Peso Chile180.76
-
CNY - Nhân dân tệ1.32
-
COP - Peso Colombia633.56
-
CRC - Colón Costa Rica88.83
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.20
-
CUP - Peso Cuba5.18
-
CVE - Escudo Cape Verde18.84
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.13
-
DJF - Franc Djibouti34.74
-
DKK - Krone Đan Mạch1.27
-
DOGE - Dogecoin2.70
-
DOP - Peso Dominica11.44
-
DOT - Polkadot0.23
-
DZD - Dinar Algeria26.00
-
EGP - Bảng Ai Cập9.86
-
EOS - EOS0.43
-
ERN - Nakfa Eritrea2.93
-
ETB - Birr Ethiopia31.07
-
ETH - Ethereum0.00010
-
EUR - Euro0.17
-
FIL - Filecoin0.25
-
FJD - Đô la Fiji0.44
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.14
-
GBP - Bảng Anh0.15
-
GEL - Lari Georgia0.51
-
GGP - Guernsey Pound0.14
-
GHS - Cedi Ghana2.25
-
GIP - Bảng Gibraltar0.14
-
GMD - Dalasi Gambia14.46
-
GNF - Franc Guinea1716.48
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.49
-
GYD - Đô la Guyana40.89
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.53
-
HNL - Lempira Honduras5.24
-
HRK - Kuna Croatia1.28
-
HTG - Gourde Haiti25.54
-
HUF - Forint Hungary61.86
-
IDR - Rupiah Indonesia3514.30
-
ILS - Sheqel Israel mới0.59
-
IMP - Đảo Man0.14
-
INR - Rupee Ấn Độ18.89
-
IOTA - IOTA5.47
-
IQD - Dinar Iraq256.10
-
IRR - Rial Iran268811.89
-
ISK - Króna Iceland24.46
-
JEP - Jersey pound0.14
-
JMD - Đô la Jamaica31.00
-
JOD - Dinar Jordan0.14
-
JPY - Yên Nhật31.73
-
KES - Shilling Kenya25.27
-
KGS - Som Kyrgyzstan17.09
-
KHR - Riel Campuchia786.29
-
KMF - Franc Comoros83.86
-
KPW - Won Triều Tiên175.94
-
KRW - Won Hàn Quốc289.16
-
KWD - Dinar Kuwait0.060
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan92.04
-
LAK - Kip Lào4413.40
-
LBP - Bảng Li-băng17506.98
-
LINK - Chainlink0.023
-
LKR - Rupee Sri Lanka65.70
-
LRD - Đô la Liberia35.46
-
LSL - Ioti Lesotho3.20
-
LTC - Litecoin0.0043
-
LTL - Litas Lít-va0.58
-
LVL - Lats Latvia0.12
-
LYD - Dinar Libi1.24
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.82
-
MDL - Leu Moldova3.43
-
MGA - Ariary Malagasy840.64
-
MKD - Denar Macedonia10.53
-
MMK - Kyat Myanma410.42
-
MNT - Tugrik Mông Cổ700.93
-
MOP - Pataca Ma Cao1.57
-
MUR - Rupee Mauritius9.19
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.02
-
MWK - Kwacha Malawi339.38
-
MXN - Peso Mexico3.40
-
MYR - Ringgit Malaysia0.80
-
MZN - Metical Mozambique12.49
-
NAD - Đô la Namibia3.18
-
NEO - Neo0.10
-
NGN - Naira Nigeria270.02
-
NIO - Córdoba Nicaragua7.16
-
NOK - Krone Na Uy1.89
-
NPR - Rupee Nepal30.13
-
NZD - Đô la New Zealand0.33
-
OMR - Rial Oman0.075
-
PAB - Balboa Panama0.20
-
PEN - Sol Peru0.66
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.86
-
PHP - Peso Philipin12.05
-
PKR - Rupee Pakistan54.36
-
PLN - Zloty Ba Lan0.74
-
PYG - Guarani Paraguay1185.49
-
QAR - Rial Qatar0.71
-
RON - Leu Romania0.90
-
RSD - Dinar Serbia20.05
-
RUB - Rúp Nga15.26
-
RWF - Franc Rwanda286.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.73
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.57
-
SCR - Rupee Seychelles2.62
-
SDG - Bảng Sudan117.39
-
SEK - Krona Thụy Điển1.88
-
SGD - Đô la Singapore0.25
-
SHP - Bảng St. Helena0.15
-
SLL - Leone Sierra Leone4099.52
-
SOL - Solana0.0026
-
SOS - Schilling Somali111.72
-
SRD - Đô la Suriname7.35
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4046.44
-
SVC - Colón El Salvador1.71
-
SYP - Bảng Syria21.60
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.18
-
THB - Bạt Thái Lan6.56
-
THETA - THETA1.32
-
TJS - Somoni Tajikistan1.80
-
TMT - Manat Turkmenistan0.69
-
TND - Dinar Tunisia0.57
-
TOP - Paʻanga Tonga0.47
-
TRX - TRON0.60
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.20
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.32
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.31
-
TZS - Shilling Tanzania513.86
-
UAH - Hryvnia Ukraina8.72
-
UGX - Shilling Uganda721.37
-
UNI - Uniswap0.055
-
USD - Đô la Mỹ0.20
-
UYU - Peso Uruguay7.85
-
UZS - Som Uzbekistan2362.22
-
VET - VeChain41.33
-
VND - Đồng Việt Nam5132.54
-
VUV - Vatu Vanuatu23.47
-
WST - Tala Samoa0.54
-
XAF - Franc CFA Trung Phi111.89
-
XAG - Bạc0.0035
-
XAU - Vàng0.000049
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.53
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.14
-
XLM - Stellar1.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi112.02
-
XPF - Franc CFP20.41
-
XRP - XRP0.18
-
XTZ - Tezon0.87
-
YER - Rial Yemen46.64
-
ZAR - Rand Nam Phi3.20
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1759.73
-
ZMW - Kwacha Zambia3.58
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)62.95
Real Braxin là tiền tệ của Brazil
Thông tin thêm về BRL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Real Braxin (BRL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.