TRON - TRX
Chuyển đổi TRON (TRX) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano2.01
-
AED - Dirham UAE1.19
-
AFN - Afghani Afghanistan21.44
-
ALL - Lek Albania26.52
-
AMD - Dram Armenia119.09
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.58
-
AOA - Kwanza Angola298.25
-
ARS - Peso Argentina479.42
-
AUD - Đô la Australia0.46
-
AWG - Florin Aruba0.58
-
AZN - Manat Azerbaijan0.55
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.55
-
BBD - Đô la Barbados0.65
-
BCH - Bitcoin Cash0.0015
-
BDT - Taka Bangladesh40.04
-
BGN - Lev Bulgaria0.56
-
BHD - Dinar Bahrain0.12
-
BIF - Franc Burundi969.01
-
BMD - Đô la Bermuda0.32
-
BNB - Binance Coin0.00057
-
BND - Đô la Brunei0.42
-
BOB - Boliviano Bolivia2.24
-
BRL - Real Braxin1.66
-
BSD - Đô la Bahamas0.32
-
BTC - Bitcoin0.0000051
-
BTN - Ngultrum Bhutan31.29
-
BWP - Pula Botswana4.40
-
BYN - Rúp Belarus0.94
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6368.04
-
BZD - Đô la Belize0.65
-
CAD - Đô la Canada0.46
-
CDF - Franc Congo734.27
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.26
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0076
-
CLP - Peso Chile300.41
-
CNY - Nhân dân tệ2.20
-
COP - Peso Colombia1052.91
-
CRC - Colón Costa Rica147.63
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.32
-
CUP - Peso Cuba8.60
-
CVE - Escudo Cape Verde31.31
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.87
-
DJF - Franc Djibouti57.74
-
DKK - Krone Đan Mạch2.12
-
DOGE - Dogecoin4.46
-
DOP - Peso Dominica19.02
-
DOT - Polkadot0.37
-
DZD - Dinar Algeria43.22
-
EGP - Bảng Ai Cập16.39
-
EOS - EOS0.72
-
ERN - Nakfa Eritrea4.87
-
ETB - Birr Ethiopia51.65
-
ETH - Ethereum0.00017
-
EUR - Euro0.28
-
FIL - Filecoin0.41
-
FJD - Đô la Fiji0.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.24
-
GBP - Bảng Anh0.24
-
GEL - Lari Georgia0.85
-
GGP - Guernsey Pound0.24
-
GHS - Cedi Ghana3.74
-
GIP - Bảng Gibraltar0.24
-
GMD - Dalasi Gambia24.04
-
GNF - Franc Guinea2852.62
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.47
-
GYD - Đô la Guyana67.96
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.54
-
HNL - Lempira Honduras8.72
-
HRK - Kuna Croatia2.13
-
HTG - Gourde Haiti42.46
-
HUF - Forint Hungary102.84
-
IDR - Rupiah Indonesia5839.42
-
ILS - Sheqel Israel mới0.98
-
IMP - Đảo Man0.24
-
INR - Rupee Ấn Độ31.40
-
IOTA - IOTA9.10
-
IQD - Dinar Iraq425.61
-
IRR - Rial Iran446737.49
-
ISK - Króna Iceland40.66
-
JEP - Jersey pound0.24
-
JMD - Đô la Jamaica51.52
-
JOD - Dinar Jordan0.23
-
JPY - Yên Nhật52.75
-
KES - Shilling Kenya42.00
-
KGS - Som Kyrgyzstan28.41
-
KHR - Riel Campuchia1306.74
-
KMF - Franc Comoros139.38
-
KPW - Won Triều Tiên292.41
-
KRW - Won Hàn Quốc480.28
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.27
-
KZT - Tenge Kazakhstan152.97
-
LAK - Kip Lào7334.61
-
LBP - Bảng Li-băng29094.79
-
LINK - Chainlink0.039
-
LKR - Rupee Sri Lanka109.18
-
LRD - Đô la Liberia58.93
-
LSL - Ioti Lesotho5.33
-
LTC - Litecoin0.0072
-
LTL - Litas Lít-va0.96
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.07
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.03
-
MDL - Leu Moldova5.70
-
MGA - Ariary Malagasy1397.07
-
MKD - Denar Macedonia17.50
-
MMK - Kyat Myanma682.08
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1164.88
-
MOP - Pataca Ma Cao2.62
-
MUR - Rupee Mauritius15.28
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.02
-
MWK - Kwacha Malawi564.02
-
MXN - Peso Mexico5.66
-
MYR - Ringgit Malaysia1.32
-
MZN - Metical Mozambique20.76
-
NAD - Đô la Namibia5.29
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria448.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua11.90
-
NOK - Krone Na Uy3.13
-
NPR - Rupee Nepal50.07
-
NZD - Đô la New Zealand0.56
-
OMR - Rial Oman0.12
-
PAB - Balboa Panama0.32
-
PEN - Sol Peru1.09
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.42
-
PHP - Peso Philipin20.03
-
PKR - Rupee Pakistan90.35
-
PLN - Zloty Ba Lan1.22
-
PYG - Guarani Paraguay1970.16
-
QAR - Rial Qatar1.18
-
RON - Leu Romania1.48
-
RSD - Dinar Serbia33.33
-
RUB - Rúp Nga25.37
-
RWF - Franc Rwanda476.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.21
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.62
-
SCR - Rupee Seychelles4.37
-
SDG - Bảng Sudan195.10
-
SEK - Krona Thụy Điển3.13
-
SGD - Đô la Singapore0.42
-
SHP - Bảng St. Helena0.24
-
SLL - Leone Sierra Leone6812.99
-
SOL - Solana0.0043
-
SOS - Schilling Somali185.67
-
SRD - Đô la Suriname12.21
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6724.77
-
SVC - Colón El Salvador2.84
-
SYP - Bảng Syria35.91
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.29
-
THB - Bạt Thái Lan10.91
-
THETA - THETA2.19
-
TJS - Somoni Tajikistan2.99
-
TMT - Manat Turkmenistan1.14
-
TND - Dinar Tunisia0.95
-
TOP - Paʻanga Tonga0.78
-
TRX - TRON1.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.30
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.20
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.48
-
TZS - Shilling Tanzania853.98
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.49
-
UGX - Shilling Uganda1198.85
-
UNI - Uniswap0.089
-
USD - Đô la Mỹ0.32
-
UYU - Peso Uruguay13.04
-
UZS - Som Uzbekistan3925.76
-
VET - VeChain68.47
-
VND - Đồng Việt Nam8529.76
-
VUV - Vatu Vanuatu39.01
-
WST - Tala Samoa0.89
-
XAF - Franc CFA Trung Phi185.95
-
XAG - Bạc0.0059
-
XAU - Vàng0.000082
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.88
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.23
-
XLM - Stellar1.72
-
XOF - Franc CFA Tây Phi186.16
-
XPF - Franc CFP33.92
-
XRP - XRP0.30
-
XTZ - Tezon1.44
-
YER - Rial Yemen77.52
-
ZAR - Rand Nam Phi5.33
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2924.48
-
ZMW - Kwacha Zambia5.95
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)104.61
Thông tin thêm về TRX
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRON (TRX), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.