Đô la New Zealand - NZD
Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano3.62
-
AED - Dirham UAE2.14
-
AFN - Afghani Afghanistan38.53
-
ALL - Lek Albania47.67
-
AMD - Dram Armenia214.02
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.04
-
AOA - Kwanza Angola535.97
-
ARS - Peso Argentina861.52
-
AUD - Đô la Australia0.83
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan0.99
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.0
-
BBD - Đô la Barbados1.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh71.96
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1741.32
-
BMD - Đô la Bermuda0.58
-
BNB - Binance Coin0.0010
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.04
-
BRL - Real Braxin2.98
-
BSD - Đô la Bahamas0.58
-
BTC - Bitcoin0.0000091
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.24
-
BWP - Pula Botswana7.91
-
BYN - Rúp Belarus1.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11443.38
-
BZD - Đô la Belize1.17
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1319.49
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile539.84
-
CNY - Nhân dân tệ3.95
-
COP - Peso Colombia1892.09
-
CRC - Colón Costa Rica265.30
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.58
-
CUP - Peso Cuba15.47
-
CVE - Escudo Cape Verde56.26
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.35
-
DJF - Franc Djibouti103.76
-
DKK - Krone Đan Mạch3.81
-
DOGE - Dogecoin8.02
-
DOP - Peso Dominica34.18
-
DOT - Polkadot0.67
-
DZD - Dinar Algeria77.66
-
EGP - Bảng Ai Cập29.45
-
EOS - EOS1.29
-
ERN - Nakfa Eritrea8.75
-
ETB - Birr Ethiopia92.81
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.75
-
FJD - Đô la Fiji1.30
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.43
-
GBP - Bảng Anh0.43
-
GEL - Lari Georgia1.53
-
GGP - Guernsey Pound0.43
-
GHS - Cedi Ghana6.73
-
GIP - Bảng Gibraltar0.43
-
GMD - Dalasi Gambia43.20
-
GNF - Franc Guinea5126.16
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.45
-
GYD - Đô la Guyana122.13
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.57
-
HNL - Lempira Honduras15.67
-
HRK - Kuna Croatia3.84
-
HTG - Gourde Haiti76.30
-
HUF - Forint Hungary184.80
-
IDR - Rupiah Indonesia10493.46
-
ILS - Sheqel Israel mới1.76
-
IMP - Đảo Man0.43
-
INR - Rupee Ấn Độ56.43
-
IOTA - IOTA16.35
-
IQD - Dinar Iraq764.83
-
IRR - Rial Iran802788.44
-
ISK - Króna Iceland73.07
-
JEP - Jersey pound0.43
-
JMD - Đô la Jamaica92.59
-
JOD - Dinar Jordan0.41
-
JPY - Yên Nhật94.79
-
KES - Shilling Kenya75.47
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.05
-
KHR - Riel Campuchia2348.22
-
KMF - Franc Comoros250.47
-
KPW - Won Triều Tiên525.46
-
KRW - Won Hàn Quốc863.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan274.89
-
LAK - Kip Lào13180.32
-
LBP - Bảng Li-băng52283.42
-
LINK - Chainlink0.070
-
LKR - Rupee Sri Lanka196.21
-
LRD - Đô la Liberia105.90
-
LSL - Ioti Lesotho9.58
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va1.72
-
LVL - Lats Latvia0.35
-
LYD - Dinar Libi3.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.45
-
MDL - Leu Moldova10.24
-
MGA - Ariary Malagasy2510.53
-
MKD - Denar Macedonia31.45
-
MMK - Kyat Myanma1225.70
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2093.30
-
MOP - Pataca Ma Cao4.71
-
MUR - Rupee Mauritius27.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.02
-
MWK - Kwacha Malawi1013.55
-
MXN - Peso Mexico10.17
-
MYR - Ringgit Malaysia2.37
-
MZN - Metical Mozambique37.31
-
NAD - Đô la Namibia9.52
-
NEO - Neo0.30
-
NGN - Naira Nigeria806.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.39
-
NOK - Krone Na Uy5.64
-
NPR - Rupee Nepal89.99
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.22
-
PAB - Balboa Panama0.58
-
PEN - Sol Peru1.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.56
-
PHP - Peso Philipin36.00
-
PKR - Rupee Pakistan162.37
-
PLN - Zloty Ba Lan2.20
-
PYG - Guarani Paraguay3540.39
-
QAR - Rial Qatar2.12
-
RON - Leu Romania2.67
-
RSD - Dinar Serbia59.89
-
RUB - Rúp Nga45.59
-
RWF - Franc Rwanda855.91
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.18
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.71
-
SCR - Rupee Seychelles7.86
-
SDG - Bảng Sudan350.60
-
SEK - Krona Thụy Điển5.63
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12242.96
-
SOL - Solana0.0077
-
SOS - Schilling Somali333.66
-
SRD - Đô la Suriname21.95
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12084.43
-
SVC - Colón El Salvador5.10
-
SYP - Bảng Syria64.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.52
-
THB - Bạt Thái Lan19.61
-
THETA - THETA3.94
-
TJS - Somoni Tajikistan5.38
-
TMT - Manat Turkmenistan2.04
-
TND - Dinar Tunisia1.70
-
TOP - Paʻanga Tonga1.40
-
TRX - TRON1.79
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.50
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.84
-
TZS - Shilling Tanzania1534.61
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.05
-
UGX - Shilling Uganda2154.34
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.58
-
UYU - Peso Uruguay23.44
-
UZS - Som Uzbekistan7054.61
-
VET - VeChain123.04
-
VND - Đồng Việt Nam15328.00
-
VUV - Vatu Vanuatu70.10
-
WST - Tala Samoa1.60
-
XAF - Franc CFA Trung Phi334.15
-
XAG - Bạc0.011
-
XAU - Vàng0.00015
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.57
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.09
-
XOF - Franc CFA Tây Phi334.54
-
XPF - Franc CFP60.96
-
XRP - XRP0.53
-
XTZ - Tezon2.60
-
YER - Rial Yemen139.30
-
ZAR - Rand Nam Phi9.57
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5255.31
-
ZMW - Kwacha Zambia10.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)187.99
Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau
Thông tin thêm về NZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la New Zealand (NZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.