Dinar Tunisia - TND
Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ت
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0037
-
ADA - Cardano2.11
-
AED - Dirham UAE1.25
-
AFN - Afghani Afghanistan22.53
-
ALL - Lek Albania27.87
-
AMD - Dram Armenia125.16
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.61
-
AOA - Kwanza Angola313.44
-
ARS - Peso Argentina503.83
-
AUD - Đô la Australia0.49
-
AWG - Florin Aruba0.61
-
AZN - Manat Azerbaijan0.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.58
-
BBD - Đô la Barbados0.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.0015
-
BDT - Taka Bangladesh42.08
-
BGN - Lev Bulgaria0.59
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1018.35
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00059
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.36
-
BRL - Real Braxin1.74
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000053
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.89
-
BWP - Pula Botswana4.62
-
BYN - Rúp Belarus0.99
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6692.27
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.48
-
CDF - Franc Congo771.66
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0080
-
CLP - Peso Chile315.70
-
CNY - Nhân dân tệ2.31
-
COP - Peso Colombia1106.52
-
CRC - Colón Costa Rica155.15
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba9.04
-
CVE - Escudo Cape Verde32.90
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.22
-
DJF - Franc Djibouti60.68
-
DKK - Krone Đan Mạch2.23
-
DOGE - Dogecoin4.69
-
DOP - Peso Dominica19.99
-
DOT - Polkadot0.39
-
DZD - Dinar Algeria45.42
-
EGP - Bảng Ai Cập17.22
-
EOS - EOS0.76
-
ERN - Nakfa Eritrea5.12
-
ETB - Birr Ethiopia54.28
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.44
-
FJD - Đô la Fiji0.77
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.90
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.94
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia25.26
-
GNF - Franc Guinea2997.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.60
-
GYD - Đô la Guyana71.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.67
-
HNL - Lempira Honduras9.16
-
HRK - Kuna Croatia2.24
-
HTG - Gourde Haiti44.62
-
HUF - Forint Hungary108.07
-
IDR - Rupiah Indonesia6136.74
-
ILS - Sheqel Israel mới1.03
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ33.00
-
IOTA - IOTA9.56
-
IQD - Dinar Iraq447.28
-
IRR - Rial Iran469483.56
-
ISK - Króna Iceland42.73
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica54.15
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật55.44
-
KES - Shilling Kenya44.14
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.85
-
KHR - Riel Campuchia1373.28
-
KMF - Franc Comoros146.47
-
KPW - Won Triều Tiên307.29
-
KRW - Won Hàn Quốc504.74
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan160.76
-
LAK - Kip Lào7708.06
-
LBP - Bảng Li-băng30576.18
-
LINK - Chainlink0.041
-
LKR - Rupee Sri Lanka114.74
-
LRD - Đô la Liberia61.93
-
LSL - Ioti Lesotho5.60
-
LTC - Litecoin0.0076
-
LTL - Litas Lít-va1.00
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.18
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.18
-
MDL - Leu Moldova5.99
-
MGA - Ariary Malagasy1468.20
-
MKD - Denar Macedonia18.39
-
MMK - Kyat Myanma716.81
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1224.19
-
MOP - Pataca Ma Cao2.75
-
MUR - Rupee Mauritius16.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.27
-
MWK - Kwacha Malawi592.74
-
MXN - Peso Mexico5.94
-
MYR - Ringgit Malaysia1.39
-
MZN - Metical Mozambique21.82
-
NAD - Đô la Namibia5.56
-
NEO - Neo0.18
-
NGN - Naira Nigeria471.61
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.51
-
NOK - Krone Na Uy3.29
-
NPR - Rupee Nepal52.62
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.15
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.50
-
PHP - Peso Philipin21.05
-
PKR - Rupee Pakistan94.95
-
PLN - Zloty Ba Lan1.29
-
PYG - Guarani Paraguay2070.47
-
QAR - Rial Qatar1.24
-
RON - Leu Romania1.56
-
RSD - Dinar Serbia35.02
-
RUB - Rúp Nga26.66
-
RWF - Franc Rwanda500.55
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.27
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.75
-
SCR - Rupee Seychelles4.60
-
SDG - Bảng Sudan205.03
-
SEK - Krona Thụy Điển3.29
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone7159.88
-
SOL - Solana0.0045
-
SOS - Schilling Somali195.13
-
SRD - Đô la Suriname12.84
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7067.17
-
SVC - Colón El Salvador2.98
-
SYP - Bảng Syria37.74
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.56
-
THB - Bạt Thái Lan11.47
-
THETA - THETA2.30
-
TJS - Somoni Tajikistan3.14
-
TMT - Manat Turkmenistan1.19
-
TND - Dinar Tunisia1.00
-
TOP - Paʻanga Tonga0.82
-
TRX - TRON1.05
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.08
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.31
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.02
-
TZS - Shilling Tanzania897.46
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.23
-
UGX - Shilling Uganda1259.89
-
UNI - Uniswap0.094
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.71
-
UZS - Som Uzbekistan4125.65
-
VET - VeChain71.95
-
VND - Đồng Việt Nam8964.06
-
VUV - Vatu Vanuatu40.99
-
WST - Tala Samoa0.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi195.42
-
XAG - Bạc0.0062
-
XAU - Vàng0.000086
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar1.81
-
XOF - Franc CFA Tây Phi195.64
-
XPF - Franc CFP35.65
-
XRP - XRP0.31
-
XTZ - Tezon1.52
-
YER - Rial Yemen81.46
-
ZAR - Rand Nam Phi5.60
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3073.39
-
ZMW - Kwacha Zambia6.25
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)109.94
Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia
Thông tin thêm về TND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Tunisia (TND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.