Đô la Hồng Kông - HKD
Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.0014
-
ADA - Cardano0.79
-
AED - Dirham UAE0.47
-
AFN - Afghani Afghanistan8.41
-
ALL - Lek Albania10.41
-
AMD - Dram Armenia46.75
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.23
-
AOA - Kwanza Angola117.09
-
ARS - Peso Argentina188.21
-
AUD - Đô la Australia0.18
-
AWG - Florin Aruba0.23
-
AZN - Manat Azerbaijan0.22
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.22
-
BBD - Đô la Barbados0.26
-
BCH - Bitcoin Cash0.00057
-
BDT - Taka Bangladesh15.72
-
BGN - Lev Bulgaria0.22
-
BHD - Dinar Bahrain0.048
-
BIF - Franc Burundi380.41
-
BMD - Đô la Bermuda0.13
-
BNB - Binance Coin0.00022
-
BND - Đô la Brunei0.16
-
BOB - Boliviano Bolivia0.88
-
BRL - Real Braxin0.65
-
BSD - Đô la Bahamas0.13
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan12.28
-
BWP - Pula Botswana1.72
-
BYN - Rúp Belarus0.37
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2499.98
-
BZD - Đô la Belize0.26
-
CAD - Đô la Canada0.18
-
CDF - Franc Congo288.26
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0030
-
CLP - Peso Chile117.93
-
CNY - Nhân dân tệ0.86
-
COP - Peso Colombia413.35
-
CRC - Colón Costa Rica57.96
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.13
-
CUP - Peso Cuba3.38
-
CVE - Escudo Cape Verde12.29
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.69
-
DJF - Franc Djibouti22.66
-
DKK - Krone Đan Mạch0.83
-
DOGE - Dogecoin1.75
-
DOP - Peso Dominica7.46
-
DOT - Polkadot0.15
-
DZD - Dinar Algeria16.96
-
EGP - Bảng Ai Cập6.43
-
EOS - EOS0.28
-
ERN - Nakfa Eritrea1.91
-
ETB - Birr Ethiopia20.27
-
ETH - Ethereum0.000068
-
EUR - Euro0.11
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.095
-
GBP - Bảng Anh0.095
-
GEL - Lari Georgia0.33
-
GGP - Guernsey Pound0.095
-
GHS - Cedi Ghana1.47
-
GIP - Bảng Gibraltar0.095
-
GMD - Dalasi Gambia9.43
-
GNF - Franc Guinea1119.89
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.97
-
GYD - Đô la Guyana26.68
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.00
-
HNL - Lempira Honduras3.42
-
HRK - Kuna Croatia0.84
-
HTG - Gourde Haiti16.66
-
HUF - Forint Hungary40.37
-
IDR - Rupiah Indonesia2292.45
-
ILS - Sheqel Israel mới0.39
-
IMP - Đảo Man0.095
-
INR - Rupee Ấn Độ12.32
-
IOTA - IOTA3.57
-
IQD - Dinar Iraq167.09
-
IRR - Rial Iran175381.53
-
ISK - Króna Iceland15.96
-
JEP - Jersey pound0.095
-
JMD - Đô la Jamaica20.22
-
JOD - Dinar Jordan0.090
-
JPY - Yên Nhật20.71
-
KES - Shilling Kenya16.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan11.15
-
KHR - Riel Campuchia513.00
-
KMF - Franc Comoros54.71
-
KPW - Won Triều Tiên114.79
-
KRW - Won Hàn Quốc188.55
-
KWD - Dinar Kuwait0.039
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan60.05
-
LAK - Kip Lào2879.44
-
LBP - Bảng Li-băng11422.12
-
LINK - Chainlink0.015
-
LKR - Rupee Sri Lanka42.86
-
LRD - Đô la Liberia23.13
-
LSL - Ioti Lesotho2.09
-
LTC - Litecoin0.0028
-
LTL - Litas Lít-va0.38
-
LVL - Lats Latvia0.077
-
LYD - Dinar Libi0.82
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.19
-
MDL - Leu Moldova2.23
-
MGA - Ariary Malagasy548.46
-
MKD - Denar Macedonia6.87
-
MMK - Kyat Myanma267.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ457.31
-
MOP - Pataca Ma Cao1.02
-
MUR - Rupee Mauritius5.99
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.97
-
MWK - Kwacha Malawi221.42
-
MXN - Peso Mexico2.22
-
MYR - Ringgit Malaysia0.52
-
MZN - Metical Mozambique8.15
-
NAD - Đô la Namibia2.08
-
NEO - Neo0.066
-
NGN - Naira Nigeria176.17
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.67
-
NOK - Krone Na Uy1.23
-
NPR - Rupee Nepal19.66
-
NZD - Đô la New Zealand0.22
-
OMR - Rial Oman0.049
-
PAB - Balboa Panama0.13
-
PEN - Sol Peru0.43
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.56
-
PHP - Peso Philipin7.86
-
PKR - Rupee Pakistan35.47
-
PLN - Zloty Ba Lan0.48
-
PYG - Guarani Paraguay773.45
-
QAR - Rial Qatar0.47
-
RON - Leu Romania0.58
-
RSD - Dinar Serbia13.08
-
RUB - Rúp Nga9.96
-
RWF - Franc Rwanda186.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.48
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.02
-
SCR - Rupee Seychelles1.71
-
SDG - Bảng Sudan76.59
-
SEK - Krona Thụy Điển1.23
-
SGD - Đô la Singapore0.16
-
SHP - Bảng St. Helena0.095
-
SLL - Leone Sierra Leone2674.66
-
SOL - Solana0.0017
-
SOS - Schilling Somali72.89
-
SRD - Đô la Suriname4.79
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2640.03
-
SVC - Colón El Salvador1.11
-
SYP - Bảng Syria14.09
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.08
-
THB - Bạt Thái Lan4.28
-
THETA - THETA0.86
-
TJS - Somoni Tajikistan1.17
-
TMT - Manat Turkmenistan0.45
-
TND - Dinar Tunisia0.37
-
TOP - Paʻanga Tonga0.31
-
TRX - TRON0.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.00
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.87
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.11
-
TZS - Shilling Tanzania335.26
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.69
-
UGX - Shilling Uganda470.65
-
UNI - Uniswap0.035
-
USD - Đô la Mỹ0.13
-
UYU - Peso Uruguay5.12
-
UZS - Som Uzbekistan1541.18
-
VET - VeChain26.88
-
VND - Đồng Việt Nam3348.63
-
VUV - Vatu Vanuatu15.31
-
WST - Tala Samoa0.35
-
XAF - Franc CFA Trung Phi73.00
-
XAG - Bạc0.0023
-
XAU - Vàng0.000032
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.091
-
XLM - Stellar0.68
-
XOF - Franc CFA Tây Phi73.08
-
XPF - Franc CFP13.31
-
XRP - XRP0.12
-
XTZ - Tezon0.57
-
YER - Rial Yemen30.43
-
ZAR - Rand Nam Phi2.09
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1148.10
-
ZMW - Kwacha Zambia2.33
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)41.07
Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc
Thông tin thêm về HKD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Hồng Kông (HKD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.