Polkadot - DOT
Chuyển đổi Polkadot (DOT) với XRates - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.0095
-
ADA - Cardano5.38
-
AED - Dirham UAE3.18
-
AFN - Afghani Afghanistan57.28
-
ALL - Lek Albania70.87
-
AMD - Dram Armenia318.18
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.55
-
AOA - Kwanza Angola796.82
-
ARS - Peso Argentina1280.81
-
AUD - Đô la Australia1.24
-
AWG - Florin Aruba1.56
-
AZN - Manat Azerbaijan1.47
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.48
-
BBD - Đô la Barbados1.74
-
BCH - Bitcoin Cash0.0039
-
BDT - Taka Bangladesh106.98
-
BGN - Lev Bulgaria1.49
-
BHD - Dinar Bahrain0.33
-
BIF - Franc Burundi2588.81
-
BMD - Đô la Bermuda0.87
-
BNB - Binance Coin0.0015
-
BND - Đô la Brunei1.11
-
BOB - Boliviano Bolivia6.00
-
BRL - Real Braxin4.44
-
BSD - Đô la Bahamas0.87
-
BTC - Bitcoin0.000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan83.61
-
BWP - Pula Botswana11.76
-
BYN - Rúp Belarus2.51
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)17012.80
-
BZD - Đô la Belize1.74
-
CAD - Đô la Canada1.21
-
CDF - Franc Congo1961.68
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.70
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.020
-
CLP - Peso Chile802.57
-
CNY - Nhân dân tệ5.87
-
COP - Peso Colombia2812.96
-
CRC - Colón Costa Rica394.43
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.87
-
CUP - Peso Cuba23.00
-
CVE - Escudo Cape Verde83.65
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc18.36
-
DJF - Franc Djibouti154.26
-
DKK - Krone Đan Mạch5.67
-
DOGE - Dogecoin11.93
-
DOP - Peso Dominica50.82
-
DOT - Polkadot1.00
-
DZD - Dinar Algeria115.47
-
EGP - Bảng Ai Cập43.79
-
EOS - EOS1.92
-
ERN - Nakfa Eritrea13.01
-
ETB - Birr Ethiopia137.99
-
ETH - Ethereum0.00046
-
EUR - Euro0.76
-
FIL - Filecoin1.10
-
FJD - Đô la Fiji1.94
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.64
-
GBP - Bảng Anh0.64
-
GEL - Lari Georgia2.27
-
GGP - Guernsey Pound0.64
-
GHS - Cedi Ghana10.01
-
GIP - Bảng Gibraltar0.64
-
GMD - Dalasi Gambia64.23
-
GNF - Franc Guinea7621.04
-
GTQ - Quetzal Guatemala6.62
-
GYD - Đô la Guyana181.58
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.80
-
HNL - Lempira Honduras23.30
-
HRK - Kuna Croatia5.71
-
HTG - Gourde Haiti113.43
-
HUF - Forint Hungary274.74
-
IDR - Rupiah Indonesia15600.56
-
ILS - Sheqel Israel mới2.62
-
IMP - Đảo Man0.64
-
INR - Rupee Ấn Độ83.89
-
IOTA - IOTA24.31
-
IQD - Dinar Iraq1137.08
-
IRR - Rial Iran1193499.99
-
ISK - Króna Iceland108.63
-
JEP - Jersey pound0.64
-
JMD - Đô la Jamaica137.66
-
JOD - Dinar Jordan0.62
-
JPY - Yên Nhật140.93
-
KES - Shilling Kenya112.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan75.90
-
KHR - Riel Campuchia3491.09
-
KMF - Franc Comoros372.37
-
KPW - Won Triều Tiên781.20
-
KRW - Won Hàn Quốc1283.12
-
KWD - Dinar Kuwait0.27
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.72
-
KZT - Tenge Kazakhstan408.68
-
LAK - Kip Lào19595.10
-
LBP - Bảng Li-băng77729.39
-
LINK - Chainlink0.10
-
LKR - Rupee Sri Lanka291.70
-
LRD - Đô la Liberia157.45
-
LSL - Ioti Lesotho14.24
-
LTC - Litecoin0.019
-
LTL - Litas Lít-va2.56
-
LVL - Lats Latvia0.53
-
LYD - Dinar Libi5.54
-
MAD - Dirham Ma-rốc8.10
-
MDL - Leu Moldova15.23
-
MGA - Ariary Malagasy3732.40
-
MKD - Denar Macedonia46.75
-
MMK - Kyat Myanma1822.25
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3112.09
-
MOP - Pataca Ma Cao7.00
-
MUR - Rupee Mauritius40.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives13.41
-
MWK - Kwacha Malawi1506.84
-
MXN - Peso Mexico15.12
-
MYR - Ringgit Malaysia3.53
-
MZN - Metical Mozambique55.47
-
NAD - Đô la Namibia14.15
-
NEO - Neo0.45
-
NGN - Naira Nigeria1198.90
-
NIO - Córdoba Nicaragua31.81
-
NOK - Krone Na Uy8.38
-
NPR - Rupee Nepal133.79
-
NZD - Đô la New Zealand1.48
-
OMR - Rial Oman0.33
-
PAB - Balboa Panama0.87
-
PEN - Sol Peru2.93
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.81
-
PHP - Peso Philipin53.52
-
PKR - Rupee Pakistan241.39
-
PLN - Zloty Ba Lan3.28
-
PYG - Guarani Paraguay5263.47
-
QAR - Rial Qatar3.16
-
RON - Leu Romania3.97
-
RSD - Dinar Serbia89.04
-
RUB - Rúp Nga67.78
-
RWF - Franc Rwanda1272.48
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.24
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon7.00
-
SCR - Rupee Seychelles11.69
-
SDG - Bảng Sudan521.23
-
SEK - Krona Thụy Điển8.37
-
SGD - Đô la Singapore1.12
-
SHP - Bảng St. Helena0.65
-
SLL - Leone Sierra Leone18201.53
-
SOL - Solana0.011
-
SOS - Schilling Somali496.06
-
SRD - Đô la Suriname32.64
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)17965.84
-
SVC - Colón El Salvador7.59
-
SYP - Bảng Syria95.94
-
SZL - Lilangeni Swaziland14.15
-
THB - Bạt Thái Lan29.16
-
THETA - THETA5.86
-
TJS - Somoni Tajikistan8.00
-
TMT - Manat Turkmenistan3.04
-
TND - Dinar Tunisia2.54
-
TOP - Paʻanga Tonga2.08
-
TRX - TRON2.67
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ40.89
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.89
-
TWD - Đô la Đài Loan mới28.01
-
TZS - Shilling Tanzania2281.50
-
UAH - Hryvnia Ukraina38.73
-
UGX - Shilling Uganda3202.85
-
UNI - Uniswap0.24
-
USD - Đô la Mỹ0.87
-
UYU - Peso Uruguay34.86
-
UZS - Som Uzbekistan10488.04
-
VET - VeChain182.92
-
VND - Đồng Việt Nam22788.03
-
VUV - Vatu Vanuatu104.22
-
WST - Tala Samoa2.38
-
XAF - Franc CFA Trung Phi496.79
-
XAG - Bạc0.016
-
XAU - Vàng0.00022
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.62
-
XLM - Stellar4.60
-
XOF - Franc CFA Tây Phi497.36
-
XPF - Franc CFP90.64
-
XRP - XRP0.79
-
XTZ - Tezon3.87
-
YER - Rial Yemen207.10
-
ZAR - Rand Nam Phi14.24
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7813.04
-
ZMW - Kwacha Zambia15.90
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)279.49
Thông tin thêm về DOT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Polkadot (DOT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.