XRP - XRP
Chuyển đổi XRP (XRP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 49 phút trước
-
AAVE - Aave0.012
-
ADA - Cardano6.76
-
AED - Dirham UAE3.99
-
AFN - Afghani Afghanistan71.74
-
ALL - Lek Albania88.75
-
AMD - Dram Armenia398.46
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.94
-
AOA - Kwanza Angola997.86
-
ARS - Peso Argentina1603.87
-
AUD - Đô la Australia1.55
-
AWG - Florin Aruba1.95
-
AZN - Manat Azerbaijan1.84
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.85
-
BBD - Đô la Barbados2.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.0049
-
BDT - Taka Bangladesh133.98
-
BGN - Lev Bulgaria1.86
-
BHD - Dinar Bahrain0.41
-
BIF - Franc Burundi3241.97
-
BMD - Đô la Bermuda1.08
-
BNB - Binance Coin0.0019
-
BND - Đô la Brunei1.40
-
BOB - Boliviano Bolivia7.52
-
BRL - Real Braxin5.56
-
BSD - Đô la Bahamas1.08
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan104.71
-
BWP - Pula Botswana14.73
-
BYN - Rúp Belarus3.14
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)21305.20
-
BZD - Đô la Belize2.18
-
CAD - Đô la Canada1.52
-
CDF - Franc Congo2456.61
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.88
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.026
-
CLP - Peso Chile1005.07
-
CNY - Nhân dân tệ7.36
-
COP - Peso Colombia3522.69
-
CRC - Colón Costa Rica493.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.08
-
CUP - Peso Cuba28.80
-
CVE - Escudo Cape Verde104.75
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc22.99
-
DJF - Franc Djibouti193.18
-
DKK - Krone Đan Mạch7.10
-
DOGE - Dogecoin15.01
-
DOP - Peso Dominica63.64
-
DOT - Polkadot1.26
-
DZD - Dinar Algeria144.59
-
EGP - Bảng Ai Cập54.83
-
EOS - EOS2.41
-
ERN - Nakfa Eritrea16.30
-
ETB - Birr Ethiopia172.80
-
ETH - Ethereum0.00058
-
EUR - Euro0.95
-
FIL - Filecoin1.38
-
FJD - Đô la Fiji2.43
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.81
-
GBP - Bảng Anh0.81
-
GEL - Lari Georgia2.85
-
GGP - Guernsey Pound0.81
-
GHS - Cedi Ghana12.54
-
GIP - Bảng Gibraltar0.81
-
GMD - Dalasi Gambia80.43
-
GNF - Franc Guinea9543.85
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.29
-
GYD - Đô la Guyana227.39
-
HKD - Đô la Hồng Kông8.52
-
HNL - Lempira Honduras29.18
-
HRK - Kuna Croatia7.15
-
HTG - Gourde Haiti142.05
-
HUF - Forint Hungary343.95
-
IDR - Rupiah Indonesia19539.91
-
ILS - Sheqel Israel mới3.28
-
IMP - Đảo Man0.81
-
INR - Rupee Ấn Độ105.06
-
IOTA - IOTA30.44
-
IQD - Dinar Iraq1423.97
-
IRR - Rial Iran1494624.99
-
ISK - Króna Iceland136.00
-
JEP - Jersey pound0.81
-
JMD - Đô la Jamaica172.39
-
JOD - Dinar Jordan0.77
-
JPY - Yên Nhật176.46
-
KES - Shilling Kenya140.54
-
KGS - Som Kyrgyzstan95.05
-
KHR - Riel Campuchia4371.91
-
KMF - Franc Comoros466.32
-
KPW - Won Triều Tiên978.30
-
KRW - Won Hàn Quốc1607.79
-
KWD - Dinar Kuwait0.34
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.91
-
KZT - Tenge Kazakhstan511.79
-
LAK - Kip Lào24539.02
-
LBP - Bảng Li-băng97340.84
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka365.30
-
LRD - Đô la Liberia197.18
-
LSL - Ioti Lesotho17.83
-
LTC - Litecoin0.024
-
LTL - Litas Lít-va3.20
-
LVL - Lats Latvia0.66
-
LYD - Dinar Libi6.94
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.15
-
MDL - Leu Moldova19.08
-
MGA - Ariary Malagasy4674.09
-
MKD - Denar Macedonia58.54
-
MMK - Kyat Myanma2282.01
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3897.28
-
MOP - Pataca Ma Cao8.77
-
MUR - Rupee Mauritius51.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives16.80
-
MWK - Kwacha Malawi1887.03
-
MXN - Peso Mexico18.93
-
MYR - Ringgit Malaysia4.42
-
MZN - Metical Mozambique69.47
-
NAD - Đô la Namibia17.72
-
NEO - Neo0.56
-
NGN - Naira Nigeria1501.38
-
NIO - Córdoba Nicaragua39.83
-
NOK - Krone Na Uy10.50
-
NPR - Rupee Nepal167.54
-
NZD - Đô la New Zealand1.86
-
OMR - Rial Oman0.42
-
PAB - Balboa Panama1.08
-
PEN - Sol Peru3.67
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.77
-
PHP - Peso Philipin67.02
-
PKR - Rupee Pakistan302.29
-
PLN - Zloty Ba Lan4.11
-
PYG - Guarani Paraguay6591.47
-
QAR - Rial Qatar3.96
-
RON - Leu Romania4.97
-
RSD - Dinar Serbia111.50
-
RUB - Rúp Nga84.89
-
RWF - Franc Rwanda1593.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.06
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.77
-
SCR - Rupee Seychelles14.61
-
SDG - Bảng Sudan652.75
-
SEK - Krona Thụy Điển10.48
-
SGD - Đô la Singapore1.40
-
SHP - Bảng St. Helena0.81
-
SLL - Leone Sierra Leone22793.85
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali621.22
-
SRD - Đô la Suriname40.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)22498.70
-
SVC - Colón El Salvador9.50
-
SYP - Bảng Syria120.14
-
SZL - Lilangeni Swaziland17.72
-
THB - Bạt Thái Lan36.51
-
THETA - THETA7.39
-
TJS - Somoni Tajikistan10.02
-
TMT - Manat Turkmenistan3.81
-
TND - Dinar Tunisia3.18
-
TOP - Paʻanga Tonga2.61
-
TRX - TRON3.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ51.20
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.38
-
TWD - Đô la Đài Loan mới35.08
-
TZS - Shilling Tanzania2857.13
-
UAH - Hryvnia Ukraina48.50
-
UGX - Shilling Uganda4010.94
-
UNI - Uniswap0.31
-
USD - Đô la Mỹ1.08
-
UYU - Peso Uruguay43.65
-
UZS - Som Uzbekistan13134.22
-
VET - VeChain229.80
-
VND - Đồng Việt Nam28537.55
-
VUV - Vatu Vanuatu130.51
-
WST - Tala Samoa2.98
-
XAF - Franc CFA Trung Phi622.13
-
XAG - Bạc0.020
-
XAU - Vàng0.00027
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.77
-
XLM - Stellar5.86
-
XOF - Franc CFA Tây Phi622.85
-
XPF - Franc CFP113.50
-
XRP - XRP1.00
-
XTZ - Tezon4.85
-
YER - Rial Yemen259.36
-
ZAR - Rand Nam Phi17.83
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9784.30
-
ZMW - Kwacha Zambia19.91
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)350.01
Thông tin thêm về XRP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.