Dinar Libi - LYD
Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ل.د
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.97
-
AED - Dirham UAE0.57
-
AFN - Afghani Afghanistan10.32
-
ALL - Lek Albania12.77
-
AMD - Dram Armenia57.36
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola143.65
-
ARS - Peso Argentina230.90
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.27
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00070
-
BDT - Taka Bangladesh19.28
-
BGN - Lev Bulgaria0.27
-
BHD - Dinar Bahrain0.059
-
BIF - Franc Burundi466.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00027
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.08
-
BRL - Real Braxin0.80
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000024
-
BTN - Ngultrum Bhutan15.07
-
BWP - Pula Botswana2.12
-
BYN - Rúp Belarus0.45
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3067.11
-
BZD - Đô la Belize0.31
-
CAD - Đô la Canada0.22
-
CDF - Franc Congo353.65
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.13
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0037
-
CLP - Peso Chile144.69
-
CNY - Nhân dân tệ1.05
-
COP - Peso Colombia507.12
-
CRC - Colón Costa Rica71.10
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.14
-
CVE - Escudo Cape Verde15.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.31
-
DJF - Franc Djibouti27.81
-
DKK - Krone Đan Mạch1.02
-
DOGE - Dogecoin2.15
-
DOP - Peso Dominica9.16
-
DOT - Polkadot0.18
-
DZD - Dinar Algeria20.81
-
EGP - Bảng Ai Cập7.89
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.34
-
ETB - Birr Ethiopia24.87
-
ETH - Ethereum0.000084
-
EUR - Euro0.14
-
FIL - Filecoin0.20
-
FJD - Đô la Fiji0.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.41
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.80
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.57
-
GNF - Franc Guinea1373.94
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.19
-
GYD - Đô la Guyana32.73
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.22
-
HNL - Lempira Honduras4.20
-
HRK - Kuna Croatia1.03
-
HTG - Gourde Haiti20.45
-
HUF - Forint Hungary49.53
-
IDR - Rupiah Indonesia2812.51
-
ILS - Sheqel Israel mới0.47
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ15.12
-
IOTA - IOTA4.38
-
IQD - Dinar Iraq204.99
-
IRR - Rial Iran215167.27
-
ISK - Króna Iceland19.58
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica24.81
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật25.40
-
KES - Shilling Kenya20.23
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.68
-
KHR - Riel Campuchia629.38
-
KMF - Franc Comoros67.13
-
KPW - Won Triều Tiên140.83
-
KRW - Won Hàn Quốc231.32
-
KWD - Dinar Kuwait0.048
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan73.67
-
LAK - Kip Lào3532.65
-
LBP - Bảng Li-băng14013.25
-
LINK - Chainlink0.019
-
LKR - Rupee Sri Lanka52.58
-
LRD - Đô la Liberia28.38
-
LSL - Ioti Lesotho2.56
-
LTC - Litecoin0.0035
-
LTL - Litas Lít-va0.46
-
LVL - Lats Latvia0.095
-
LYD - Dinar Libi1.00
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.46
-
MDL - Leu Moldova2.74
-
MGA - Ariary Malagasy672.88
-
MKD - Denar Macedonia8.42
-
MMK - Kyat Myanma328.52
-
MNT - Tugrik Mông Cổ561.05
-
MOP - Pataca Ma Cao1.26
-
MUR - Rupee Mauritius7.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.41
-
MWK - Kwacha Malawi271.65
-
MXN - Peso Mexico2.72
-
MYR - Ringgit Malaysia0.64
-
MZN - Metical Mozambique10.00
-
NAD - Đô la Namibia2.55
-
NEO - Neo0.081
-
NGN - Naira Nigeria216.14
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.73
-
NOK - Krone Na Uy1.51
-
NPR - Rupee Nepal24.12
-
NZD - Đô la New Zealand0.27
-
OMR - Rial Oman0.060
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.53
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.69
-
PHP - Peso Philipin9.64
-
PKR - Rupee Pakistan43.51
-
PLN - Zloty Ba Lan0.59
-
PYG - Guarani Paraguay948.91
-
QAR - Rial Qatar0.57
-
RON - Leu Romania0.72
-
RSD - Dinar Serbia16.05
-
RUB - Rúp Nga12.22
-
RWF - Franc Rwanda229.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.59
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.26
-
SCR - Rupee Seychelles2.10
-
SDG - Bảng Sudan93.97
-
SEK - Krona Thụy Điển1.50
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3281.41
-
SOL - Solana0.0021
-
SOS - Schilling Somali89.43
-
SRD - Đô la Suriname5.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3238.92
-
SVC - Colón El Salvador1.36
-
SYP - Bảng Syria17.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.55
-
THB - Bạt Thái Lan5.25
-
THETA - THETA1.05
-
TJS - Somoni Tajikistan1.44
-
TMT - Manat Turkmenistan0.55
-
TND - Dinar Tunisia0.46
-
TOP - Paʻanga Tonga0.38
-
TRX - TRON0.48
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.37
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới5.05
-
TZS - Shilling Tanzania411.31
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.98
-
UGX - Shilling Uganda577.41
-
UNI - Uniswap0.043
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.28
-
UZS - Som Uzbekistan1890.81
-
VET - VeChain32.97
-
VND - Đồng Việt Nam4108.28
-
VUV - Vatu Vanuatu18.78
-
WST - Tala Samoa0.43
-
XAF - Franc CFA Trung Phi89.56
-
XAG - Bạc0.0028
-
XAU - Vàng0.000039
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.42
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.83
-
XOF - Franc CFA Tây Phi89.66
-
XPF - Franc CFP16.34
-
XRP - XRP0.14
-
XTZ - Tezon0.70
-
YER - Rial Yemen37.33
-
ZAR - Rand Nam Phi2.56
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1408.55
-
ZMW - Kwacha Zambia2.86
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.38
Dinar Libi là tiền tệ của Libya
Thông tin thêm về LYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Libi (LYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.