THETA - THETA
Chuyển đổi THETA (THETA) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.0016
-
ADA - Cardano0.92
-
AED - Dirham UAE0.54
-
AFN - Afghani Afghanistan9.76
-
ALL - Lek Albania12.08
-
AMD - Dram Armenia54.25
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola135.86
-
ARS - Peso Argentina218.38
-
AUD - Đô la Australia0.21
-
AWG - Florin Aruba0.27
-
AZN - Manat Azerbaijan0.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.25
-
BBD - Đô la Barbados0.30
-
BCH - Bitcoin Cash0.00066
-
BDT - Taka Bangladesh18.24
-
BGN - Lev Bulgaria0.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.056
-
BIF - Franc Burundi441.41
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00026
-
BND - Đô la Brunei0.19
-
BOB - Boliviano Bolivia1.02
-
BRL - Real Braxin0.76
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000023
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.25
-
BWP - Pula Botswana2.00
-
BYN - Rúp Belarus0.43
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2900.80
-
BZD - Đô la Belize0.30
-
CAD - Đô la Canada0.21
-
CDF - Franc Congo334.48
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0035
-
CLP - Peso Chile136.84
-
CNY - Nhân dân tệ1.00
-
COP - Peso Colombia479.62
-
CRC - Colón Costa Rica67.25
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba3.92
-
CVE - Escudo Cape Verde14.26
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.13
-
DJF - Franc Djibouti26.30
-
DKK - Krone Đan Mạch0.97
-
DOGE - Dogecoin2.03
-
DOP - Peso Dominica8.66
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria19.68
-
EGP - Bảng Ai Cập7.46
-
EOS - EOS0.33
-
ERN - Nakfa Eritrea2.21
-
ETB - Birr Ethiopia23.52
-
ETH - Ethereum0.000079
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.19
-
FJD - Đô la Fiji0.33
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.39
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.70
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.95
-
GNF - Franc Guinea1299.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.12
-
GYD - Đô la Guyana30.96
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.16
-
HNL - Lempira Honduras3.97
-
HRK - Kuna Croatia0.97
-
HTG - Gourde Haiti19.34
-
HUF - Forint Hungary46.84
-
IDR - Rupiah Indonesia2660.00
-
ILS - Sheqel Israel mới0.45
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ14.30
-
IOTA - IOTA4.14
-
IQD - Dinar Iraq193.88
-
IRR - Rial Iran203499.99
-
ISK - Króna Iceland18.52
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica23.47
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật24.03
-
KES - Shilling Kenya19.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.94
-
KHR - Riel Campuchia595.25
-
KMF - Franc Comoros63.49
-
KPW - Won Triều Tiên133.20
-
KRW - Won Hàn Quốc218.78
-
KWD - Dinar Kuwait0.046
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan69.68
-
LAK - Kip Lào3341.10
-
LBP - Bảng Li-băng13253.39
-
LINK - Chainlink0.018
-
LKR - Rupee Sri Lanka49.73
-
LRD - Đô la Liberia26.84
-
LSL - Ioti Lesotho2.42
-
LTC - Litecoin0.0033
-
LTL - Litas Lít-va0.44
-
LVL - Lats Latvia0.090
-
LYD - Dinar Libi0.95
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.38
-
MDL - Leu Moldova2.59
-
MGA - Ariary Malagasy636.40
-
MKD - Denar Macedonia7.97
-
MMK - Kyat Myanma310.70
-
MNT - Tugrik Mông Cổ530.63
-
MOP - Pataca Ma Cao1.19
-
MUR - Rupee Mauritius6.96
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.28
-
MWK - Kwacha Malawi256.92
-
MXN - Peso Mexico2.57
-
MYR - Ringgit Malaysia0.60
-
MZN - Metical Mozambique9.45
-
NAD - Đô la Namibia2.41
-
NEO - Neo0.077
-
NGN - Naira Nigeria204.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.42
-
NOK - Krone Na Uy1.43
-
NPR - Rupee Nepal22.81
-
NZD - Đô la New Zealand0.25
-
OMR - Rial Oman0.057
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.50
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.65
-
PHP - Peso Philipin9.12
-
PKR - Rupee Pakistan41.15
-
PLN - Zloty Ba Lan0.56
-
PYG - Guarani Paraguay897.45
-
QAR - Rial Qatar0.54
-
RON - Leu Romania0.68
-
RSD - Dinar Serbia15.18
-
RUB - Rúp Nga11.55
-
RWF - Franc Rwanda216.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.19
-
SCR - Rupee Seychelles1.99
-
SDG - Bảng Sudan88.87
-
SEK - Krona Thụy Điển1.42
-
SGD - Đô la Singapore0.19
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3103.48
-
SOL - Solana0.0020
-
SOS - Schilling Somali84.58
-
SRD - Đô la Suriname5.56
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3063.30
-
SVC - Colón El Salvador1.29
-
SYP - Bảng Syria16.35
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.41
-
THB - Bạt Thái Lan4.97
-
THETA - THETA1.00
-
TJS - Somoni Tajikistan1.36
-
TMT - Manat Turkmenistan0.52
-
TND - Dinar Tunisia0.43
-
TOP - Paʻanga Tonga0.36
-
TRX - TRON0.46
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.97
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.00
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.77
-
TZS - Shilling Tanzania389.01
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.60
-
UGX - Shilling Uganda546.10
-
UNI - Uniswap0.041
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay5.94
-
UZS - Som Uzbekistan1788.28
-
VET - VeChain31.19
-
VND - Đồng Việt Nam3885.51
-
VUV - Vatu Vanuatu17.77
-
WST - Tala Samoa0.41
-
XAF - Franc CFA Trung Phi84.70
-
XAG - Bạc0.0027
-
XAU - Vàng0.000037
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.40
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.79
-
XOF - Franc CFA Tây Phi84.80
-
XPF - Franc CFP15.45
-
XRP - XRP0.14
-
XTZ - Tezon0.66
-
YER - Rial Yemen35.31
-
ZAR - Rand Nam Phi2.42
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1332.17
-
ZMW - Kwacha Zambia2.71
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)47.65
Thông tin thêm về THETA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THETA (THETA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.