Vàng - XAU
Chuyển đổi Vàng (XAU) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Au
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 16 phút trước
-
AAVE - Aave43.36
-
ADA - Cardano24615.43
-
AED - Dirham UAE14573.40
-
AFN - Afghani Afghanistan261904.01
-
ALL - Lek Albania324007.53
-
AMD - Dram Armenia1454641.11
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan7104.19
-
AOA - Kwanza Angola3642855.48
-
ARS - Peso Argentina5855543.76
-
AUD - Đô la Australia5672.50
-
AWG - Florin Aruba7142.85
-
AZN - Manat Azerbaijan6754.83
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi6771.75
-
BBD - Đô la Barbados7991.59
-
BCH - Bitcoin Cash17.81
-
BDT - Taka Bangladesh489120.11
-
BGN - Lev Bulgaria6815.50
-
BHD - Dinar Bahrain1496.30
-
BIF - Franc Burundi11835317.46
-
BMD - Đô la Bermuda3968.25
-
BNB - Binance Coin6.90
-
BND - Đô la Brunei5114.67
-
BOB - Boliviano Bolivia27475.52
-
BRL - Real Braxin20299.61
-
BSD - Đô la Bahamas3967.92
-
BTC - Bitcoin0.062
-
BTN - Ngultrum Bhutan382284.99
-
BWP - Pula Botswana53778.42
-
BYN - Rúp Belarus11495.90
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)77777777.77
-
BZD - Đô la Belize7980.13
-
CAD - Đô la Canada5572.24
-
CDF - Franc Congo8968254.47
-
CHF - Franc Thụy sĩ3209.53
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)93.22
-
CLP - Peso Chile3669166.46
-
CNY - Nhân dân tệ26877.97
-
COP - Peso Colombia12860079.36
-
CRC - Colón Costa Rica1803224.57
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3968.25
-
CUP - Peso Cuba105158.73
-
CVE - Escudo Cape Verde382440.41
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc83976.78
-
DJF - Franc Djibouti705239.28
-
DKK - Krone Đan Mạch25925.38
-
DOGE - Dogecoin54546.44
-
DOP - Peso Dominica232341.42
-
DOT - Polkadot4571.72
-
DZD - Dinar Algeria527897.34
-
EGP - Bảng Ai Cập200202.76
-
EOS - EOS8816.38
-
ERN - Nakfa Eritrea59523.80
-
ETB - Birr Ethiopia630853.11
-
ETH - Ethereum2.12
-
EUR - Euro3468.01
-
FIL - Filecoin5068.01
-
FJD - Đô la Fiji8897.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2940.35
-
GBP - Bảng Anh2945.10
-
GEL - Lari Georgia10416.59
-
GGP - Guernsey Pound2940.35
-
GHS - Cedi Ghana45792.15
-
GIP - Bảng Gibraltar2940.35
-
GMD - Dalasi Gambia293649.87
-
GNF - Franc Guinea34841271.17
-
GTQ - Quetzal Guatemala30271.87
-
GYD - Đô la Guyana830144.46
-
HKD - Đô la Hồng Kông31111.30
-
HNL - Lempira Honduras106545.65
-
HRK - Kuna Croatia26129.37
-
HTG - Gourde Haiti518600.18
-
HUF - Forint Hungary1256070.43
-
IDR - Rupiah Indonesia71321428.57
-
ILS - Sheqel Israel mới11991.86
-
IMP - Đảo Man2940.35
-
INR - Rupee Ấn Độ383540.67
-
IOTA - IOTA111155.57
-
IQD - Dinar Iraq5198412.69
-
IRR - Rial Iran5456349205.31
-
ISK - Króna Iceland496667.02
-
JEP - Jersey pound2940.35
-
JMD - Đô la Jamaica629346.29
-
JOD - Dinar Jordan2813.39
-
JPY - Yên Nhật644331.36
-
KES - Shilling Kenya513016.71
-
KGS - Som Kyrgyzstan347022.59
-
KHR - Riel Campuchia15960316.83
-
KMF - Franc Comoros1702382.50
-
KPW - Won Triều Tiên3571428.84
-
KRW - Won Hàn Quốc5866110.91
-
KWD - Dinar Kuwait1226.59
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman3306.59
-
KZT - Tenge Kazakhstan1868387.18
-
LAK - Kip Lào89583333.91
-
LBP - Bảng Li-băng355357141.93
-
LINK - Chainlink472.97
-
LKR - Rupee Sri Lanka1333605.89
-
LRD - Đô la Liberia719840.29
-
LSL - Ioti Lesotho65118.66
-
LTC - Litecoin87.94
-
LTL - Litas Lít-va11717.22
-
LVL - Lats Latvia2400.35
-
LYD - Dinar Libi25358.63
-
MAD - Dirham Ma-rốc37067.42
-
MDL - Leu Moldova69657.12
-
MGA - Ariary Malagasy17063492.91
-
MKD - Denar Macedonia213765.90
-
MMK - Kyat Myanma8330832.79
-
MNT - Tugrik Mông Cổ14227628.53
-
MOP - Pataca Ma Cao32040.33
-
MUR - Rupee Mauritius186628.32
-
MVR - Rufiyaa Maldives61347.56
-
MWK - Kwacha Malawi6888889.83
-
MXN - Peso Mexico69141.25
-
MYR - Ringgit Malaysia16162.31
-
MZN - Metical Mozambique253610.41
-
NAD - Đô la Namibia64720.85
-
NEO - Neo2056.09
-
NGN - Naira Nigeria5481072.49
-
NIO - Córdoba Nicaragua145437.52
-
NOK - Krone Na Uy38348.33
-
NPR - Rupee Nepal611658.65
-
NZD - Đô la New Zealand6796.74
-
OMR - Rial Oman1525.71
-
PAB - Balboa Panama3967.90
-
PEN - Sol Peru13422.61
-
PGK - Kina Papua New Guinea17448.40
-
PHP - Peso Philipin244696.43
-
PKR - Rupee Pakistan1103588.43
-
PLN - Zloty Ba Lan15011.30
-
PYG - Guarani Paraguay24063138.90
-
QAR - Rial Qatar14468.16
-
RON - Leu Romania18165.87
-
RSD - Dinar Serbia407107.26
-
RUB - Rúp Nga309913.96
-
RWF - Franc Rwanda5817460.31
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út14849.03
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon32029.21
-
SCR - Rupee Seychelles53483.98
-
SDG - Bảng Sudan2382953.59
-
SEK - Krona Thụy Điển38273.86
-
SGD - Đô la Singapore5120.63
-
SHP - Bảng St. Helena2962.70
-
SLL - Leone Sierra Leone83212330.73
-
SOL - Solana52.49
-
SOS - Schilling Somali2267852.44
-
SRD - Đô la Suriname149250.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)82134845.26
-
SVC - Colón El Salvador34716.70
-
SYP - Bảng Syria438619.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland64723.24
-
THB - Bạt Thái Lan133327.39
-
THETA - THETA26812.52
-
TJS - Somoni Tajikistan36603.42
-
TMT - Manat Turkmenistan13928.57
-
TND - Dinar Tunisia11622.02
-
TOP - Paʻanga Tonga9554.60
-
TRX - TRON12213.77
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ186972.19
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago26954.88
-
TWD - Đô la Đài Loan mới128096.02
-
TZS - Shilling Tanzania10430408.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina177081.84
-
UGX - Shilling Uganda14642543.62
-
UNI - Uniswap1087.49
-
USD - Đô la Mỹ3968.25
-
UYU - Peso Uruguay159373.46
-
UZS - Som Uzbekistan47948413.23
-
VET - VeChain836302.20
-
VND - Đồng Việt Nam104180555.55
-
VUV - Vatu Vanuatu476480.48
-
WST - Tala Samoa10910.76
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2271193.89
-
XAG - Bạc71.51
-
XAU - Vàng1.00
-
XCD - Đô la Đông Caribê10724.40
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2821.49
-
XLM - Stellar21058.44
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2273810.99
-
XPF - Franc CFP414384.87
-
XRP - XRP3633.26
-
XTZ - Tezon17707.51
-
YER - Rial Yemen946817.05
-
ZAR - Rand Nam Phi65111.17
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)35719040.71
-
ZMW - Kwacha Zambia72710.34
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1277776.15
Thông tin thêm về XAU
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Vàng (XAU), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.