XRates Logo

XAU đến PHP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XRates

XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XAU/PHP 245671.32 đã cập nhật 57 phút trước

https://xrates.org/vi/xau-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XAU Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP
1% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP
2% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP
3% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP
4% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP
5% 1 XAU 0.010 XAU -2.5e+3 PHP

Chuyển đổi Vàng thành Peso Philipin

XAU PHP
1 245671.32
5 1228356.63
10 2456713.26
20 4913426.53
50 12283566.33
100 24567132.66
250 61417831.67
500 122835663.34
1000 245671326.69

Chuyển đổi Peso Philipin thành Vàng

PHP XAU
1 0.0000041
5 0.000020
10 0.000041
20 0.000081
50 0.00020
100 0.00041
250 0.0010
500 0.0020
1000 0.0041

Thông tin thêm về XAU hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ