Sol Peru - PEN
Chuyển đổi Sol Peru (PEN) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
S/.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 6 phút trước
-
AAVE - Aave0.0032
-
ADA - Cardano1.83
-
AED - Dirham UAE1.08
-
AFN - Afghani Afghanistan19.51
-
ALL - Lek Albania24.13
-
AMD - Dram Armenia108.37
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.53
-
AOA - Kwanza Angola271.39
-
ARS - Peso Argentina436.24
-
AUD - Đô la Australia0.42
-
AWG - Florin Aruba0.53
-
AZN - Manat Azerbaijan0.50
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.50
-
BBD - Đô la Barbados0.60
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh36.44
-
BGN - Lev Bulgaria0.51
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi881.74
-
BMD - Đô la Bermuda0.30
-
BNB - Binance Coin0.00051
-
BND - Đô la Brunei0.38
-
BOB - Boliviano Bolivia2.04
-
BRL - Real Braxin1.51
-
BSD - Đô la Bahamas0.30
-
BTC - Bitcoin0.0000046
-
BTN - Ngultrum Bhutan28.48
-
BWP - Pula Botswana4.00
-
BYN - Rúp Belarus0.86
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5794.53
-
BZD - Đô la Belize0.59
-
CAD - Đô la Canada0.42
-
CDF - Franc Congo668.14
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.24
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0069
-
CLP - Peso Chile273.35
-
CNY - Nhân dân tệ2.00
-
COP - Peso Colombia958.09
-
CRC - Colón Costa Rica134.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.30
-
CUP - Peso Cuba7.83
-
CVE - Escudo Cape Verde28.49
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.25
-
DJF - Franc Djibouti52.54
-
DKK - Krone Đan Mạch1.93
-
DOGE - Dogecoin4.06
-
DOP - Peso Dominica17.30
-
DOT - Polkadot0.34
-
DZD - Dinar Algeria39.32
-
EGP - Bảng Ai Cập14.91
-
EOS - EOS0.66
-
ERN - Nakfa Eritrea4.43
-
ETB - Birr Ethiopia46.99
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.26
-
FIL - Filecoin0.38
-
FJD - Đô la Fiji0.66
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.22
-
GBP - Bảng Anh0.22
-
GEL - Lari Georgia0.78
-
GGP - Guernsey Pound0.22
-
GHS - Cedi Ghana3.41
-
GIP - Bảng Gibraltar0.22
-
GMD - Dalasi Gambia21.87
-
GNF - Franc Guinea2595.71
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.25
-
GYD - Đô la Guyana61.84
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.31
-
HNL - Lempira Honduras7.93
-
HRK - Kuna Croatia1.94
-
HTG - Gourde Haiti38.63
-
HUF - Forint Hungary93.57
-
IDR - Rupiah Indonesia5313.52
-
ILS - Sheqel Israel mới0.89
-
IMP - Đảo Man0.22
-
INR - Rupee Ấn Độ28.57
-
IOTA - IOTA8.28
-
IQD - Dinar Iraq387.28
-
IRR - Rial Iran406504.18
-
ISK - Króna Iceland37.00
-
JEP - Jersey pound0.22
-
JMD - Đô la Jamaica46.88
-
JOD - Dinar Jordan0.21
-
JPY - Yên Nhật48.00
-
KES - Shilling Kenya38.22
-
KGS - Som Kyrgyzstan25.85
-
KHR - Riel Campuchia1189.06
-
KMF - Franc Comoros126.82
-
KPW - Won Triều Tiên266.07
-
KRW - Won Hàn Quốc437.03
-
KWD - Dinar Kuwait0.091
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.25
-
KZT - Tenge Kazakhstan139.19
-
LAK - Kip Lào6674.05
-
LBP - Bảng Li-băng26474.50
-
LINK - Chainlink0.035
-
LKR - Rupee Sri Lanka99.35
-
LRD - Đô la Liberia53.62
-
LSL - Ioti Lesotho4.85
-
LTC - Litecoin0.0066
-
LTL - Litas Lít-va0.87
-
LVL - Lats Latvia0.18
-
LYD - Dinar Libi1.88
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.76
-
MDL - Leu Moldova5.18
-
MGA - Ariary Malagasy1271.24
-
MKD - Denar Macedonia15.92
-
MMK - Kyat Myanma620.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1059.97
-
MOP - Pataca Ma Cao2.38
-
MUR - Rupee Mauritius13.90
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.57
-
MWK - Kwacha Malawi513.23
-
MXN - Peso Mexico5.15
-
MYR - Ringgit Malaysia1.20
-
MZN - Metical Mozambique18.89
-
NAD - Đô la Namibia4.82
-
NEO - Neo0.15
-
NGN - Naira Nigeria408.34
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.83
-
NOK - Krone Na Uy2.85
-
NPR - Rupee Nepal45.56
-
NZD - Đô la New Zealand0.51
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.30
-
PEN - Sol Peru1.00
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.29
-
PHP - Peso Philipin18.23
-
PKR - Rupee Pakistan82.21
-
PLN - Zloty Ba Lan1.11
-
PYG - Guarani Paraguay1792.73
-
QAR - Rial Qatar1.07
-
RON - Leu Romania1.35
-
RSD - Dinar Serbia30.32
-
RUB - Rúp Nga23.08
-
RWF - Franc Rwanda433.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.38
-
SCR - Rupee Seychelles3.98
-
SDG - Bảng Sudan177.53
-
SEK - Krona Thụy Điển2.85
-
SGD - Đô la Singapore0.38
-
SHP - Bảng St. Helena0.22
-
SLL - Leone Sierra Leone6199.41
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali168.95
-
SRD - Đô la Suriname11.11
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6119.13
-
SVC - Colón El Salvador2.58
-
SYP - Bảng Syria32.67
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.82
-
THB - Bạt Thái Lan9.93
-
THETA - THETA1.99
-
TJS - Somoni Tajikistan2.72
-
TMT - Manat Turkmenistan1.03
-
TND - Dinar Tunisia0.87
-
TOP - Paʻanga Tonga0.71
-
TRX - TRON0.91
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ13.92
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.00
-
TWD - Đô la Đài Loan mới9.54
-
TZS - Shilling Tanzania777.07
-
UAH - Hryvnia Ukraina13.19
-
UGX - Shilling Uganda1090.88
-
UNI - Uniswap0.081
-
USD - Đô la Mỹ0.30
-
UYU - Peso Uruguay11.87
-
UZS - Som Uzbekistan3572.21
-
VET - VeChain62.30
-
VND - Đồng Việt Nam7761.56
-
VUV - Vatu Vanuatu35.49
-
WST - Tala Samoa0.81
-
XAF - Franc CFA Trung Phi169.20
-
XAG - Bạc0.0053
-
XAU - Vàng0.000075
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.80
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.21
-
XLM - Stellar1.56
-
XOF - Franc CFA Tây Phi169.40
-
XPF - Franc CFP30.87
-
XRP - XRP0.27
-
XTZ - Tezon1.31
-
YER - Rial Yemen70.53
-
ZAR - Rand Nam Phi4.85
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2661.10
-
ZMW - Kwacha Zambia5.41
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)95.19
Sol Peru là tiền tệ của Peru
Thông tin thêm về PEN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sol Peru (PEN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.