Bạc - XAG
Chuyển đổi Bạc (XAG) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ag
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 15 phút trước
-
AAVE - Aave0.61
-
ADA - Cardano344.19
-
AED - Dirham UAE203.77
-
AFN - Afghani Afghanistan3662.18
-
ALL - Lek Albania4530.56
-
AMD - Dram Armenia20340.11
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan99.33
-
AOA - Kwanza Angola50937.71
-
ARS - Peso Argentina81877.54
-
AUD - Đô la Australia79.31
-
AWG - Florin Aruba99.87
-
AZN - Manat Azerbaijan94.45
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi94.68
-
BBD - Đô la Barbados111.74
-
BCH - Bitcoin Cash0.25
-
BDT - Taka Bangladesh6839.32
-
BGN - Lev Bulgaria95.30
-
BHD - Dinar Bahrain20.92
-
BIF - Franc Burundi165492.17
-
BMD - Đô la Bermuda55.48
-
BNB - Binance Coin0.097
-
BND - Đô la Brunei71.51
-
BOB - Boliviano Bolivia384.18
-
BRL - Real Braxin283.84
-
BSD - Đô la Bahamas55.48
-
BTC - Bitcoin0.00087
-
BTN - Ngultrum Bhutan5345.45
-
BWP - Pula Botswana751.97
-
BYN - Rúp Belarus160.74
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1087559.64
-
BZD - Đô la Belize111.58
-
CAD - Đô la Canada77.91
-
CDF - Franc Congo125402.29
-
CHF - Franc Thụy sĩ44.87
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.30
-
CLP - Peso Chile51305.62
-
CNY - Nhân dân tệ375.83
-
COP - Peso Colombia179821.32
-
CRC - Colón Costa Rica25214.32
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi55.48
-
CUP - Peso Cuba1470.42
-
CVE - Escudo Cape Verde5347.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1174.23
-
DJF - Franc Djibouti9861.29
-
DKK - Krone Đan Mạch362.51
-
DOGE - Dogecoin762.71
-
DOP - Peso Dominica3248.80
-
DOT - Polkadot63.92
-
DZD - Dinar Algeria7381.54
-
EGP - Bảng Ai Cập2799.41
-
EOS - EOS123.27
-
ERN - Nakfa Eritrea832.31
-
ETB - Birr Ethiopia8821.16
-
ETH - Ethereum0.030
-
EUR - Euro48.49
-
FIL - Filecoin70.86
-
FJD - Đô la Fiji124.41
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland41.11
-
GBP - Bảng Anh41.18
-
GEL - Lari Georgia145.65
-
GGP - Guernsey Pound41.11
-
GHS - Cedi Ghana640.30
-
GIP - Bảng Gibraltar41.11
-
GMD - Dalasi Gambia4106.07
-
GNF - Franc Guinea487182.35
-
GTQ - Quetzal Guatemala423.28
-
GYD - Đô la Guyana11607.83
-
HKD - Đô la Hồng Kông435.02
-
HNL - Lempira Honduras1489.81
-
HRK - Kuna Croatia365.36
-
HTG - Gourde Haiti7251.53
-
HUF - Forint Hungary17563.51
-
IDR - Rupiah Indonesia997281.10
-
ILS - Sheqel Israel mới167.68
-
IMP - Đảo Man41.11
-
INR - Rupee Ấn Độ5363.01
-
IOTA - IOTA1554.27
-
IQD - Dinar Iraq72688.93
-
IRR - Rial Iran76295638.64
-
ISK - Króna Iceland6944.85
-
JEP - Jersey pound41.11
-
JMD - Đô la Jamaica8800.09
-
JOD - Dinar Jordan39.33
-
JPY - Yên Nhật9009.62
-
KES - Shilling Kenya7173.46
-
KGS - Som Kyrgyzstan4852.38
-
KHR - Riel Campuchia223171.67
-
KMF - Franc Comoros23804.26
-
KPW - Won Triều Tiên49938.96
-
KRW - Won Hàn Quốc82025.29
-
KWD - Dinar Kuwait17.15
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman46.23
-
KZT - Tenge Kazakhstan26125.48
-
LAK - Kip Lào1252635.67
-
LBP - Bảng Li-băng4968926.85
-
LINK - Chainlink6.61
-
LKR - Rupee Sri Lanka18647.69
-
LRD - Đô la Liberia10065.46
-
LSL - Ioti Lesotho910.54
-
LTC - Litecoin1.22
-
LTL - Litas Lít-va163.84
-
LVL - Lats Latvia33.56
-
LYD - Dinar Libi354.58
-
MAD - Dirham Ma-rốc518.31
-
MDL - Leu Moldova974.00
-
MGA - Ariary Malagasy238597.28
-
MKD - Denar Macedonia2989.06
-
MMK - Kyat Myanma116489.28
-
MNT - Tugrik Mông Cổ198943.64
-
MOP - Pataca Ma Cao448.01
-
MUR - Rupee Mauritius2609.60
-
MVR - Rufiyaa Maldives857.81
-
MWK - Kwacha Malawi96326.72
-
MXN - Peso Mexico966.79
-
MYR - Ringgit Malaysia225.99
-
MZN - Metical Mozambique3546.21
-
NAD - Đô la Namibia904.98
-
NEO - Neo28.75
-
NGN - Naira Nigeria76641.34
-
NIO - Córdoba Nicaragua2033.63
-
NOK - Krone Na Uy536.22
-
NPR - Rupee Nepal8552.76
-
NZD - Đô la New Zealand95.03
-
OMR - Rial Oman21.33
-
PAB - Balboa Panama55.48
-
PEN - Sol Peru187.68
-
PGK - Kina Papua New Guinea243.97
-
PHP - Peso Philipin3421.56
-
PKR - Rupee Pakistan15431.37
-
PLN - Zloty Ba Lan209.90
-
PYG - Guarani Paraguay336472.70
-
QAR - Rial Qatar202.30
-
RON - Leu Romania254.01
-
RSD - Dinar Serbia5692.54
-
RUB - Rúp Nga4333.49
-
RWF - Franc Rwanda81345.02
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út207.63
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon447.86
-
SCR - Rupee Seychelles747.86
-
SDG - Bảng Sudan33320.62
-
SEK - Krona Thụy Điển535.18
-
SGD - Đô la Singapore71.60
-
SHP - Bảng St. Helena41.42
-
SLL - Leone Sierra Leone1163550.51
-
SOL - Solana0.73
-
SOS - Schilling Somali31711.17
-
SRD - Đô la Suriname2086.94
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1148484.13
-
SVC - Colón El Salvador485.44
-
SYP - Bảng Syria6133.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland905.01
-
THB - Bạt Thái Lan1864.30
-
THETA - THETA374.91
-
TJS - Somoni Tajikistan511.82
-
TMT - Manat Turkmenistan194.76
-
TND - Dinar Tunisia162.50
-
TOP - Paʻanga Tonga133.60
-
TRX - TRON170.78
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2614.41
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago376.90
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1791.15
-
TZS - Shilling Tanzania145847.46
-
UAH - Hryvnia Ukraina2476.11
-
UGX - Shilling Uganda204745.36
-
UNI - Uniswap15.20
-
USD - Đô la Mỹ55.48
-
UYU - Peso Uruguay2228.50
-
UZS - Som Uzbekistan670458.33
-
VET - VeChain11693.93
-
VND - Đồng Việt Nam1456747.30
-
VUV - Vatu Vanuatu6662.58
-
WST - Tala Samoa152.56
-
XAF - Franc CFA Trung Phi31757.89
-
XAG - Bạc1.00
-
XAU - Vàng0.014
-
XCD - Đô la Đông Caribê149.95
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt39.45
-
XLM - Stellar294.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi31794.49
-
XPF - Franc CFP5794.30
-
XRP - XRP50.80
-
XTZ - Tezon247.60
-
YER - Rial Yemen13239.25
-
ZAR - Rand Nam Phi910.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)499456.12
-
ZMW - Kwacha Zambia1016.70
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)17867.02
Thông tin thêm về XAG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bạc (XAG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.