Đô la Belize - BZD
Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0054
-
ADA - Cardano3.08
-
AED - Dirham UAE1.82
-
AFN - Afghani Afghanistan32.81
-
ALL - Lek Albania40.60
-
AMD - Dram Armenia182.28
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.89
-
AOA - Kwanza Angola456.49
-
ARS - Peso Argentina733.76
-
AUD - Đô la Australia0.71
-
AWG - Florin Aruba0.90
-
AZN - Manat Azerbaijan0.85
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.85
-
BBD - Đô la Barbados1.00
-
BCH - Bitcoin Cash0.0022
-
BDT - Taka Bangladesh61.29
-
BGN - Lev Bulgaria0.85
-
BHD - Dinar Bahrain0.19
-
BIF - Franc Burundi1483.09
-
BMD - Đô la Bermuda0.50
-
BNB - Binance Coin0.00087
-
BND - Đô la Brunei0.64
-
BOB - Boliviano Bolivia3.44
-
BRL - Real Braxin2.54
-
BSD - Đô la Bahamas0.50
-
BTC - Bitcoin0.0000078
-
BTN - Ngultrum Bhutan47.90
-
BWP - Pula Botswana6.73
-
BYN - Rúp Belarus1.44
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)9746.42
-
BZD - Đô la Belize1.00
-
CAD - Đô la Canada0.70
-
CDF - Franc Congo1123.82
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.40
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.012
-
CLP - Peso Chile459.78
-
CNY - Nhân dân tệ3.36
-
COP - Peso Colombia1611.51
-
CRC - Colón Costa Rica225.96
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.50
-
CUP - Peso Cuba13.17
-
CVE - Escudo Cape Verde47.92
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc10.52
-
DJF - Franc Djibouti88.37
-
DKK - Krone Đan Mạch3.24
-
DOGE - Dogecoin6.83
-
DOP - Peso Dominica29.11
-
DOT - Polkadot0.57
-
DZD - Dinar Algeria66.15
-
EGP - Bảng Ai Cập25.08
-
EOS - EOS1.10
-
ERN - Nakfa Eritrea7.45
-
ETB - Birr Ethiopia79.05
-
ETH - Ethereum0.00027
-
EUR - Euro0.43
-
FIL - Filecoin0.64
-
FJD - Đô la Fiji1.11
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.37
-
GBP - Bảng Anh0.37
-
GEL - Lari Georgia1.30
-
GGP - Guernsey Pound0.37
-
GHS - Cedi Ghana5.73
-
GIP - Bảng Gibraltar0.37
-
GMD - Dalasi Gambia36.79
-
GNF - Franc Guinea4366.00
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.79
-
GYD - Đô la Guyana104.02
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.89
-
HNL - Lempira Honduras13.35
-
HRK - Kuna Croatia3.27
-
HTG - Gourde Haiti64.98
-
HUF - Forint Hungary157.39
-
IDR - Rupiah Indonesia8937.37
-
ILS - Sheqel Israel mới1.50
-
IMP - Đảo Man0.37
-
INR - Rupee Ấn Độ48.06
-
IOTA - IOTA13.92
-
IQD - Dinar Iraq651.41
-
IRR - Rial Iran683741.47
-
ISK - Króna Iceland62.23
-
JEP - Jersey pound0.37
-
JMD - Đô la Jamaica78.86
-
JOD - Dinar Jordan0.35
-
JPY - Yên Nhật80.74
-
KES - Shilling Kenya64.28
-
KGS - Som Kyrgyzstan43.48
-
KHR - Riel Campuchia2000.00
-
KMF - Franc Comoros213.32
-
KPW - Won Triều Tiên447.53
-
KRW - Won Hàn Quốc735.08
-
KWD - Dinar Kuwait0.15
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.41
-
KZT - Tenge Kazakhstan234.12
-
LAK - Kip Lào11225.79
-
LBP - Bảng Li-băng44530.21
-
LINK - Chainlink0.059
-
LKR - Rupee Sri Lanka167.11
-
LRD - Đô la Liberia90.20
-
LSL - Ioti Lesotho8.16
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.46
-
LVL - Lats Latvia0.30
-
LYD - Dinar Libi3.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.64
-
MDL - Leu Moldova8.72
-
MGA - Ariary Malagasy2138.24
-
MKD - Denar Macedonia26.78
-
MMK - Kyat Myanma1043.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1782.88
-
MOP - Pataca Ma Cao4.01
-
MUR - Rupee Mauritius23.38
-
MVR - Rufiyaa Maldives7.68
-
MWK - Kwacha Malawi863.25
-
MXN - Peso Mexico8.66
-
MYR - Ringgit Malaysia2.02
-
MZN - Metical Mozambique31.78
-
NAD - Đô la Namibia8.11
-
NEO - Neo0.26
-
NGN - Naira Nigeria686.83
-
NIO - Córdoba Nicaragua18.22
-
NOK - Krone Na Uy4.80
-
NPR - Rupee Nepal76.64
-
NZD - Đô la New Zealand0.85
-
OMR - Rial Oman0.19
-
PAB - Balboa Panama0.50
-
PEN - Sol Peru1.68
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.18
-
PHP - Peso Philipin30.66
-
PKR - Rupee Pakistan138.29
-
PLN - Zloty Ba Lan1.88
-
PYG - Guarani Paraguay3015.37
-
QAR - Rial Qatar1.81
-
RON - Leu Romania2.27
-
RSD - Dinar Serbia51.01
-
RUB - Rúp Nga38.83
-
RWF - Franc Rwanda728.99
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.01
-
SCR - Rupee Seychelles6.70
-
SDG - Bảng Sudan298.61
-
SEK - Krona Thụy Điển4.79
-
SGD - Đô la Singapore0.64
-
SHP - Bảng St. Helena0.37
-
SLL - Leone Sierra Leone10427.43
-
SOL - Solana0.0066
-
SOS - Schilling Somali284.18
-
SRD - Đô la Suriname18.70
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)10292.41
-
SVC - Colón El Salvador4.35
-
SYP - Bảng Syria54.96
-
SZL - Lilangeni Swaziland8.11
-
THB - Bạt Thái Lan16.70
-
THETA - THETA3.35
-
TJS - Somoni Tajikistan4.58
-
TMT - Manat Turkmenistan1.74
-
TND - Dinar Tunisia1.45
-
TOP - Paʻanga Tonga1.19
-
TRX - TRON1.53
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ23.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.37
-
TWD - Đô la Đài Loan mới16.05
-
TZS - Shilling Tanzania1307.04
-
UAH - Hryvnia Ukraina22.19
-
UGX - Shilling Uganda1834.87
-
UNI - Uniswap0.14
-
USD - Đô la Mỹ0.50
-
UYU - Peso Uruguay19.97
-
UZS - Som Uzbekistan6008.47
-
VET - VeChain104.79
-
VND - Đồng Việt Nam13054.98
-
VUV - Vatu Vanuatu59.70
-
WST - Tala Samoa1.36
-
XAF - Franc CFA Trung Phi284.60
-
XAG - Bạc0.0090
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.35
-
XLM - Stellar2.63
-
XOF - Franc CFA Tây Phi284.93
-
XPF - Franc CFP51.92
-
XRP - XRP0.46
-
XTZ - Tezon2.21
-
YER - Rial Yemen118.64
-
ZAR - Rand Nam Phi8.15
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4475.99
-
ZMW - Kwacha Zambia9.11
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)160.11
Đô la Belize là tiền tệ của Belize
Thông tin thêm về BZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Belize (BZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.