Đô la Australia - AUD
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.0075
-
ADA - Cardano4.28
-
AED - Dirham UAE2.56
-
AFN - Afghani Afghanistan46.16
-
ALL - Lek Albania57.11
-
AMD - Dram Armenia256.41
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.25
-
AOA - Kwanza Angola642.14
-
ARS - Peso Argentina1032.11
-
AUD - Đô la Australia1.00
-
AWG - Florin Aruba1.25
-
AZN - Manat Azerbaijan1.19
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.19
-
BBD - Đô la Barbados1.40
-
BCH - Bitcoin Cash0.0032
-
BDT - Taka Bangladesh86.21
-
BGN - Lev Bulgaria1.20
-
BHD - Dinar Bahrain0.26
-
BIF - Franc Burundi2086.25
-
BMD - Đô la Bermuda0.70
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei0.90
-
BOB - Boliviano Bolivia4.84
-
BRL - Real Braxin3.57
-
BSD - Đô la Bahamas0.70
-
BTC - Bitcoin0.000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan67.38
-
BWP - Pula Botswana9.47
-
BYN - Rúp Belarus2.02
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)13710.19
-
BZD - Đô la Belize1.40
-
CAD - Đô la Canada0.98
-
CDF - Franc Congo1580.86
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.57
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
-
CLP - Peso Chile646.77
-
CNY - Nhân dân tệ4.73
-
COP - Peso Colombia2266.89
-
CRC - Colón Costa Rica317.86
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.70
-
CUP - Peso Cuba18.53
-
CVE - Escudo Cape Verde67.41
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc14.80
-
DJF - Franc Djibouti124.31
-
DKK - Krone Đan Mạch4.56
-
DOGE - Dogecoin9.55
-
DOP - Peso Dominica40.95
-
DOT - Polkadot0.81
-
DZD - Dinar Algeria93.06
-
EGP - Bảng Ai Cập35.28
-
EOS - EOS1.55
-
ERN - Nakfa Eritrea10.49
-
ETB - Birr Ethiopia111.20
-
ETH - Ethereum0.00037
-
EUR - Euro0.61
-
FIL - Filecoin0.89
-
FJD - Đô la Fiji1.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.52
-
GBP - Bảng Anh0.52
-
GEL - Lari Georgia1.83
-
GGP - Guernsey Pound0.52
-
GHS - Cedi Ghana8.07
-
GIP - Bảng Gibraltar0.52
-
GMD - Dalasi Gambia51.76
-
GNF - Franc Guinea6141.60
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.33
-
GYD - Đô la Guyana146.33
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.48
-
HNL - Lempira Honduras18.78
-
HRK - Kuna Croatia4.60
-
HTG - Gourde Haiti91.41
-
HUF - Forint Hungary221.35
-
IDR - Rupiah Indonesia12563.71
-
ILS - Sheqel Israel mới2.11
-
IMP - Đảo Man0.52
-
INR - Rupee Ấn Độ67.62
-
IOTA - IOTA19.48
-
IQD - Dinar Iraq916.34
-
IRR - Rial Iran961812.20
-
ISK - Króna Iceland87.52
-
JEP - Jersey pound0.52
-
JMD - Đô la Jamaica110.93
-
JOD - Dinar Jordan0.50
-
JPY - Yên Nhật113.58
-
KES - Shilling Kenya90.43
-
KGS - Som Kyrgyzstan61.17
-
KHR - Riel Campuchia2813.38
-
KMF - Franc Comoros300.08
-
KPW - Won Triều Tiên629.54
-
KRW - Won Hàn Quốc1034.51
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.58
-
KZT - Tenge Kazakhstan329.34
-
LAK - Kip Lào15791.20
-
LBP - Bảng Li-băng62640.20
-
LINK - Chainlink0.083
-
LKR - Rupee Sri Lanka235.07
-
LRD - Đô la Liberia126.87
-
LSL - Ioti Lesotho11.47
-
LTC - Litecoin0.015
-
LTL - Litas Lít-va2.06
-
LVL - Lats Latvia0.42
-
LYD - Dinar Libi4.46
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.53
-
MDL - Leu Moldova12.27
-
MGA - Ariary Malagasy3007.84
-
MKD - Denar Macedonia37.68
-
MMK - Kyat Myanma1468.50
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2507.96
-
MOP - Pataca Ma Cao5.64
-
MUR - Rupee Mauritius32.89
-
MVR - Rufiyaa Maldives10.81
-
MWK - Kwacha Malawi1214.33
-
MXN - Peso Mexico12.19
-
MYR - Ringgit Malaysia2.84
-
MZN - Metical Mozambique44.70
-
NAD - Đô la Namibia11.40
-
NEO - Neo0.36
-
NGN - Naira Nigeria966.16
-
NIO - Córdoba Nicaragua25.63
-
NOK - Krone Na Uy6.76
-
NPR - Rupee Nepal107.81
-
NZD - Đô la New Zealand1.19
-
OMR - Rial Oman0.27
-
PAB - Balboa Panama0.70
-
PEN - Sol Peru2.36
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.07
-
PHP - Peso Philipin43.13
-
PKR - Rupee Pakistan194.52
-
PLN - Zloty Ba Lan2.64
-
PYG - Guarani Paraguay4241.70
-
QAR - Rial Qatar2.55
-
RON - Leu Romania3.19
-
RSD - Dinar Serbia71.73
-
RUB - Rúp Nga54.63
-
RWF - Franc Rwanda1025.46
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.61
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.64
-
SCR - Rupee Seychelles9.78
-
SDG - Bảng Sudan420.05
-
SEK - Krona Thụy Điển6.74
-
SGD - Đô la Singapore0.90
-
SHP - Bảng St. Helena0.52
-
SLL - Leone Sierra Leone14668.16
-
SOL - Solana0.0092
-
SOS - Schilling Somali399.76
-
SRD - Đô la Suriname26.30
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14478.23
-
SVC - Colón El Salvador6.11
-
SYP - Bảng Syria77.31
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.40
-
THB - Bạt Thái Lan23.48
-
THETA - THETA4.79
-
TJS - Somoni Tajikistan6.45
-
TMT - Manat Turkmenistan2.45
-
TND - Dinar Tunisia2.04
-
TOP - Paʻanga Tonga1.68
-
TRX - TRON2.15
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.95
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.75
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.58
-
TZS - Shilling Tanzania1838.60
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.21
-
UGX - Shilling Uganda2581.09
-
UNI - Uniswap0.19
-
USD - Đô la Mỹ0.70
-
UYU - Peso Uruguay28.09
-
UZS - Som Uzbekistan8452.05
-
VET - VeChain147.79
-
VND - Đồng Việt Nam18364.31
-
VUV - Vatu Vanuatu83.99
-
WST - Tala Samoa1.92
-
XAF - Franc CFA Trung Phi400.35
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00018
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.89
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.50
-
XLM - Stellar3.66
-
XOF - Franc CFA Tây Phi400.81
-
XPF - Franc CFP73.04
-
XRP - XRP0.64
-
XTZ - Tezon3.12
-
YER - Rial Yemen166.89
-
ZAR - Rand Nam Phi11.47
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6296.33
-
ZMW - Kwacha Zambia12.81
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)225.23
Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Thông tin thêm về AUD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Australia (AUD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.