Neo - NEO
Chuyển đổi Neo (NEO) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave0.021
-
ADA - Cardano11.97
-
AED - Dirham UAE7.08
-
AFN - Afghani Afghanistan127.37
-
ALL - Lek Albania157.58
-
AMD - Dram Armenia707.47
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan3.45
-
AOA - Kwanza Angola1771.73
-
ARS - Peso Argentina2847.90
-
AUD - Đô la Australia2.75
-
AWG - Florin Aruba3.47
-
AZN - Manat Azerbaijan3.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3.29
-
BBD - Đô la Barbados3.88
-
BCH - Bitcoin Cash0.0087
-
BDT - Taka Bangladesh237.88
-
BGN - Lev Bulgaria3.31
-
BHD - Dinar Bahrain0.73
-
BIF - Franc Burundi5756.22
-
BMD - Đô la Bermuda1.92
-
BNB - Binance Coin0.0034
-
BND - Đô la Brunei2.48
-
BOB - Boliviano Bolivia13.36
-
BRL - Real Braxin9.87
-
BSD - Đô la Bahamas1.92
-
BTC - Bitcoin0.000030
-
BTN - Ngultrum Bhutan185.92
-
BWP - Pula Botswana26.15
-
BYN - Rúp Belarus5.59
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)37827.99
-
BZD - Đô la Belize3.88
-
CAD - Đô la Canada2.71
-
CDF - Franc Congo4361.80
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.045
-
CLP - Peso Chile1784.53
-
CNY - Nhân dân tệ13.07
-
COP - Peso Colombia6254.62
-
CRC - Colón Costa Rica877.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.92
-
CUP - Peso Cuba51.14
-
CVE - Escudo Cape Verde186.00
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc40.84
-
DJF - Franc Djibouti343.00
-
DKK - Krone Đan Mạch12.60
-
DOGE - Dogecoin26.52
-
DOP - Peso Dominica113.00
-
DOT - Polkadot2.22
-
DZD - Dinar Algeria256.74
-
EGP - Bảng Ai Cập97.37
-
EOS - EOS4.28
-
ERN - Nakfa Eritrea28.94
-
ETB - Birr Ethiopia306.82
-
ETH - Ethereum0.0010
-
EUR - Euro1.68
-
FIL - Filecoin2.46
-
FJD - Đô la Fiji4.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.43
-
GBP - Bảng Anh1.43
-
GEL - Lari Georgia5.06
-
GGP - Guernsey Pound1.43
-
GHS - Cedi Ghana22.27
-
GIP - Bảng Gibraltar1.43
-
GMD - Dalasi Gambia142.81
-
GNF - Franc Guinea16945.40
-
GTQ - Quetzal Guatemala14.72
-
GYD - Đô la Guyana403.74
-
HKD - Đô la Hồng Kông15.13
-
HNL - Lempira Honduras51.81
-
HRK - Kuna Croatia12.70
-
HTG - Gourde Haiti252.22
-
HUF - Forint Hungary610.90
-
IDR - Rupiah Indonesia34687.88
-
ILS - Sheqel Israel mới5.83
-
IMP - Đảo Man1.43
-
INR - Rupee Ấn Độ186.53
-
IOTA - IOTA54.06
-
IQD - Dinar Iraq2528.29
-
IRR - Rial Iran2653749.99
-
ISK - Króna Iceland241.55
-
JEP - Jersey pound1.43
-
JMD - Đô la Jamaica306.08
-
JOD - Dinar Jordan1.36
-
JPY - Yên Nhật313.37
-
KES - Shilling Kenya249.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan168.77
-
KHR - Riel Campuchia7762.45
-
KMF - Franc Comoros827.97
-
KPW - Won Triều Tiên1737.00
-
KRW - Won Hàn Quốc2853.04
-
KWD - Dinar Kuwait0.60
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.60
-
KZT - Tenge Kazakhstan908.70
-
LAK - Kip Lào43569.75
-
LBP - Bảng Li-băng172831.49
-
LINK - Chainlink0.23
-
LKR - Rupee Sri Lanka648.61
-
LRD - Đô la Liberia350.10
-
LSL - Ioti Lesotho31.67
-
LTC - Litecoin0.043
-
LTL - Litas Lít-va5.69
-
LVL - Lats Latvia1.16
-
LYD - Dinar Libi12.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc18.02
-
MDL - Leu Moldova33.87
-
MGA - Ariary Malagasy8299.00
-
MKD - Denar Macedonia103.96
-
MMK - Kyat Myanma4051.78
-
MNT - Tugrik Mông Cổ6919.74
-
MOP - Pataca Ma Cao15.58
-
MUR - Rupee Mauritius90.76
-
MVR - Rufiyaa Maldives29.83
-
MWK - Kwacha Malawi3350.48
-
MXN - Peso Mexico33.62
-
MYR - Ringgit Malaysia7.86
-
MZN - Metical Mozambique123.34
-
NAD - Đô la Namibia31.47
-
NEO - Neo1.00
-
NGN - Naira Nigeria2665.77
-
NIO - Córdoba Nicaragua70.73
-
NOK - Krone Na Uy18.65
-
NPR - Rupee Nepal297.48
-
NZD - Đô la New Zealand3.30
-
OMR - Rial Oman0.74
-
PAB - Balboa Panama1.92
-
PEN - Sol Peru6.52
-
PGK - Kina Papua New Guinea8.48
-
PHP - Peso Philipin119.01
-
PKR - Rupee Pakistan536.74
-
PLN - Zloty Ba Lan7.30
-
PYG - Guarani Paraguay11703.34
-
QAR - Rial Qatar7.03
-
RON - Leu Romania8.83
-
RSD - Dinar Serbia198.00
-
RUB - Rúp Nga150.72
-
RWF - Franc Rwanda2829.37
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út7.22
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon15.57
-
SCR - Rupee Seychelles26.01
-
SDG - Bảng Sudan1158.97
-
SEK - Krona Thụy Điển18.61
-
SGD - Đô la Singapore2.49
-
SHP - Bảng St. Helena1.44
-
SLL - Leone Sierra Leone40471.14
-
SOL - Solana0.026
-
SOS - Schilling Somali1102.99
-
SRD - Đô la Suriname72.58
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)39947.10
-
SVC - Colón El Salvador16.88
-
SYP - Bảng Syria213.32
-
SZL - Lilangeni Swaziland31.47
-
THB - Bạt Thái Lan64.84
-
THETA - THETA13.04
-
TJS - Somoni Tajikistan17.80
-
TMT - Manat Turkmenistan6.77
-
TND - Dinar Tunisia5.65
-
TOP - Paʻanga Tonga4.64
-
TRX - TRON5.94
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ90.93
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago13.10
-
TWD - Đô la Đài Loan mới62.30
-
TZS - Shilling Tanzania5072.93
-
UAH - Hryvnia Ukraina86.12
-
UGX - Shilling Uganda7121.54
-
UNI - Uniswap0.53
-
USD - Đô la Mỹ1.92
-
UYU - Peso Uruguay77.51
-
UZS - Som Uzbekistan23320.19
-
VET - VeChain406.74
-
VND - Đồng Việt Nam50669.25
-
VUV - Vatu Vanuatu231.74
-
WST - Tala Samoa5.30
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1104.61
-
XAG - Bạc0.035
-
XAU - Vàng0.00049
-
XCD - Đô la Đông Caribê5.21
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.37
-
XLM - Stellar10.24
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1105.89
-
XPF - Franc CFP201.54
-
XRP - XRP1.76
-
XTZ - Tezon8.61
-
YER - Rial Yemen460.49
-
ZAR - Rand Nam Phi31.66
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)17372.31
-
ZMW - Kwacha Zambia35.36
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)621.45
Thông tin thêm về NEO
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Neo (NEO), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.