Paʻanga Tonga - TOP
Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0045
-
ADA - Cardano2.57
-
AED - Dirham UAE1.52
-
AFN - Afghani Afghanistan27.41
-
ALL - Lek Albania33.91
-
AMD - Dram Armenia152.24
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.74
-
AOA - Kwanza Angola381.26
-
ARS - Peso Argentina612.85
-
AUD - Đô la Australia0.59
-
AWG - Florin Aruba0.75
-
AZN - Manat Azerbaijan0.71
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.71
-
BBD - Đô la Barbados0.84
-
BCH - Bitcoin Cash0.0019
-
BDT - Taka Bangladesh51.19
-
BGN - Lev Bulgaria0.71
-
BHD - Dinar Bahrain0.16
-
BIF - Franc Burundi1238.70
-
BMD - Đô la Bermuda0.42
-
BNB - Binance Coin0.00072
-
BND - Đô la Brunei0.54
-
BOB - Boliviano Bolivia2.87
-
BRL - Real Braxin2.12
-
BSD - Đô la Bahamas0.42
-
BTC - Bitcoin0.0000065
-
BTN - Ngultrum Bhutan40.01
-
BWP - Pula Botswana5.62
-
BYN - Rúp Belarus1.20
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8140.34
-
BZD - Đô la Belize0.84
-
CAD - Đô la Canada0.58
-
CDF - Franc Congo938.63
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.34
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0098
-
CLP - Peso Chile384.02
-
CNY - Nhân dân tệ2.81
-
COP - Peso Colombia1345.95
-
CRC - Colón Costa Rica188.72
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.42
-
CUP - Peso Cuba11.00
-
CVE - Escudo Cape Verde40.02
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.78
-
DJF - Franc Djibouti73.81
-
DKK - Krone Đan Mạch2.71
-
DOGE - Dogecoin5.70
-
DOP - Peso Dominica24.31
-
DOT - Polkadot0.48
-
DZD - Dinar Algeria55.25
-
EGP - Bảng Ai Cập20.95
-
EOS - EOS0.92
-
ERN - Nakfa Eritrea6.22
-
ETB - Birr Ethiopia66.02
-
ETH - Ethereum0.00022
-
EUR - Euro0.36
-
FIL - Filecoin0.53
-
FJD - Đô la Fiji0.93
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.31
-
GBP - Bảng Anh0.31
-
GEL - Lari Georgia1.09
-
GGP - Guernsey Pound0.31
-
GHS - Cedi Ghana4.79
-
GIP - Bảng Gibraltar0.31
-
GMD - Dalasi Gambia30.73
-
GNF - Franc Guinea3646.54
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.16
-
GYD - Đô la Guyana86.88
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.25
-
HNL - Lempira Honduras11.15
-
HRK - Kuna Croatia2.73
-
HTG - Gourde Haiti54.27
-
HUF - Forint Hungary131.46
-
IDR - Rupiah Indonesia7464.61
-
ILS - Sheqel Israel mới1.25
-
IMP - Đảo Man0.31
-
INR - Rupee Ấn Độ40.14
-
IOTA - IOTA11.63
-
IQD - Dinar Iraq544.07
-
IRR - Rial Iran571070.20
-
ISK - Króna Iceland51.98
-
JEP - Jersey pound0.31
-
JMD - Đô la Jamaica65.86
-
JOD - Dinar Jordan0.29
-
JPY - Yên Nhật67.43
-
KES - Shilling Kenya53.69
-
KGS - Som Kyrgyzstan36.31
-
KHR - Riel Campuchia1670.43
-
KMF - Franc Comoros178.17
-
KPW - Won Triều Tiên373.79
-
KRW - Won Hàn Quốc613.95
-
KWD - Dinar Kuwait0.13
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.35
-
KZT - Tenge Kazakhstan195.54
-
LAK - Kip Lào9375.93
-
LBP - Bảng Li-băng37192.24
-
LINK - Chainlink0.050
-
LKR - Rupee Sri Lanka139.57
-
LRD - Đô la Liberia75.33
-
LSL - Ioti Lesotho6.81
-
LTC - Litecoin0.0092
-
LTL - Litas Lít-va1.22
-
LVL - Lats Latvia0.25
-
LYD - Dinar Libi2.65
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.87
-
MDL - Leu Moldova7.29
-
MGA - Ariary Malagasy1785.89
-
MKD - Denar Macedonia22.37
-
MMK - Kyat Myanma871.91
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1489.08
-
MOP - Pataca Ma Cao3.35
-
MUR - Rupee Mauritius19.53
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.42
-
MWK - Kwacha Malawi721.00
-
MXN - Peso Mexico7.23
-
MYR - Ringgit Malaysia1.69
-
MZN - Metical Mozambique26.54
-
NAD - Đô la Namibia6.77
-
NEO - Neo0.22
-
NGN - Naira Nigeria573.65
-
NIO - Córdoba Nicaragua15.22
-
NOK - Krone Na Uy4.01
-
NPR - Rupee Nepal64.01
-
NZD - Đô la New Zealand0.71
-
OMR - Rial Oman0.16
-
PAB - Balboa Panama0.42
-
PEN - Sol Peru1.40
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.82
-
PHP - Peso Philipin25.61
-
PKR - Rupee Pakistan115.50
-
PLN - Zloty Ba Lan1.57
-
PYG - Guarani Paraguay2518.48
-
QAR - Rial Qatar1.51
-
RON - Leu Romania1.90
-
RSD - Dinar Serbia42.60
-
RUB - Rúp Nga32.43
-
RWF - Franc Rwanda608.86
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.35
-
SCR - Rupee Seychelles5.59
-
SDG - Bảng Sudan249.40
-
SEK - Krona Thụy Điển4.00
-
SGD - Đô la Singapore0.54
-
SHP - Bảng St. Helena0.31
-
SLL - Leone Sierra Leone8709.13
-
SOL - Solana0.0055
-
SOS - Schilling Somali237.35
-
SRD - Đô la Suriname15.62
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)8596.36
-
SVC - Colón El Salvador3.63
-
SYP - Bảng Syria45.90
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.77
-
THB - Bạt Thái Lan13.95
-
THETA - THETA2.80
-
TJS - Somoni Tajikistan3.83
-
TMT - Manat Turkmenistan1.45
-
TND - Dinar Tunisia1.21
-
TOP - Paʻanga Tonga1.00
-
TRX - TRON1.27
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ19.56
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.82
-
TWD - Đô la Đài Loan mới13.40
-
TZS - Shilling Tanzania1091.66
-
UAH - Hryvnia Ukraina18.53
-
UGX - Shilling Uganda1532.51
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.42
-
UYU - Peso Uruguay16.68
-
UZS - Som Uzbekistan5018.35
-
VET - VeChain87.52
-
VND - Đồng Việt Nam10903.70
-
VUV - Vatu Vanuatu49.86
-
WST - Tala Samoa1.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi237.70
-
XAG - Bạc0.0075
-
XAU - Vàng0.00010
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.12
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.30
-
XLM - Stellar2.20
-
XOF - Franc CFA Tây Phi237.98
-
XPF - Franc CFP43.37
-
XRP - XRP0.38
-
XTZ - Tezon1.85
-
YER - Rial Yemen99.09
-
ZAR - Rand Nam Phi6.81
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3738.41
-
ZMW - Kwacha Zambia7.60
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)133.73
Paʻanga Tonga là tiền tệ của Tonga
Thông tin thêm về TOP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Paʻanga Tonga (TOP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.