Lari Georgia - GEL
Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ლ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0042
-
ADA - Cardano2.36
-
AED - Dirham UAE1.39
-
AFN - Afghani Afghanistan25.14
-
ALL - Lek Albania31.10
-
AMD - Dram Armenia139.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.68
-
AOA - Kwanza Angola349.71
-
ARS - Peso Argentina562.13
-
AUD - Đô la Australia0.54
-
AWG - Florin Aruba0.69
-
AZN - Manat Azerbaijan0.65
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.65
-
BBD - Đô la Barbados0.77
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh46.95
-
BGN - Lev Bulgaria0.65
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1136.19
-
BMD - Đô la Bermuda0.38
-
BNB - Binance Coin0.00066
-
BND - Đô la Brunei0.49
-
BOB - Boliviano Bolivia2.63
-
BRL - Real Braxin1.94
-
BSD - Đô la Bahamas0.38
-
BTC - Bitcoin0.0000060
-
BTN - Ngultrum Bhutan36.69
-
BWP - Pula Botswana5.16
-
BYN - Rúp Belarus1.10
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7466.71
-
BZD - Đô la Belize0.77
-
CAD - Đô la Canada0.53
-
CDF - Franc Congo860.95
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.31
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0089
-
CLP - Peso Chile352.24
-
CNY - Nhân dân tệ2.58
-
COP - Peso Colombia1234.57
-
CRC - Colón Costa Rica173.11
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.38
-
CUP - Peso Cuba10.09
-
CVE - Escudo Cape Verde36.71
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.06
-
DJF - Franc Djibouti67.70
-
DKK - Krone Đan Mạch2.48
-
DOGE - Dogecoin5.23
-
DOP - Peso Dominica22.30
-
DOT - Polkadot0.44
-
DZD - Dinar Algeria50.67
-
EGP - Bảng Ai Cập19.21
-
EOS - EOS0.85
-
ERN - Nakfa Eritrea5.71
-
ETB - Birr Ethiopia60.56
-
ETH - Ethereum0.00020
-
EUR - Euro0.33
-
FIL - Filecoin0.49
-
FJD - Đô la Fiji0.85
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.28
-
GBP - Bảng Anh0.28
-
GEL - Lari Georgia1.00
-
GGP - Guernsey Pound0.28
-
GHS - Cedi Ghana4.39
-
GIP - Bảng Gibraltar0.28
-
GMD - Dalasi Gambia28.19
-
GNF - Franc Guinea3344.78
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.90
-
GYD - Đô la Guyana79.69
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.98
-
HNL - Lempira Honduras10.22
-
HRK - Kuna Croatia2.50
-
HTG - Gourde Haiti49.78
-
HUF - Forint Hungary120.58
-
IDR - Rupiah Indonesia6846.90
-
ILS - Sheqel Israel mới1.15
-
IMP - Đảo Man0.28
-
INR - Rupee Ấn Độ36.82
-
IOTA - IOTA10.67
-
IQD - Dinar Iraq499.05
-
IRR - Rial Iran523813.11
-
ISK - Króna Iceland47.68
-
JEP - Jersey pound0.28
-
JMD - Đô la Jamaica60.41
-
JOD - Dinar Jordan0.27
-
JPY - Yên Nhật61.85
-
KES - Shilling Kenya49.24
-
KGS - Som Kyrgyzstan33.31
-
KHR - Riel Campuchia1532.20
-
KMF - Franc Comoros163.42
-
KPW - Won Triều Tiên342.85
-
KRW - Won Hàn Quốc563.15
-
KWD - Dinar Kuwait0.12
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.32
-
KZT - Tenge Kazakhstan179.36
-
LAK - Kip Lào8600.05
-
LBP - Bảng Li-băng34114.51
-
LINK - Chainlink0.045
-
LKR - Rupee Sri Lanka128.02
-
LRD - Đô la Liberia69.10
-
LSL - Ioti Lesotho6.25
-
LTC - Litecoin0.0084
-
LTL - Litas Lít-va1.12
-
LVL - Lats Latvia0.23
-
LYD - Dinar Libi2.43
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.55
-
MDL - Leu Moldova6.68
-
MGA - Ariary Malagasy1638.10
-
MKD - Denar Macedonia20.52
-
MMK - Kyat Myanma799.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1365.86
-
MOP - Pataca Ma Cao3.07
-
MUR - Rupee Mauritius17.91
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.88
-
MWK - Kwacha Malawi661.33
-
MXN - Peso Mexico6.63
-
MYR - Ringgit Malaysia1.55
-
MZN - Metical Mozambique24.34
-
NAD - Đô la Namibia6.21
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria526.18
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.96
-
NOK - Krone Na Uy3.68
-
NPR - Rupee Nepal58.71
-
NZD - Đô la New Zealand0.65
-
OMR - Rial Oman0.15
-
PAB - Balboa Panama0.38
-
PEN - Sol Peru1.28
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.67
-
PHP - Peso Philipin23.49
-
PKR - Rupee Pakistan105.94
-
PLN - Zloty Ba Lan1.44
-
PYG - Guarani Paraguay2310.07
-
QAR - Rial Qatar1.38
-
RON - Leu Romania1.74
-
RSD - Dinar Serbia39.08
-
RUB - Rúp Nga29.75
-
RWF - Franc Rwanda558.48
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.42
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.07
-
SCR - Rupee Seychelles5.13
-
SDG - Bảng Sudan228.76
-
SEK - Krona Thụy Điển3.67
-
SGD - Đô la Singapore0.49
-
SHP - Bảng St. Helena0.28
-
SLL - Leone Sierra Leone7988.43
-
SOL - Solana0.0050
-
SOS - Schilling Somali217.71
-
SRD - Đô la Suriname14.32
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7884.99
-
SVC - Colón El Salvador3.33
-
SYP - Bảng Syria42.10
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.21
-
THB - Bạt Thái Lan12.79
-
THETA - THETA2.57
-
TJS - Somoni Tajikistan3.51
-
TMT - Manat Turkmenistan1.33
-
TND - Dinar Tunisia1.11
-
TOP - Paʻanga Tonga0.92
-
TRX - TRON1.17
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ17.94
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.58
-
TWD - Đô la Đài Loan mới12.29
-
TZS - Shilling Tanzania1001.32
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.99
-
UGX - Shilling Uganda1405.69
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.38
-
UYU - Peso Uruguay15.29
-
UZS - Som Uzbekistan4603.07
-
VET - VeChain80.28
-
VND - Đồng Việt Nam10001.40
-
VUV - Vatu Vanuatu45.74
-
WST - Tala Samoa1.04
-
XAF - Franc CFA Trung Phi218.03
-
XAG - Bạc0.0069
-
XAU - Vàng0.000096
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.02
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.27
-
XLM - Stellar2.02
-
XOF - Franc CFA Tây Phi218.28
-
XPF - Franc CFP39.78
-
XRP - XRP0.35
-
XTZ - Tezon1.69
-
YER - Rial Yemen90.89
-
ZAR - Rand Nam Phi6.25
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3429.05
-
ZMW - Kwacha Zambia6.98
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)122.66
Lari Georgia là tiền tệ của Georgia
Thông tin thêm về GEL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lari Georgia (GEL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.