Dirham Ma-rốc - MAD
Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.م.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.0012
-
ADA - Cardano0.66
-
AED - Dirham UAE0.39
-
AFN - Afghani Afghanistan7.06
-
ALL - Lek Albania8.74
-
AMD - Dram Armenia39.24
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola98.27
-
ARS - Peso Argentina157.96
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.19
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.22
-
BCH - Bitcoin Cash0.00048
-
BDT - Taka Bangladesh13.19
-
BGN - Lev Bulgaria0.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.040
-
BIF - Franc Burundi319.29
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00019
-
BND - Đô la Brunei0.14
-
BOB - Boliviano Bolivia0.74
-
BRL - Real Braxin0.55
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan10.31
-
BWP - Pula Botswana1.45
-
BYN - Rúp Belarus0.31
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2098.28
-
BZD - Đô la Belize0.22
-
CAD - Đô la Canada0.15
-
CDF - Franc Congo241.94
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.087
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0025
-
CLP - Peso Chile98.98
-
CNY - Nhân dân tệ0.73
-
COP - Peso Colombia346.93
-
CRC - Colón Costa Rica48.64
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba2.83
-
CVE - Escudo Cape Verde10.31
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.26
-
DJF - Franc Djibouti19.02
-
DKK - Krone Đan Mạch0.70
-
DOGE - Dogecoin1.46
-
DOP - Peso Dominica6.26
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria14.24
-
EGP - Bảng Ai Cập5.39
-
EOS - EOS0.24
-
ERN - Nakfa Eritrea1.60
-
ETB - Birr Ethiopia17.01
-
ETH - Ethereum0.000057
-
EUR - Euro0.094
-
FIL - Filecoin0.14
-
FJD - Đô la Fiji0.24
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.079
-
GBP - Bảng Anh0.079
-
GEL - Lari Georgia0.28
-
GGP - Guernsey Pound0.079
-
GHS - Cedi Ghana1.23
-
GIP - Bảng Gibraltar0.079
-
GMD - Dalasi Gambia7.92
-
GNF - Franc Guinea939.94
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.82
-
GYD - Đô la Guyana22.39
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.84
-
HNL - Lempira Honduras2.87
-
HRK - Kuna Croatia0.70
-
HTG - Gourde Haiti13.99
-
HUF - Forint Hungary33.87
-
IDR - Rupiah Indonesia1922.81
-
ILS - Sheqel Israel mới0.32
-
IMP - Đảo Man0.079
-
INR - Rupee Ấn Độ10.34
-
IOTA - IOTA2.98
-
IQD - Dinar Iraq140.24
-
IRR - Rial Iran147200.87
-
ISK - Króna Iceland13.39
-
JEP - Jersey pound0.079
-
JMD - Đô la Jamaica16.97
-
JOD - Dinar Jordan0.076
-
JPY - Yên Nhật17.38
-
KES - Shilling Kenya13.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.36
-
KHR - Riel Campuchia430.57
-
KMF - Franc Comoros45.92
-
KPW - Won Triều Tiên96.34
-
KRW - Won Hàn Quốc158.32
-
KWD - Dinar Kuwait0.033
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.089
-
KZT - Tenge Kazakhstan50.40
-
LAK - Kip Lào2416.77
-
LBP - Bảng Li-băng9586.79
-
LINK - Chainlink0.013
-
LKR - Rupee Sri Lanka35.97
-
LRD - Đô la Liberia19.41
-
LSL - Ioti Lesotho1.75
-
LTC - Litecoin0.0024
-
LTL - Litas Lít-va0.32
-
LVL - Lats Latvia0.065
-
LYD - Dinar Libi0.68
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.00
-
MDL - Leu Moldova1.87
-
MGA - Ariary Malagasy460.33
-
MKD - Denar Macedonia5.76
-
MMK - Kyat Myanma224.74
-
MNT - Tugrik Mông Cổ383.83
-
MOP - Pataca Ma Cao0.86
-
MUR - Rupee Mauritius5.03
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.65
-
MWK - Kwacha Malawi185.84
-
MXN - Peso Mexico1.86
-
MYR - Ringgit Malaysia0.44
-
MZN - Metical Mozambique6.84
-
NAD - Đô la Namibia1.74
-
NEO - Neo0.055
-
NGN - Naira Nigeria147.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.92
-
NOK - Krone Na Uy1.03
-
NPR - Rupee Nepal16.50
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.041
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.36
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.47
-
PHP - Peso Philipin6.60
-
PKR - Rupee Pakistan29.77
-
PLN - Zloty Ba Lan0.41
-
PYG - Guarani Paraguay649.17
-
QAR - Rial Qatar0.39
-
RON - Leu Romania0.49
-
RSD - Dinar Serbia10.97
-
RUB - Rúp Nga8.36
-
RWF - Franc Rwanda156.94
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.40
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.86
-
SCR - Rupee Seychelles1.49
-
SDG - Bảng Sudan64.28
-
SEK - Krona Thụy Điển1.03
-
SGD - Đô la Singapore0.14
-
SHP - Bảng St. Helena0.080
-
SLL - Leone Sierra Leone2244.89
-
SOL - Solana0.0014
-
SOS - Schilling Somali61.18
-
SRD - Đô la Suriname4.02
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2215.82
-
SVC - Colón El Salvador0.94
-
SYP - Bảng Syria11.83
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.74
-
THB - Bạt Thái Lan3.59
-
THETA - THETA0.73
-
TJS - Somoni Tajikistan0.99
-
TMT - Manat Turkmenistan0.38
-
TND - Dinar Tunisia0.31
-
TOP - Paʻanga Tonga0.26
-
TRX - TRON0.33
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.04
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.73
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.45
-
TZS - Shilling Tanzania281.39
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.77
-
UGX - Shilling Uganda395.02
-
UNI - Uniswap0.029
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.29
-
UZS - Som Uzbekistan1293.54
-
VET - VeChain22.61
-
VND - Đồng Việt Nam2810.57
-
VUV - Vatu Vanuatu12.85
-
WST - Tala Samoa0.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi61.27
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000027
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.29
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.076
-
XLM - Stellar0.56
-
XOF - Franc CFA Tây Phi61.34
-
XPF - Franc CFP11.17
-
XRP - XRP0.097
-
XTZ - Tezon0.48
-
YER - Rial Yemen25.54
-
ZAR - Rand Nam Phi1.75
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)963.62
-
ZMW - Kwacha Zambia1.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)34.47
Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara
Thông tin thêm về MAD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dirham Ma-rốc (MAD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.