Kina Papua New Guinea - PGK
Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
K
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0025
-
ADA - Cardano1.41
-
AED - Dirham UAE0.84
-
AFN - Afghani Afghanistan15.01
-
ALL - Lek Albania18.56
-
AMD - Dram Armenia83.36
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.41
-
AOA - Kwanza Angola208.77
-
ARS - Peso Argentina335.59
-
AUD - Đô la Australia0.33
-
AWG - Florin Aruba0.41
-
AZN - Manat Azerbaijan0.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.39
-
BBD - Đô la Barbados0.46
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh28.03
-
BGN - Lev Bulgaria0.39
-
BHD - Dinar Bahrain0.086
-
BIF - Franc Burundi678.30
-
BMD - Đô la Bermuda0.23
-
BNB - Binance Coin0.00040
-
BND - Đô la Brunei0.29
-
BOB - Boliviano Bolivia1.57
-
BRL - Real Braxin1.16
-
BSD - Đô la Bahamas0.23
-
BTC - Bitcoin0.0000036
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.90
-
BWP - Pula Botswana3.08
-
BYN - Rúp Belarus0.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4457.58
-
BZD - Đô la Belize0.46
-
CAD - Đô la Canada0.32
-
CDF - Franc Congo513.98
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0053
-
CLP - Peso Chile210.28
-
CNY - Nhân dân tệ1.54
-
COP - Peso Colombia737.03
-
CRC - Colón Costa Rica103.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.23
-
CUP - Peso Cuba6.02
-
CVE - Escudo Cape Verde21.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.81
-
DJF - Franc Djibouti40.41
-
DKK - Krone Đan Mạch1.48
-
DOGE - Dogecoin3.12
-
DOP - Peso Dominica13.31
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria30.25
-
EGP - Bảng Ai Cập11.47
-
EOS - EOS0.51
-
ERN - Nakfa Eritrea3.41
-
ETB - Birr Ethiopia36.15
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.20
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.51
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.17
-
GBP - Bảng Anh0.17
-
GEL - Lari Georgia0.60
-
GGP - Guernsey Pound0.17
-
GHS - Cedi Ghana2.62
-
GIP - Bảng Gibraltar0.17
-
GMD - Dalasi Gambia16.82
-
GNF - Franc Guinea1996.81
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.73
-
GYD - Đô la Guyana47.57
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.78
-
HNL - Lempira Honduras6.10
-
HRK - Kuna Croatia1.49
-
HTG - Gourde Haiti29.72
-
HUF - Forint Hungary71.98
-
IDR - Rupiah Indonesia4087.56
-
ILS - Sheqel Israel mới0.69
-
IMP - Đảo Man0.17
-
INR - Rupee Ấn Độ21.98
-
IOTA - IOTA6.37
-
IQD - Dinar Iraq297.93
-
IRR - Rial Iran312713.42
-
ISK - Króna Iceland28.46
-
JEP - Jersey pound0.17
-
JMD - Đô la Jamaica36.06
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật36.92
-
KES - Shilling Kenya29.40
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.88
-
KHR - Riel Campuchia914.71
-
KMF - Franc Comoros97.56
-
KPW - Won Triều Tiên204.68
-
KRW - Won Hàn Quốc336.19
-
KWD - Dinar Kuwait0.070
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan107.08
-
LAK - Kip Lào5134.18
-
LBP - Bảng Li-băng20366.17
-
LINK - Chainlink0.027
-
LKR - Rupee Sri Lanka76.43
-
LRD - Đô la Liberia41.25
-
LSL - Ioti Lesotho3.73
-
LTC - Litecoin0.0050
-
LTL - Litas Lít-va0.67
-
LVL - Lats Latvia0.14
-
LYD - Dinar Libi1.45
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.12
-
MDL - Leu Moldova3.99
-
MGA - Ariary Malagasy977.94
-
MKD - Denar Macedonia12.25
-
MMK - Kyat Myanma477.45
-
MNT - Tugrik Mông Cổ815.41
-
MOP - Pataca Ma Cao1.83
-
MUR - Rupee Mauritius10.69
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.51
-
MWK - Kwacha Malawi394.81
-
MXN - Peso Mexico3.96
-
MYR - Ringgit Malaysia0.93
-
MZN - Metical Mozambique14.53
-
NAD - Đô la Namibia3.70
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria314.13
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.33
-
NOK - Krone Na Uy2.19
-
NPR - Rupee Nepal35.05
-
NZD - Đô la New Zealand0.39
-
OMR - Rial Oman0.087
-
PAB - Balboa Panama0.23
-
PEN - Sol Peru0.77
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.00
-
PHP - Peso Philipin14.02
-
PKR - Rupee Pakistan63.24
-
PLN - Zloty Ba Lan0.86
-
PYG - Guarani Paraguay1379.10
-
QAR - Rial Qatar0.83
-
RON - Leu Romania1.04
-
RSD - Dinar Serbia23.33
-
RUB - Rúp Nga17.76
-
RWF - Franc Rwanda333.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.85
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.83
-
SCR - Rupee Seychelles3.06
-
SDG - Bảng Sudan136.57
-
SEK - Krona Thụy Điển2.19
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4769.05
-
SOL - Solana0.0030
-
SOS - Schilling Somali129.97
-
SRD - Đô la Suriname8.55
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4707.29
-
SVC - Colón El Salvador1.98
-
SYP - Bảng Syria25.13
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.70
-
THB - Bạt Thái Lan7.64
-
THETA - THETA1.53
-
TJS - Somoni Tajikistan2.09
-
TMT - Manat Turkmenistan0.80
-
TND - Dinar Tunisia0.67
-
TOP - Paʻanga Tonga0.55
-
TRX - TRON0.70
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.54
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.34
-
TZS - Shilling Tanzania597.78
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.14
-
UGX - Shilling Uganda839.19
-
UNI - Uniswap0.062
-
USD - Đô la Mỹ0.23
-
UYU - Peso Uruguay9.13
-
UZS - Som Uzbekistan2748.01
-
VET - VeChain47.93
-
VND - Đồng Việt Nam5970.77
-
VUV - Vatu Vanuatu27.30
-
WST - Tala Samoa0.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi130.16
-
XAG - Bạc0.0041
-
XAU - Vàng0.000057
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.20
-
XOF - Franc CFA Tây Phi130.31
-
XPF - Franc CFP23.74
-
XRP - XRP0.21
-
XTZ - Tezon1.01
-
YER - Rial Yemen54.26
-
ZAR - Rand Nam Phi3.73
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2047.12
-
ZMW - Kwacha Zambia4.16
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)73.23
Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea
Thông tin thêm về PGK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kina Papua New Guinea (PGK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.